1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
个子
【gèzi】= vóc dáng; vóc người
高个子 = vóc dáng cao lớn

矮
【ǎi】= lùn; thấp lùn
他在学校里比我矮 一级。
ở trường nó học dưới tôi một lớp.

历史
【lìshǐ】= lịch sử
中国历史。

体育
【tǐyù】= thể dục

数学
【shùxué】=toán học

方便
【fāngbiàn】= thuận tiện; thuận lợi
我家前边有车站。很方便。

自行车
【zìxíngchē】= xe đạp

骑
【qí】=cưỡi; đi (dùng cho xe đạp,máy)
骑马。= cưỡi ngựa

旧
【jiù】= cũ; xưa
旧经验= kinh nghiệm cũ

换
【huàn】= đổi; trao đổi
换衣服=thay đồ

地方
【dìfāng】= địa phương

中介
【zhōngjiè】= môi giới; trung gian
中介人=người môi giới

主要
【zhǔyào】= chủ yếu
主要原因 = nguyên nhân chính

环境
【huánjìng】= môi trường
客观环境 = điều kiện khách quan
附近
【fùjìn】= phụ cận
附近居民=cư dân vùng lân cận

周围
[ zhōuwéi ] xung quanh; chu vi;
周围环境。
![<p>[ zhōuwéi ] xung quanh; chu vi;</p><p>周围环境。</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/66442585-1165-4dd0-89c3-f75198970f7d.jpg)