Unit 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:53 PM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

決まる

きまる - quyết, quyết định

2
New cards

済む

すむ - xong, kết thúc

3
New cards

印鑑

いんかん - con dấu

4
New cards

サイン

chữ ký

5
New cards

性能

せいのう - tính năng

6
New cards

タイプ

kiểu

7
New cards

機能

きのう - chức năng

8
New cards

平日

へいじつ - các ngày trong tuần

9
New cards

将棋

しょうぎ - cờ tướng Nhật Bản

10
New cards

自慢する

じまんする - tự mãn, tự kiêu, hãnh diện

11
New cards

豚肉

ぶたにく - thịt heo, thịt lợn

12
New cards

牛肉

ぎゅうにく - thịt bò

13
New cards

バレーボール

bóng chuyền

14
New cards

気温

きおん - nhiệt độ

15
New cards

降水量

こうすいりょう - lượng mưa

16
New cards

月別

つきべつ - theo từng tháng

17
New cards

平均

へいきん - trung bình

18
New cards

予防注射

よぼうちゅうしゃ - tiêm phòng, tiêm vắc-xin

19
New cards

国々

くにぐに - các nước

20
New cards

都市

とし - thành phố, đô thị

21
New cards

入国する

にゅうこくする - nhập cảnh

22
New cards

資源

しげん - tài nguyên thiên nhiên

23
New cards

とれる

米が〜とれる - trồng được (lúa)

24
New cards

大雪

おおゆき - tuyết lớn, tuyết rơi dày

25
New cards

乾燥する

かんそうする - khô

26
New cards

道路

どうろ - đường sá

27
New cards

どんどん

ngày càng

28
New cards

最後

さいご - cuối cùng

29
New cards

生きる

いきる - sống

30
New cards

誕生

たんじょう - sự ra đời

31
New cards

実現する

じつげんする - thực hiện

32
New cards

金メダル

きんメダル - huy chương vàng

33
New cards

きん - vàng

34
New cards

メダル

huy chương

35
New cards

バスケットボール

bóng rổ

36
New cards

選手

せんしゅ - cầu thủ, vận động viên

37
New cards

シンプル(な)

đơn giản, giản dị

38
New cards

書き込み

かきこみ - viết vào, ghi vào, nhập vào

39
New cards

検索

けんさく - tìm kiếm

40
New cards

例文

れいぶん - câu ví dụ

41
New cards

ジャンプ機能

ジャンプきのう - chức năng tra từ vựng bằng cách cho phép chuyển tắt giữa các loại từ điển tích hợp trong kim từ điển

42
New cards

ジャンプ

chuyển qua, nhảy qua

43
New cards

商品

しょうひん - hàng hóa

44
New cards

〜社

〜しゃ - công ty ~

45
New cards

国語辞書

こくごじしょ - từ điển quốc ngữ (tiếng Nhật)

46
New cards

和英辞書

わえいじしょ - từ điển Nhật - Anh

47
New cards

載る

例文が〜のる - (ví dụ) được đưa vào

48
New cards

シルバー

bạc

49
New cards

付け加える

つけくわえる - thêm

50
New cards

編集する

へんしゅうする - biên tập

51
New cards

しっかり

tin cậy được, ổn, chắc chắn

52
New cards

留守番をする

るすばんをする - trông nhà

53
New cards

がら - hoa văn, họa tiết

54
New cards

共通語

きょうつうご - ngôn ngữ chung

55
New cards

演奏

えんそう - biểu diễn, trình diễn

56
New cards

特許

とっきょ - bằng sáng chế

57
New cards

倒産

とうさん - phá sản

58
New cards

大金持ち

おおがねもち - triệu phú

59
New cards

誇る

ほこる - tự hào

60
New cards

現れる

あらわれる - biểu hiện, lộ ra, xuất hiện

61
New cards

今では

いまでは - ngày nay, bây giờ

62
New cards

影響

えいきょう - sự ảnh hưởng

63
New cards

有名人

ゆうめいじん - người nổi tiếng

64
New cards

録音する

ろくおんする - ghi âm

65
New cards

ヒント

gợi ý

66
New cards

貸し出す

かしだす - cho thuê

67
New cards

ところが

tuy nhiên

68
New cards

競争

きょうそう - cạnh tranh

69
New cards

性別

せいべつ - giới tính

70
New cards

地域

ちいき - khu vực

71
New cards

関係なく

かんけいなく - bất kể

72
New cards

娯楽

ごらく - hình thức giải trí

73
New cards

お年寄り

おとしより - người lớn tuổi, cao niên

74
New cards

仲間

なかま - bạn bè

75
New cards

こころ - tâm hồn, trái tim

76
New cards

治す

なおす - chữa

77
New cards

単なる

たんなる - đơn thuần, đơn giản

78
New cards

きっかけ

lý do, cơ hội

79
New cards

交流協会

こうりゅうきょうかい - hiệp hội giao lưu

80
New cards

広報誌

こうほうし - bản tin, tạp chí tuyên truyền

81
New cards

暮らし

くらし - cuộc sống

82
New cards

役立つ

やくだつ - hữu ích, có ích

83
New cards

参加者

さんかしゃ - người tham gia