1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Twirl
(v) xoay tròn, quay tít (động tác của vũ công)

Slide
(v) trượt

Trip
(v) vấp ngã

Winch
(v) kéo lên bằng cần cẩu

Avert
(v) tránh khỏi, quay đi (cố tình tránh nhìn vào một vật hoặc người nào đó); ngăn chặn (avert disaster/strike/crisis/conflict)

Convert
(v) chuyển đổi (trạng thái/niềm tin/đức tin)

Revert
(v) quay trở lại trạng thái trước đó

Divert
(v) chuyển hướng (làm cho ai đó hoặc cái gì đó thay đổi hướng)

Consensus
(n) sự đồng thuận, nhất trí

Cohesion
(n) sự liên kết, sự dính liền

Solidarity
(n) sự đoàn kết, tình đoàn kết

Resolution
(n) quyết định, sự quyết tâm, sự phân giải/giải quyết (một vấn đề)

Whine
(v) van nài, rên rỉ, mè nheo (thường dùng với trẻ con)

Grumble about
(v) càu nhàu, phàn nàn về những thứ không thực sự quan trọng

Savage
(v) phê phán, chỉ trích

Paster for
(v) làm phiền, quấy rầy, đòi hỏi (thường là với một yêu cầu nào đó)
