1/514
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
일정
lịch trình
면접
vấn đáp
켤과가 나오다
có kết quả
(으)면 좋겠습니다
rất mong
주문하다
đặt
잘못 오다
về nhầm
이용 후기
hậu kì sử dụng
에 만족하다
hài lòng về
대체로
nhìn chung
만족스럽다
làm cho hài lòng
분명
chắc chắn
관광지
địa điểm tham quan
N께 성담을 받다
nhận tư vấn từ ai
전공
chuyên ngành
숨다
nấp, náu
불씨
mồi lừa
꺼지다
được tắc
화재 예방
phòng ngừa hoả hoạn
절약
tiết kiệm
서류
hồ sơ
문의
hỏi
주의 사항
nội dung chú ý
순간
khoảnh khắc
면접
phỏng vấn
떨리다
run rẩy
예상
dự kiến
답변
trả lời
깔끔하다
gọn gàng
부분
phần
자신감
tự tin
솔직하다
chân thật
명심하다
ghi nhớ trong lòng
졸다
ngủ gật
어려운 일을 겪을 때마다
mỗi khi trải qua chuyện khó khăn
빈손
tay không
날이 갈수록
càng ngày càng
공장
công trường
늘다
tăng
대회에 나가다
tham gia đại hội
마치다
hoàn thành
곧
sớm sắp
멋진 추억
kỷ niệm tuyệt vời
초대권
lời mời
방송
chương trình phát sóng
빼놓다
bỏ sót
신청하다
đăng ký
일반 게시판
bảng thông báo chung
작성자
tác giả
특강
hướng nghiệp
정확하다
chính xác
전자사전
từ điển điện tử
자연
tự nhiên
바람
gió
소중히
Quý trọng
한마디
lời nói
전기 절약
tiết kiệm điện
미래
tương lai
제품 설명
giải thích về sản phẩm
판매 안내
hướng dẫn bán hàng
사원 모집
tìm nhân viên
비타민
= vitamin
가득
đầy
기회
cơ hội
살펴보다
xem xét, quan sát
더위
cái nóng
실천
thực tiễn
쿠폰
phiếu mua hàng
상자
hộp
제시하다
đưa ra đề nghị
선호도
mức độ yêu thích
문구류
văn phòng phẩm
사업
dự án/ việc kinh doanh
지원
hỗ trợ
금액
Số tiền KIM NGẠCH
인원
số người
의류
trang phục, quần áo
초록
xanh lục, xanh lá cây
콩나물
giá đỗ
노란
màu vàng
덮다
trùm, che, đậy
기르다
nuôi nấng, dưỡng dục
천
vải
가리다
che đậy
피로
sự mệt mỏi
회복하다
hồi phục
움직이다
di chuyển
뇌
não bộ
자극하다
kích thích
익숙하다
quen thuộc
활발하다
hoạt bát
유지하다
duy trì
무료
miễn phí
비율
tỷ lệ
만화방
Cửa hàng truyện tranh