1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
disperse
(v) phân tán
release
(v) phát hành
approach
(v) tiếp cận
occur
(v) diễn ra
perform
(v) biểu diễn
rehearse
(v) diễn tập
attainment
(n) thành tích
range
(n) phạm vi
influence
(n) sự ảnh hưởng
element
(n) yếu tố
audience
(n) khán giả
successive
(adj) nối tiếp
combine
(v) kết hợp
continue
(v) tiếp tục
description
(n) sự miêu tả
entertainment
(n) sự giải trí
representation
(n) sự thể hiện
separately
(adv) 1 cách riêng lẻ
action
(n) hành động
creative
(adj) sáng tạo
dialogue
(n) cuộc hội thoại
experience
(n) trải nghiệm
review
(v/n) bài đánh giá/ đánh giá
sell out
(v) bán hết