1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Allege (v)
cáo buộc.
Ambiguous (adj)
mơ hồ, nhập nhằng, khó hiểu.
Assert (v)
quả quyết.
Blunt (adj)
thẳng thắn, không sợ mất lòng.
Boast (v,n)
khoe khoang + sự khoe khoang.
Clarification (n)
sự làm sáng tỏ, làm rõ.
Colloquial (adj)
thông thường, thân mật, không trang trọng.
Comprehend (v)
hiểu.
Confide in (v)
tâm sự, tin cậy.
Confirm (v)Confirm
xác nhận + khẳng định điều gì là đúng.
Context (n)
bối cảnh, ngữ cảnh.
Contradict (v)Contradict
nói ngược lại + mâu thuẫn.
Convey (v)Convey
truyền tải (thông điệp) + gửi gắm (cảm xúc…).
Declare (v)
tuyên bố.
Denounce (v)
chỉ trích công khai.
Disclose (v)
hé lộ.
Exaggerate (v)
phóng đại, thổi phồng.
Flatter (v)
nịnh bợ.
Gist (n)
ý chính.
Hint (v,n)
gợi ý + dấu hiệu.
Illegible (adj)
(chữ) không thể đọc được.
Inkling (n)
một dấu hiệu nhỏ.
Insist (v)
khăng khăng làm gì + khăng khăng điều gì là đúng.
Jargon (n)
biệt ngữ xã hội/chuyên ngành.
Literal (adj)
theo nghĩa đen.
Mumble (v,n)
lẩm bẩm + lời nói lẩm bẩm.
Murmur (v,n)
thì thào + tiếng thì thào.
Petition (n)
đơn kiến nghị.
Placard (n)
biểu ngữ/cáo thị.
Quibble (v)
lí sự cùn (cãi vặt).
Rant (v,n)
phàn nàn vô lí + lời phàn nàn vô lí.
Rave (v)Rave
nói nhiệt tình + nói mất kiểm soát.
Relevant (adj)
liên quan.
Scribble (v,n)
viết nguệch ngoạc + chữ viết nguệch ngoạc.
Slang (n,adj)
từ lóng + (thuộc) không trang trọng.
Stumble (v,n)
vấp khi nói + lỗi nói vấp.
Stutter (v,n)
nói lắp + tật nói lắp.
Tip (n)
mẹo nhỏ.
Utter (v)
nói + kêu lên.
Vague (adj)
mơ hồ, không rõ.