1000 Câu Lexico Advanced Day 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:52 PM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Twirl

(v) xoay tròn, quay tít (động tác của vũ công)

<p>(v) xoay tròn, quay tít (động tác của vũ công)</p>
2
New cards

Slide

(v) trượt

<p>(v) trượt</p>
3
New cards

Trip

(v) vấp ngã

<p>(v) vấp ngã</p>
4
New cards

Winch

(v) kéo lên bằng cần cẩu

<p>(v) kéo lên bằng cần cẩu</p>
5
New cards

Avert

(v) tránh khỏi, quay đi (cố tình tránh nhìn vào một vật hoặc người nào đó); ngăn chặn (avert disaster/strike/crisis/conflict)

<p>(v) tránh khỏi, quay đi (cố tình tránh nhìn vào một vật hoặc người nào đó); ngăn chặn (avert disaster/strike/crisis/conflict)</p>
6
New cards

Convert

(v) chuyển đổi (trạng thái/niềm tin/đức tin)

<p>(v) chuyển đổi (trạng thái/niềm tin/đức tin)</p>
7
New cards

Revert

(v) quay trở lại trạng thái trước đó

<p>(v) quay trở lại trạng thái trước đó</p>
8
New cards

Divert

(v) chuyển hướng (làm cho ai đó hoặc cái gì đó thay đổi hướng)

<p>(v) chuyển hướng (làm cho ai đó hoặc cái gì đó thay đổi hướng)</p>
9
New cards

Consensus

(n) sự đồng thuận, nhất trí

<p>(n) sự đồng thuận, nhất trí</p>
10
New cards

Cohesion

(n) sự liên kết, sự dính liền

<p>(n) sự liên kết, sự dính liền</p>
11
New cards

Solidarity

(n) sự đoàn kết, tình đoàn kết

<p>(n) sự đoàn kết, tình đoàn kết</p>
12
New cards

Resolution

(n) quyết định, sự quyết tâm, sự phân giải/giải quyết (một vấn đề)

<p>(n) quyết định, sự quyết tâm, sự phân giải/giải quyết (một vấn đề)</p>
13
New cards

Whine

(v) van nài, rên rỉ, mè nheo (thường dùng với trẻ con)

<p>(v) van nài, rên rỉ, mè nheo (thường dùng với trẻ con)</p>
14
New cards

Grumble about

(v) càu nhàu, phàn nàn về những thứ không thực sự quan trọng

<p>(v) càu nhàu, phàn nàn về những thứ không thực sự quan trọng</p>
15
New cards

Savage

(v) phê phán, chỉ trích

<p>(v) phê phán, chỉ trích</p>
16
New cards

Paster for

(v) làm phiền, quấy rầy, đòi hỏi (thường là với một yêu cầu nào đó)

<p>(v) làm phiền, quấy rầy, đòi hỏi (thường là với một yêu cầu nào đó)</p>