1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Flow of goods
Dòng chảy hàng hoá
Defense spending (n)
Ngân sách quốc phòng
Redirect (v)
Chuyển lại
Implication (n)
Tác động, ảnh hưởng
Agenda (n)
Chương trình, chính sách
Enact tariff = Impose tariff
Áp thuế
Bolster (v) = Boost
Thúc đẩy
Nature (n)
Tính chất
Substantial (adj)
Lớn, đáng kể
Swift (adj)
Nhanh chóng
Tit-for-tat (n)
Ăn miếng trả miếng
Commodity (n)
Mặt hàng
See price surges
Tăng giá
Deregulation (n)
Nới lỏng quy định
Short-term gain (n)
Lợi ích ngắn hạn
Development (n)
Diễn biến
Trade war (n)
Chiến tranh thương mại
Outflow (n)
Dòng vốn rút khỏi thị trường
Equity (n)
Cổ phiếu
Disrupt (v)
Làm lung lay
Traffic/ Shipping
Lưu thông
Crude oil (n)
Dầu thô
LNG (Liquefied natural gas)
Khí hoá lỏng
Crude (n)
Dầu thô
Crude (adj)
Thô sơ
Crude (adj)
Thô lỗ, thô bạo
Barrel (n)
Thùng
Persist (v) = Be prolonged
Kéo dài
Recovery (n)
Đà phục hồi kinh tế
Disrupt (v) = Derail (v) = Fracture (v) = Hamper (v) = Hinder (v)
Đứt gãy, cản trở, kìm hãm
Contain (v) = Curb
Kiềm chế
Ward off
Tránh né
Push sth into
Đẩy cái gì tới cảnh gì
Stagnant (adj) = Sluggish
Trì trệ
Stagflation (n)
Đình lạm (Lạm phát + trì trệ)
Index (n)
Chỉ số
Activate (v)
Kích hoạt
Contingency (n):
Affect (v) = Take a heavy toll on = Wreak havoc on
Gây ảnh hưởng tới
Sector (n)
Ngành hàng
Aquaculture (n)
Nuôi trồng thuỷ sản
Textile and garment (n)
Dệt may
Revenue (n)
Lợi nhuận
Hostilities (n)
Tình hình chiến sự
Increase = Surge = Spike
Tăng
Exert pressure
Gây căng thẳng
Aggregate demand (n)
Tổng cầu
Gloomy (adj)
Ảm đạm
Macroeconomic (adj)
Kinh tế vĩ mô
Fiscal (adj)
Thuộc về tài chính, tài khóa
Volatile (adj)
Bất ổn
Keep sth at bay
Under control
Tension (n)
Căng thẳng
Amid = Against the backdrop of = In the context of = Given
Trong bối cảnh
Growth recovery
Đà phục hồi tăng trưởng