1/90
Topic: Time & Trave. l and Transport
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
for ages (phr)
trong một thời gian rất dài
appointment (n)
cuộc hẹn
approximately (adv)
khoảng
century (n)
thế kỷ
daily (adj/adv)
hằng ngày
diary (n)
nhật ký
half past (phr)
hơn 30 phút
January (n)
tháng Một
February (n)
tháng Hai
March (n)
tháng Ba
April (n)
tháng Tư
May (n)
tháng Năm
June (n)
tháng Sáu
July (n)
tháng Bảy
August (n)
tháng Tám
September (n)
tháng Chín
October (n)
tháng Mười
November (n)
tháng Mười Một
December (n)
tháng Mười Hai
midnight (n)
nửa đêm
moment (n)
khoảnh khắc
past (prep/adv)
qua, hơn
quarter (past / to) (n)
mười lăm phút
second (n)
giây
weekday (n)
ngày trong tuần
weekly (adj/adv)
hằng tuần
working hours (n)
giờ làm việc
abroad (adv)
ở nước ngoài
accommodation (n)
chỗ ở
airplane (n)
máy bay
airline (n)
hãng hàng không
airport (n)
sân bay
ambulance (n)
xe cứu thương
announcement (n)
thông báo
arrival (n)
sự đến nơi
arrive (v)
đến nơi
astronaut (n)
phi hành gia
backpacker (n)
người đi du lịch bụi
baggage (n)
hành lý
board (v)
lên máy bay / xe
boarding pass (n)
thẻ lên máy bay
border (n)
biên giới
brochure (n)
tờ rơi quảng cáo
cab (n)
taxi
cabin (n)
khoang
canal (n)
kênh đào
capital city (n)
thủ đô
catch (v)
bắt, đón
check in (v)
làm thủ tục nhận phòng
check out (v)
trả phòng
coach (n)
xe khách
confirm (v)
xác nhận
crossroads (n)
ngã tư
currency (n)
tiền tệ
customs (n)
hải quan
delay (v)
trì hoãn
depart (v)
khởi hành
departure (n)
sự khởi hành
destination (n)
điểm đến
direction (n)
phương hướng
document(s) (n)
tài liệu
double room (n)
phòng đôi
driver's licence (n)
bằng lái xe
due (adj)
dự kiến, đến hạn
duty-free (adj)
miễn thuế
embassy (n)
đại sứ quán
facilities (n)
cơ sở vật chất, tiện nghi
fare (n)
giá vé
ferry (n)
phà
flight (n)
chuyến bay
foreign (adj)
nước ngoài
fuel (n)
nhiên liệu
gate (n)
cổng
guest (n)
khách
guide (n)
hướng dẫn viên
guidebook (n)
sách hướng dẫn du lịch
harbour (n)
bến cảng
helicopter (n)
trực thăng
hitchhike (v)
đi nhờ xe
immigration (n)
nhập cảnh
journey (n)
chuyến đi
lorry (n)
xe tải
luggage (n)
hành lý
mechanic (n)
thợ máy
nationality (n)
quốc tịch
on board (phr)
trên tàu / trên máy bay
on business (phr)
đi công tác
on time (phr)
đúng giờ
parking lot (n)
bãi đỗ xe
parking space (n)
chỗ đỗ xe
passenger (n)
hành khách