Vocab Set 9 Preliminary B1® [Ms. Halle]

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: Time & Trave. l and Transport

Last updated 4:30 AM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

for ages (phr)

trong một thời gian rất dài

2
New cards

appointment (n)

cuộc hẹn

3
New cards

approximately (adv)

khoảng

4
New cards

century (n)

thế kỷ

5
New cards

daily (adj/adv)

hằng ngày

6
New cards

diary (n)

nhật ký

7
New cards

half past (phr)

hơn 30 phút

8
New cards

January (n)

tháng Một

9
New cards

February (n)

tháng Hai

10
New cards

March (n)

tháng Ba

11
New cards

April (n)

tháng Tư

12
New cards

May (n)

tháng Năm

13
New cards

June (n)

tháng Sáu

14
New cards

July (n)

tháng Bảy

15
New cards

August (n)

tháng Tám

16
New cards

September (n)

tháng Chín

17
New cards

October (n)

tháng Mười

18
New cards

November (n)

tháng Mười Một

19
New cards

December (n)

tháng Mười Hai

20
New cards

midnight (n)

nửa đêm

21
New cards

moment (n)

khoảnh khắc

22
New cards

past (prep/adv)

qua, hơn

23
New cards

quarter (past / to) (n)

mười lăm phút

24
New cards

second (n)

giây

25
New cards

weekday (n)

ngày trong tuần

26
New cards

weekly (adj/adv)

hằng tuần

27
New cards

working hours (n)

giờ làm việc

28
New cards

abroad (adv)

ở nước ngoài

29
New cards

accommodation (n)

chỗ ở

30
New cards

airplane (n)

máy bay

31
New cards

airline (n)

hãng hàng không

32
New cards

airport (n)

sân bay

33
New cards

ambulance (n)

xe cứu thương

34
New cards

announcement (n)

thông báo

35
New cards

arrival (n)

sự đến nơi

36
New cards

arrive (v)

đến nơi

37
New cards

astronaut (n)

phi hành gia

38
New cards

backpacker (n)

người đi du lịch bụi

39
New cards

baggage (n)

hành lý

40
New cards

board (v)

lên máy bay / xe

41
New cards

boarding pass (n)

thẻ lên máy bay

42
New cards

border (n)

biên giới

43
New cards

brochure (n)

tờ rơi quảng cáo

44
New cards

cab (n)

taxi

45
New cards

cabin (n)

khoang

46
New cards

canal (n)

kênh đào

47
New cards

capital city (n)

thủ đô

48
New cards

catch (v)

bắt, đón

49
New cards

check in (v)

làm thủ tục nhận phòng

50
New cards

check out (v)

trả phòng

51
New cards

coach (n)

xe khách

52
New cards

confirm (v)

xác nhận

53
New cards

crossroads (n)

ngã tư

54
New cards

currency (n)

tiền tệ

55
New cards

customs (n)

hải quan

56
New cards

delay (v)

trì hoãn

57
New cards

depart (v)

khởi hành

58
New cards

departure (n)

sự khởi hành

59
New cards

destination (n)

điểm đến

60
New cards

direction (n)

phương hướng

61
New cards

document(s) (n)

tài liệu

62
New cards

double room (n)

phòng đôi

63
New cards

driver's licence (n)

bằng lái xe

64
New cards

due (adj)

dự kiến, đến hạn

65
New cards

duty-free (adj)

miễn thuế

66
New cards

embassy (n)

đại sứ quán

67
New cards

facilities (n)

cơ sở vật chất, tiện nghi

68
New cards

fare (n)

giá vé

69
New cards

ferry (n)

phà

70
New cards

flight (n)

chuyến bay

71
New cards

foreign (adj)

nước ngoài

72
New cards

fuel (n)

nhiên liệu

73
New cards

gate (n)

cổng

74
New cards

guest (n)

khách

75
New cards

guide (n)

hướng dẫn viên

76
New cards

guidebook (n)

sách hướng dẫn du lịch

77
New cards

harbour (n)

bến cảng

78
New cards

helicopter (n)

trực thăng

79
New cards

hitchhike (v)

đi nhờ xe

80
New cards

immigration (n)

nhập cảnh

81
New cards

journey (n)

chuyến đi

82
New cards

lorry (n)

xe tải

83
New cards

luggage (n)

hành lý

84
New cards

mechanic (n)

thợ máy

85
New cards

nationality (n)

quốc tịch

86
New cards

on board (phr)

trên tàu / trên máy bay

87
New cards

on business (phr)

đi công tác

88
New cards

on time (phr)

đúng giờ

89
New cards

parking lot (n)

bãi đỗ xe

90
New cards

parking space (n)

chỗ đỗ xe

91
New cards

passenger (n)

hành khách