topic1 u10 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 PM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Allege (v)

cáo buộc.

2
New cards

Ambiguous (adj)

mơ hồ, nhập nhằng, khó hiểu.

3
New cards

Assert (v)

quả quyết.

4
New cards

Blunt (adj)

thẳng thắn, không sợ mất lòng.

5
New cards

Boast (v,n)

khoe khoang + sự khoe khoang.

6
New cards

Clarification (n)

sự làm sáng tỏ, làm rõ.

7
New cards

Colloquial (adj)

thông thường, thân mật, không trang trọng.

8
New cards

Comprehend (v)

hiểu.

9
New cards

Confide in (v)

tâm sự, tin cậy.

10
New cards

Confirm (v)Confirm

xác nhận + khẳng định điều gì là đúng.

11
New cards

Context (n)

bối cảnh, ngữ cảnh.

12
New cards

Contradict (v)Contradict

nói ngược lại + mâu thuẫn.

13
New cards

Convey (v)Convey

truyền tải (thông điệp) + gửi gắm (cảm xúc…).

14
New cards

Declare (v)

tuyên bố.

15
New cards

Denounce (v)

chỉ trích công khai.

16
New cards

Disclose (v)

hé lộ.

17
New cards

Exaggerate (v)

phóng đại, thổi phồng.

18
New cards

Flatter (v)

nịnh bợ.

19
New cards

Gist (n)

ý chính.

20
New cards

Hint (v,n)

gợi ý + dấu hiệu.

21
New cards

Illegible (adj)

(chữ) không thể đọc được.

22
New cards

Inkling (n)

một dấu hiệu nhỏ.

23
New cards

Insist (v)

khăng khăng làm gì + khăng khăng điều gì là đúng.

24
New cards

Jargon (n)

biệt ngữ xã hội/chuyên ngành.

25
New cards

Literal (adj)

theo nghĩa đen.

26
New cards

Mumble (v,n)

lẩm bẩm + lời nói lẩm bẩm.

27
New cards

Murmur (v,n)

thì thào + tiếng thì thào.

28
New cards

Petition (n)

đơn kiến nghị.

29
New cards

Placard (n)

biểu ngữ/cáo thị.

30
New cards

Quibble (v)

lí sự cùn (cãi vặt).

31
New cards

Rant (v,n)

phàn nàn vô lí + lời phàn nàn vô lí.

32
New cards

Rave (v)Rave

nói nhiệt tình + nói mất kiểm soát.

33
New cards

Relevant (adj)

liên quan.

34
New cards

Scribble (v,n)

viết nguệch ngoạc + chữ viết nguệch ngoạc.

35
New cards

Slang (n,adj)

từ lóng + (thuộc) không trang trọng.

36
New cards

Stumble (v,n)

vấp khi nói + lỗi nói vấp.

37
New cards

Stutter (v,n)

nói lắp + tật nói lắp.

38
New cards

Tip (n)

mẹo nhỏ.

39
New cards

Utter (v)

nói + kêu lên.

40
New cards

Vague (adj)

mơ hồ, không rõ.