chào hỏi và làm quen

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

41 từ

Last updated 3:35 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards
___, ich bin Max.

halLO : xin chào (thân mật)

- Lưu ý: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

2
New cards
___ ___ ! Wie geht es Ihnen?

guten MORgen : chào buổi sáng

- Lưu ý: Thường dùng từ khoảng 6h đến 11h sáng.

3
New cards
___ ___ ! Mein Name ist Müller.

guten TAG : chào ban ngày / chào bạn (lịch sự)

- Lưu ý: Lời chào phổ biến nhất từ trưa đến chiều tối.

4
New cards
___ ___ ! Herzlich willkommen.

guten Abend : chào buổi tối

- Lưu ý: Thường dùng từ khoảng 18h trở đi.

5
New cards
Ich gehe ins Bett. ___ ___ !

gute NACHT : chúc ngủ ngon

- Lưu ý: Chỉ dùng trước khi đi ngủ.

6
New cards
___ ___ ! Bis bald.

auf WIEdersehen : tạm biệt (lịch sự)

- Lưu ý: Lời tạm biệt chuẩn mực trong môi trường trang trọng.

7
New cards
Ich muss jetzt gehen, ___ !

TSCHÜS : tạm biệt (thân mật)

- Lưu ý: Hay dùng với bạn bè, người thân.

8
New cards
___ heißen Sie?

WIE : như thế nào (dùng để hỏi tên, sức khỏe)

- Cụm từ hay đi thi: "Wie geht es Ihnen?" (Sức khỏe ngài thế nào?).

9
New cards
___ ist das? - Das ist Herr Schmidt.

WER : ai (dùng để hỏi danh tính)

- Lưu ý: Luôn hỏi cho người đóng vai trò chủ ngữ.

10
New cards
___ kommen Sie?

woHER : từ đâu (dùng để hỏi quê quán)

- Lưu ý: Luôn đi kèm với động từ chỉ chuyển động hướng về phía người nói.

11
New cards
___ wohnen Sie jetzt?

WO : ở đâu (dùng để hỏi nơi ở)

- Lưu ý: Dùng với các động từ chỉ trạng thái tĩnh.

12
New cards
Ich ___ Peter.

HEIßen (Hiện tại: er heißt / Präteritum: hieß / Perfekt: hat geheißen) : tên là

- Lưu ý: Không dùng trợ động từ "sein" sau động từ này.

13
New cards
Das ___ meine Kollegin.

SEIN (Hiện tại: er ist / Präteritum: war / Perfekt: ist gewesen) : thì, là, ở

- Lưu ý: Động từ bất quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Đức.

14
New cards
Ich ___ ___ Vietnam.

KOMmen aus + Dat (Hiện tại: er kommt / Präteritum: kam / Perfekt: ist gekommen) : đến từ

- Cụm từ hay đi thi: "aus einem Land kommen" (đến từ một quốc gia).

15
New cards
Er ___ in Hanoi.

WOHnen (Hiện tại: er wohnt / Präteritum: wohnte / Perfekt: hat gewohnt) : cư trú, sống tại

- Lưu ý: Thường đi với giới từ "in".

16
New cards
Bitte ___ Sie langsam!

SPREchen (Hiện tại: er spricht / Präteritum: sprach / Perfekt: hat gesprochen) : nói

- Lưu ý: Biến âm e->i ở ngôi er/sie/es thời hiện tại.

17
New cards
Mein ___ ist Nguyen.

der NAme, -n : tên

- Cụm từ hay đi thi: "einen Namen buchstabieren" (đánh vần một cái tên).

18
New cards
Mein ___ ist Minh.

der VORname, -n : tên gọi (tên chính)

- Lưu ý: Đứng trước họ trong cách viết tên thông thường.

19
New cards

Wie schreibt man Ihren ______?

der NACHname, -n : họ

- Lưu ý: Đi thi viết thư B1 luôn phải xưng hô bằng Họ kèm theo Herr/Frau.

20
New cards
Das ___ spielt keine Rolle.

das ALter, - : tuổi tác

- Cụm từ hay đi thi: "im Alter von ... Jahren" (ở độ tuổi ...).

21
New cards
Ich bin 20 ___ alt.

das JAHR, -e : năm / tuổi

- Cụm từ hay đi thi: "Frohes neues Jahr!" (Chúc mừng năm mới!).

22
New cards
Deutschland ist ein schönes ___ .

das LAND, "-er : quốc gia

- Cụm từ hay đi thi: "auf dem Land wohnen" (sống ở vùng quê).

23
New cards
Hanoi ist eine große ___ .

die STADT, "-e : thành phố

- Cụm từ hay đi thi: "in der Stadt leben" (sống ở thành phố).

24
New cards
Geben Sie bitte Ihre ___ an!

die HERkunft, "-e : nguồn gốc, quê quán

- Lưu ý: Hay xuất hiện trong các tờ khai lý lịch.

25
New cards
Mein ___ ist Berlin.

der WOHNort, -e : nơi ở

- Lưu ý: Từ ghép giữa Wohnen và Ort.

26
New cards
Welche ___ sprechen Sie?

die SPRAche, -n : ngôn ngữ

- Cụm từ hay đi thi: "eine Fremdsprache lernen" (học một ngoại ngữ).

27
New cards
Ich lerne ___ .

DEUTSCH : (thuộc về) Đức / tiếng Đức

- Cụm từ hay đi thi: "auf Deutsch" (bằng tiếng Đức).

28
New cards
___ Jahre alt sind Sie?

WIE viel / wie viele : bao nhiêu

- Lưu ý: Wie viel đi với danh từ không đếm được, wie viele đi với danh từ số nhiều.

29
New cards
Guten ___ !

der TAG, -e : ngày

- Cụm từ hay đi thi: "jeden Tag" (mỗi ngày).

30
New cards
Der ___ ist kühl.

der MORgen, - : buổi sáng

- Cụm từ hay đi thi: "am Morgen" (vào buổi sáng).

31
New cards
Am ___ treffe ich Freunde.

der ABend, -e : buổi tối

- Cụm từ hay đi thi: "zu Abend essen" (ăn tối).

32
New cards
In der ___ ist es leise.

die NACHT, "-e : đêm

- Cụm từ hay đi thi: "in der Nacht" (vào ban đêm).

33
New cards
Wie ist Ihre ___ ?

die aDRESse, -n : địa chỉ

- Cụm từ hay đi thi: "eine Adresse ändern" (thay đổi địa chỉ).

34
New cards
Geben Sie den ___ an!

der WOHNort, -e : nơi ở

- Lưu ý: Chỉ nơi thành phố hoặc làng mạc bạn đang cư trú.

35
New cards
In welcher ___ wohnst du?

die STRASse, -n : con đường, phố

- Cụm từ hay đi thi: "auf der Straße" (trên đường phố).

36
New cards
Meine ___ ist 12.

die HAUSnummer, -n : số nhà

- Lưu ý: Thường viết ngay sau tên đường trong địa chỉ Đức.

37
New cards
Wie ist die ___ von Berlin?

die POSTleitzahl, -en : mã bưu điện

- Lưu ý: Viết tắt là PLZ, gồm 5 chữ số ở Đức.

38
New cards
Wie ist Ihre ___ ?

die teleFONnummer, -n : số điện thoại

- Cụm từ hay đi thi: "eine Telefonnummer wählen" (quay số điện thoại).

39
New cards
Kann ich deine ___ haben?

die HANdynummer, -n : số điện thoại di động

- Lưu ý: Handy là từ người Đức dùng chỉ điện thoại di động.

40
New cards
Schreiben Sie mir eine ___ !

die E-Mail, -s : thư điện tử

- Cụm từ hay đi thi: "eine E-Mail schreiben" (viết một email).

41
New cards
Können Sie das bitte ___ ?

buchstaBIEren (Hiện tại: er buchstabiert / Präteritum: buchstabierte / Perfekt: hat buchstabiert) : đánh vần

- Lưu ý: Đuôi -ieren không thêm ge- ở phân từ hai (Perfekt).