1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
復習
ふくしゅう fukushuu Ôn tập
往復
おうふく oufuku Khứ hồi, đi và về
複雑
ふくざつ fukuzatsu Phức tạp
複数
ふくすう fukusuu Số nhiều
お腹
おなか onaka Bụng
腹
はら hara Bụng
各駅
かくえき kakueki Mỗi ga, từng ga
各自
かくじ kakuji Mỗi người, từng cá nhân
各地
かくち kakuchi Các nơi, các vùng
価格
かかく kakaku Giá cả
性格
せいかく seikaku Tính cách
合格
ごうかく goukaku Đỗ, đậu [kỳ thi]
不合格
ふごうかく fugoukaku Trượt, không đỗ
高速道路
こうそくどうろ kousokudouro Đường cao tốc
線路
せんろ senro Đường ray
道路
どうろ douro Đường phố, đường bộ
路面
ろめん romen Mặt đường
落ちる
おちる ochiru Rơi, rớt (tự động từ)
落とす
おとす otosu Đánh rơi; giảm [tốc độ] (tha động từ)
落とし物
おとしもの otoshimono Đồ đánh rơi
落ち着く
おちつく ochitsuku Bình tĩnh, ổn định
夢
ゆめ yume Giấc mơ, ước mơ
夢中
むちゅう muchuu Mải mê, say sưa
応募
おうぼ oubo Đăng ký, ứng tuyển
募集
ぼしゅう boshuu Tuyển dụng, chiêu mộ
戻す
もどす modosu Hoàn lại, trả lại (tha động từ)
払い戻す
はらいもどす haraimodosu Hoàn tiền
戻る
もどる modoru Quay lại, trở về (tự động từ)
涙
なみだ namida Nước mắt
失う
うしなう ushinau Làm mất, đánh mất
失敗
しっぱい shippai Thất bại
失礼
しつれい shitsurei Thất lễ, bất lịch sự
失業
しつぎょう shitsugyou Thất nghiệp
賛成
さんせい sansei Tán thành, đồng ý
替える
かえる kaeru Thay đổi, thay thế (tha động từ)
替わる
かわる kawaru Được thay thế (tự động từ)
買い替える
かいかえる kaikaeru Mua mới (để thay cái cũ)
取り替える
とりかえる torikaeru Đổi, thay thế
両替
りょうがえ ryougae Đổi tiền