1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あなた
người kia, người đó
あのひと
vị kia (người kia, người đó but formal)
~じん
người nước …
きょうし
nghề giáo
がくせい
hs/sv
かいしゃいん
nhân viên cty nchung
しゃいん
nhân viên cty kèm tên cty
ぎんこういん
nhân viên ngân hàng
いしゃ
bác sĩ
けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu
だいが
uni
びょういん
hospital
だれ
ai đó
どなた
vị kia (ai đó but more formal)
なんさい
nhiêu tuổi
おいくつ
nhiêu tuổi nhưng formal
アメリカ
Mỹ
イギリス
Anh
ベトナム
Việt Nam
かんこく
Hàn Quốc
タイ
Thái Lan
インド
Ấn Độ
ちゅうごく
Trung Quốc
ドイツ
German
ブラジル
Brazil
いち
1
に
2
さん
3
よん
4
ご
5
ろく
6
なな
7
はち
8
9
きょう
10
じゅう
x1 tuổi
ーいっさい
x8 tuổi
ーはっさい
x0 tuổi
じゅっさい
20 tuổi
はたち