HSK3 Bài 10 +

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

个子

【gèzi】= vóc dáng; vóc người

高个子 = vóc dáng cao lớn

<p>【gèzi】= vóc dáng; vóc người</p><p>高个子 = vóc dáng cao lớn</p>
2
New cards

【ǎi】= lùn; thấp lùn

他在学校里比我矮 一级。

ở trường nó học dưới tôi một lớp.

<p>【ǎi】= lùn; thấp lùn</p><p>他在学校里比我矮 一级。</p><p>ở trường nó học dưới tôi một lớp.</p>
3
New cards

历史

【lìshǐ】= lịch sử

中国历史。

<p>【lìshǐ】= lịch sử</p><p>中国历史。</p>
4
New cards

体育

【tǐyù】= thể dục

<p>【tǐyù】= thể dục</p>
5
New cards

数学

【shùxué】=toán học

<p>【shùxué】=toán học</p>
6
New cards

方便

【fāngbiàn】= thuận tiện; thuận lợi

我家前边有车站。很方便。

<p>【fāngbiàn】= thuận tiện; thuận lợi</p><p>我家前边有车站。很方便。</p>
7
New cards

自行车

【zìxíngchē】= xe đạp

<p>【zìxíngchē】= xe đạp</p>
8
New cards

【qí】=cưỡi; đi (dùng cho xe đạp,máy)

骑马。= cưỡi ngựa

<p>【qí】=cưỡi; đi (dùng cho xe đạp,máy)</p><p>骑马。= cưỡi ngựa</p>
9
New cards

【jiù】= cũ; xưa

旧经验= kinh nghiệm cũ

<p>【jiù】= cũ; xưa</p><p>旧经验= kinh nghiệm cũ</p>
10
New cards

【huàn】= đổi; trao đổi

换衣服=thay đồ

<p>【huàn】= đổi; trao đổi</p><p>换衣服=thay đồ</p>
11
New cards

地方

【dìfāng】= địa phương

<p>【dìfāng】= địa phương</p>
12
New cards

中介

【zhōngjiè】= môi giới; trung gian

中介人=người môi giới

<p>【zhōngjiè】= môi giới; trung gian</p><p>中介人=người môi giới</p>
13
New cards

主要

【zhǔyào】= chủ yếu

主要原因 = nguyên nhân chính

<p>【zhǔyào】= chủ yếu</p><p>主要原因 = nguyên nhân chính</p>
14
New cards

环境

【huánjìng】= môi trường

客观环境 = điều kiện khách quan

15
New cards

附近

【fùjìn】= phụ cận

附近居民=cư dân vùng lân cận

<p>【fùjìn】= phụ cận</p><p>附近居民=cư dân vùng lân cận</p>
16
New cards

周围

[ zhōuwéi ] xung quanh; chu vi;

周围环境。

<p>[ zhōuwéi ] xung quanh; chu vi;</p><p>周围环境。</p>