từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/514

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:47 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

515 Terms

1
New cards

일정

lịch trình

2
New cards

면접

vấn đáp

3
New cards
4
New cards

켤과가 나오다

có kết quả

5
New cards

(으)면 좋겠습니다

rất mong

6
New cards

주문하다

đặt

7
New cards

잘못 오다

về nhầm

8
New cards

이용 후기

hậu kì sử dụng

9
New cards

에 만족하다

hài lòng về

10
New cards

대체로

nhìn chung

11
New cards

만족스럽다

làm cho hài lòng

12
New cards

분명

chắc chắn

13
New cards

관광지

địa điểm tham quan

14
New cards

N께 성담을 받다

nhận tư vấn từ ai

15
New cards

전공

chuyên ngành

16
New cards
17
New cards

숨다

nấp, náu

18
New cards

불씨

mồi lừa

19
New cards

꺼지다

được tắc

20
New cards

화재 예방

phòng ngừa hoả hoạn

21
New cards

절약

tiết kiệm

22
New cards

서류

hồ sơ

23
New cards
24
New cards

문의

hỏi

25
New cards

주의 사항

nội dung chú ý

26
New cards

순간

khoảnh khắc

27
New cards
28
New cards
29
New cards

면접

phỏng vấn

30
New cards

떨리다

run rẩy

31
New cards

예상

dự kiến

32
New cards

답변

trả lời

33
New cards

깔끔하다

gọn gàng

34
New cards

부분

phần

35
New cards

자신감

tự tin

36
New cards

솔직하다

chân thật

37
New cards

명심하다

ghi nhớ trong lòng

38
New cards

졸다

ngủ gật

39
New cards

어려운 일을 겪을 때마다

mỗi khi trải qua chuyện khó khăn

40
New cards

빈손

tay không

41
New cards

날이 갈수록

càng ngày càng

42
New cards

공장

công trường

43
New cards

늘다

tăng

44
New cards

대회에 나가다

tham gia đại hội

45
New cards

마치다

hoàn thành

46
New cards

sớm sắp

47
New cards

멋진 추억

kỷ niệm tuyệt vời

48
New cards

초대권

lời mời

49
New cards

방송

chương trình phát sóng

50
New cards

빼놓다

bỏ sót

51
New cards

신청하다

đăng ký

52
New cards

일반 게시판

bảng thông báo chung

53
New cards

작성자

tác giả

54
New cards

특강

hướng nghiệp

55
New cards
56
New cards

정확하다

chính xác

57
New cards

전자사전

từ điển điện tử

58
New cards

자연

tự nhiên

59
New cards

바람

gió

60
New cards

소중히

Quý trọng

61
New cards

한마디

lời nói

62
New cards

전기 절약

tiết kiệm điện

63
New cards

미래

tương lai

64
New cards

제품 설명

giải thích về sản phẩm

65
New cards

판매 안내

hướng dẫn bán hàng

66
New cards

사원 모집

tìm nhân viên

67
New cards

비타민

= vitamin

68
New cards

가득

đầy

69
New cards

기회

cơ hội

70
New cards

살펴보다

xem xét, quan sát

71
New cards

더위

cái nóng

72
New cards

실천

thực tiễn

73
New cards

쿠폰

phiếu mua hàng

74
New cards

상자

hộp

75
New cards

제시하다

đưa ra đề nghị

76
New cards

선호도

mức độ yêu thích

77
New cards

문구류

văn phòng phẩm

78
New cards

사업

dự án/ việc kinh doanh

79
New cards

지원

hỗ trợ

80
New cards

금액

Số tiền KIM NGẠCH

81
New cards

인원

số người

82
New cards

의류

trang phục, quần áo

83
New cards

초록

xanh lục, xanh lá cây

84
New cards

콩나물

giá đỗ

85
New cards

노란

màu vàng

86
New cards

덮다

trùm, che, đậy

87
New cards

기르다

nuôi nấng, dưỡng dục

88
New cards

vải

89
New cards

가리다

che đậy

90
New cards

피로

sự mệt mỏi

91
New cards

회복하다

hồi phục

92
New cards

움직이다

di chuyển

93
New cards

não bộ

94
New cards

자극하다

kích thích

95
New cards

익숙하다

quen thuộc

96
New cards

활발하다

hoạt bát

97
New cards

유지하다

duy trì

98
New cards

무료

miễn phí

99
New cards

비율

tỷ lệ

100
New cards

만화방

Cửa hàng truyện tranh