1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Laughter
tiếng cười
Examinee
thí sinh
Contestant
thí sinh / người dự thi
Be + adj
to be + tính từ
Trạng – tính – danh – động – trạng
Trật tự từ loại trong câu
Sacrifice sth
hi sinh cái gì
Revolution
cách mạng
Parcel
bưu kiện
Examine sth
kiểm tra cái gì
Commercial
thuộc về thương mại
Commercialize
thương mại hóa
Object to V-ing
phản đối làm gì
March
diễu hành
Campaign
chiến dịch
Tolerate sb/sth
khoan dung / chấp nhận ai, cái gì
Climatology
khí tượng học
Forgive sth / forgive sb for sth
tha thứ
Threaten to V
đe dọa làm gì
Threaten that + clause
đe dọa rằng
Keep an eye on sb/sth
để mắt đến / trông chừng
Cleft sentence
câu chẻ ( It is/was…..+ đại từ quan hệ: chính là…..)
It was David who killed her
Chính David là người đã giết cô ấy
It was David’s wife whom he killed
Chính vợ của David là người anh ta đã giết
Depress sb
làm ai chán nản
Get on sb’s nerves
làm ai khó chịu / phát bực
Night shift
ca đêm
Exception
sự ngoại lệ
Farewell party
tiệc chia tay
With the exception of sth
ngoại trừ cái gì