Hán Tự JLPT N3 - Chapter 4.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

復習

ふくしゅう fukushuu Ôn tập

2
New cards

往復

おうふく oufuku Khứ hồi, đi và về

3
New cards

複雑

ふくざつ fukuzatsu Phức tạp

4
New cards

複数

ふくすう fukusuu Số nhiều

5
New cards

お腹

おなか onaka Bụng

6
New cards

はら hara Bụng

7
New cards

各駅

かくえき kakueki Mỗi ga, từng ga

8
New cards

各自

かくじ kakuji Mỗi người, từng cá nhân

9
New cards

各地

かくち kakuchi Các nơi, các vùng

10
New cards

価格

かかく kakaku Giá cả

11
New cards

性格

せいかく seikaku Tính cách

12
New cards

合格

ごうかく goukaku Đỗ, đậu [kỳ thi]

13
New cards

不合格

ふごうかく fugoukaku Trượt, không đỗ

14
New cards

高速道路

こうそくどうろ kousokudouro Đường cao tốc

15
New cards

線路

せんろ senro Đường ray

16
New cards

道路

どうろ douro Đường phố, đường bộ

17
New cards

路面

ろめん romen Mặt đường

18
New cards

落ちる

おちる ochiru Rơi, rớt (tự động từ)

19
New cards

落とす

おとす otosu Đánh rơi; giảm [tốc độ] (tha động từ)

20
New cards

落とし物

おとしもの otoshimono Đồ đánh rơi

21
New cards

落ち着く

おちつく ochitsuku Bình tĩnh, ổn định

22
New cards

ゆめ yume Giấc mơ, ước mơ

23
New cards

夢中

むちゅう muchuu Mải mê, say sưa

24
New cards

応募

おうぼ oubo Đăng ký, ứng tuyển

25
New cards

募集

ぼしゅう boshuu Tuyển dụng, chiêu mộ

26
New cards

戻す

もどす modosu Hoàn lại, trả lại (tha động từ)

27
New cards

払い戻す

はらいもどす haraimodosu Hoàn tiền

28
New cards

戻る

もどる modoru Quay lại, trở về (tự động từ)

29
New cards

なみだ namida Nước mắt

30
New cards

失う

うしなう ushinau Làm mất, đánh mất

31
New cards

失敗

しっぱい shippai Thất bại

32
New cards

失礼

しつれい shitsurei Thất lễ, bất lịch sự

33
New cards

失業

しつぎょう shitsugyou Thất nghiệp

34
New cards

賛成

さんせい sansei Tán thành, đồng ý

35
New cards

替える

かえる kaeru Thay đổi, thay thế (tha động từ)

36
New cards

替わる

かわる kawaru Được thay thế (tự động từ)

37
New cards

買い替える

かいかえる kaikaeru Mua mới (để thay cái cũ)

38
New cards

取り替える

とりかえる torikaeru Đổi, thay thế

39
New cards

両替

りょうがえ ryougae Đổi tiền