1/40
41 từ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
halLO : xin chào (thân mật)
- Lưu ý: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
guten MORgen : chào buổi sáng
- Lưu ý: Thường dùng từ khoảng 6h đến 11h sáng.
guten TAG : chào ban ngày / chào bạn (lịch sự)
- Lưu ý: Lời chào phổ biến nhất từ trưa đến chiều tối.
guten Abend : chào buổi tối
- Lưu ý: Thường dùng từ khoảng 18h trở đi.
gute NACHT : chúc ngủ ngon
- Lưu ý: Chỉ dùng trước khi đi ngủ.
auf WIEdersehen : tạm biệt (lịch sự)
- Lưu ý: Lời tạm biệt chuẩn mực trong môi trường trang trọng.
TSCHÜS : tạm biệt (thân mật)
- Lưu ý: Hay dùng với bạn bè, người thân.
WIE : như thế nào (dùng để hỏi tên, sức khỏe)
- Cụm từ hay đi thi: "Wie geht es Ihnen?" (Sức khỏe ngài thế nào?).
WER : ai (dùng để hỏi danh tính)
- Lưu ý: Luôn hỏi cho người đóng vai trò chủ ngữ.
woHER : từ đâu (dùng để hỏi quê quán)
- Lưu ý: Luôn đi kèm với động từ chỉ chuyển động hướng về phía người nói.
WO : ở đâu (dùng để hỏi nơi ở)
- Lưu ý: Dùng với các động từ chỉ trạng thái tĩnh.
HEIßen (Hiện tại: er heißt / Präteritum: hieß / Perfekt: hat geheißen) : tên là
- Lưu ý: Không dùng trợ động từ "sein" sau động từ này.
SEIN (Hiện tại: er ist / Präteritum: war / Perfekt: ist gewesen) : thì, là, ở
- Lưu ý: Động từ bất quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Đức.
KOMmen aus + Dat (Hiện tại: er kommt / Präteritum: kam / Perfekt: ist gekommen) : đến từ
- Cụm từ hay đi thi: "aus einem Land kommen" (đến từ một quốc gia).
WOHnen (Hiện tại: er wohnt / Präteritum: wohnte / Perfekt: hat gewohnt) : cư trú, sống tại
- Lưu ý: Thường đi với giới từ "in".
SPREchen (Hiện tại: er spricht / Präteritum: sprach / Perfekt: hat gesprochen) : nói
- Lưu ý: Biến âm e->i ở ngôi er/sie/es thời hiện tại.
der NAme, -n : tên
- Cụm từ hay đi thi: "einen Namen buchstabieren" (đánh vần một cái tên).
der VORname, -n : tên gọi (tên chính)
- Lưu ý: Đứng trước họ trong cách viết tên thông thường.
Wie schreibt man Ihren ______?
der NACHname, -n : họ
- Lưu ý: Đi thi viết thư B1 luôn phải xưng hô bằng Họ kèm theo Herr/Frau.
das ALter, - : tuổi tác
- Cụm từ hay đi thi: "im Alter von ... Jahren" (ở độ tuổi ...).
das JAHR, -e : năm / tuổi
- Cụm từ hay đi thi: "Frohes neues Jahr!" (Chúc mừng năm mới!).
das LAND, "-er : quốc gia
- Cụm từ hay đi thi: "auf dem Land wohnen" (sống ở vùng quê).
die STADT, "-e : thành phố
- Cụm từ hay đi thi: "in der Stadt leben" (sống ở thành phố).
die HERkunft, "-e : nguồn gốc, quê quán
- Lưu ý: Hay xuất hiện trong các tờ khai lý lịch.
der WOHNort, -e : nơi ở
- Lưu ý: Từ ghép giữa Wohnen và Ort.
die SPRAche, -n : ngôn ngữ
- Cụm từ hay đi thi: "eine Fremdsprache lernen" (học một ngoại ngữ).
DEUTSCH : (thuộc về) Đức / tiếng Đức
- Cụm từ hay đi thi: "auf Deutsch" (bằng tiếng Đức).
WIE viel / wie viele : bao nhiêu
- Lưu ý: Wie viel đi với danh từ không đếm được, wie viele đi với danh từ số nhiều.
der TAG, -e : ngày
- Cụm từ hay đi thi: "jeden Tag" (mỗi ngày).
der MORgen, - : buổi sáng
- Cụm từ hay đi thi: "am Morgen" (vào buổi sáng).
der ABend, -e : buổi tối
- Cụm từ hay đi thi: "zu Abend essen" (ăn tối).
die NACHT, "-e : đêm
- Cụm từ hay đi thi: "in der Nacht" (vào ban đêm).
die aDRESse, -n : địa chỉ
- Cụm từ hay đi thi: "eine Adresse ändern" (thay đổi địa chỉ).
der WOHNort, -e : nơi ở
- Lưu ý: Chỉ nơi thành phố hoặc làng mạc bạn đang cư trú.
die STRASse, -n : con đường, phố
- Cụm từ hay đi thi: "auf der Straße" (trên đường phố).
die HAUSnummer, -n : số nhà
- Lưu ý: Thường viết ngay sau tên đường trong địa chỉ Đức.
die POSTleitzahl, -en : mã bưu điện
- Lưu ý: Viết tắt là PLZ, gồm 5 chữ số ở Đức.
die teleFONnummer, -n : số điện thoại
- Cụm từ hay đi thi: "eine Telefonnummer wählen" (quay số điện thoại).
die HANdynummer, -n : số điện thoại di động
- Lưu ý: Handy là từ người Đức dùng chỉ điện thoại di động.
die E-Mail, -s : thư điện tử
- Cụm từ hay đi thi: "eine E-Mail schreiben" (viết một email).
buchstaBIEren (Hiện tại: er buchstabiert / Präteritum: buchstabierte / Perfekt: hat buchstabiert) : đánh vần
- Lưu ý: Đuôi -ieren không thêm ge- ở phân từ hai (Perfekt).