unitttt 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:54 PM on 12/8/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

112 Terms

1
New cards

terraced house

nhà liền kề

2
New cards

thatched cottage

nhà mái rơm

3
New cards

balcony

ban công

4
New cards

basement

tầng hầm

5
New cards

lawn

bãi cỏ

6
New cards

pond

ao nhỏ

7
New cards

charming

duyên dáng

8
New cards

cosy

ấm cúng

9
New cards

peaceful

yên bình

10
New cards

popular

phổ biến

11
New cards

lively area

khu vực sôi động

12
New cards

substantial

to lớn / vững chắc

13
New cards

tiny

rất nhỏ

14
New cards

beautifully restored

được tu sửa đẹp

15
New cards

conveniently located

nằm ở vị trí thuận tiện

16
New cards

impressive

ấn tượng

17
New cards

remote

xa xôi

18
New cards

spacious

rộng rãi

19
New cards

uncomfortably small

nhỏ đến mức khó chịu

20
New cards

very small

rất nhỏ

21
New cards

quiet

yên tĩnh

22
New cards

far from other places

xa các nơi khác

23
New cards

modern

hiện đại

24
New cards

in a good location

ở vị trí tốt

25
New cards

in very bad condition

trong tình trạng rất tệ

26
New cards

large

lớn / rộng

27
New cards
28
New cards

attic (n)

gác mái / phòng gác mái

29
New cards

bungalow (n)

nhà một tầng

30
New cards

cellar (n)

tầng hầm

31
New cards

ceramic (adj)

làm bằng gốm / bằng sứ

32
New cards

citadel (n)

thành lũy / thành trì

33
New cards

complex (n)

khu phức hợp

34
New cards

concentric (adj)

đồng tâm

35
New cards

conservatory (n)

nhà kính (để ngồi thư giãn hoặc trồng cây tránh rét)

36
New cards

contemporary (adj)

hiện đại / đương đại

37
New cards

cramped (adj)

chật chội

38
New cards

deceased (adj)

đã qua đời

39
New cards

deem (v)

cho rằng / xem như

40
New cards

designate (v)

chỉ định / bổ nhiệm / đặt tên

41
New cards

detached (adj)

tách biệt (nhà không liền với hai bên)

42
New cards

dilapidated (adj)

đổ nát / tồi tàn

43
New cards

duvet (n)

chăn bông / chăn lông vũ

44
New cards

dynasty (n)

triều đại

45
New cards

expenditure (n)

chi tiêu / khoản chi

46
New cards

extension (n)

phần mở rộng (phòng xây thêm)

47
New cards

landing (n)

chiếu nghỉ cầu thang

48
New cards

mansion (n)

biệt thự lớn / dinh thự

49
New cards

moat (n)

hào nước bao quanh thành

50
New cards

patio (n)

sân lát gạch phía sau / ngoài nhà

51
New cards

perimeter (n)

chu vi / rìa ngoài

52
New cards

porch (n)

hiên nhà (có mái)

53
New cards

reign (n)

triều đại trị vì / thời gian trị vì

54
New cards

semi-detached (adj)

nhà liền kề một bên

55
New cards

shield (n)

tấm chắn / lá chắn

56
New cards

shutters (n)

cửa chớp (gỗ hoặc kim loại đóng bên ngoài cửa sổ)

57
New cards

stackable (adj)

có thể xếp chồng lên nhau

58
New cards

surreal (adj)

kỳ ảo / như trong mơ / siêu thực

59
New cards

live off-grid

sống tách biệt khỏi tiện ích công cộng

60
New cards

sleep rough

ngủ ngoài đường; không có chỗ trú

61
New cards

housing crisis

khủng hoảng nhà ở

62
New cards

eviction notice

thông báo trục xuất

63
New cards

social housing

nhà ở xã hội

64
New cards

couch-surfing

ở nhờ nhà bạn

65
New cards

live out of a backpack

sống nay đây mai đó; không cố định

66
New cards

minimalist lifestyle

lối sống tối giản

67
New cards

sustainable living

lối sống bền vững; sống thân thiện môi trường

68
New cards

feel at home

cảm thấy thoải mái; tự nhiên như ở nhà

69
New cards

a place to call home

nơi ở an toàn; ổn định

70
New cards

home comforts

những tiện nghi khiến nhà ở dễ chịu

71
New cards

make yourself at home

hãy tự nhiên như ở nhà

72
New cards

there’s no place like home

không đâu bằng nhà

73
New cards

packed like sardines

chật kín; đông nghịt

74
New cards

bursting at the seams

quá đông; chật cứng

75
New cards

in the middle of nowhere

ở nơi xa xôi; hẻo lánh

76
New cards

live out of a suitcase

sống di chuyển liên tục; không ổn định

77
New cards

keep a roof over your head

đủ tiền để có nơi ở

78
New cards

your own four walls

ngôi nhà của chính bạn

79
New cards

as safe as houses

rất an toàn

80
New cards

go up the walls

cực kỳ bực bội; ngột ngạt trong không gian nhỏ

81
New cards

cost an arm and a leg

rất đắt đỏ

82
New cards

put a roof over someone’s head

cho ai đó nơi ở

83
New cards

down on one’s luck

gặp khó khăn tài chính

84
New cards

in dire straits

trong tình thế rất khó khăn

85
New cards

make ends meet

xoay sở đủ sống

86
New cards

scrape by

sống chật vật

87
New cards

live life on your own terms

sống theo cách riêng của mình

88
New cards

take the road less travelled

chọn lối sống khác thường

89
New cards

live off the land

sống dựa vào tài nguyên tự nhiên

90
New cards

the simple life

lối sống tối giản

91
New cards

break away from society

sống tách biệt; sống độc lập

92
New cards

move in / move out – start/stop living in a place

chuyển vào ở; chuyển ra

93
New cards

settle in – become comfortable somewhere

ổn định; quen với chỗ mới

94
New cards

do up – renovate

redecorate

95
New cards

knock down – demolish

phá dỡ

96
New cards

put up (a guest) – let someone stay

cho ai đó ở nhờ

97
New cards

put up with – tolerate

chịu đựng

98
New cards

throw out / clear out – get rid of old things

vứt bỏ; dọn dẹp

99
New cards

fix up – repair

improve

100
New cards

turn into – convert

biến thành