Unit 4 - Idioms, Word Formation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:35 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

119 Terms

1
New cards

A leopard can't change its spots

Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời

2
New cards

All mod cons

Các tiện nghi hiện đại (viết tắt của all modern conveniences)

3
New cards

Break the mould

Phá cách, làm điều gì đó hoàn toàn khác biệt với truyền thống

4
New cards

Change your tune

Thay đổi thái độ, quan điểm (thường là vì nó có lợi cho mình)

5
New cards

Have a change of heart

Thay đổi ý định (thường là trở nên tử tế hơn hoặc quyết định không làm việc gì đó nữa)

6
New cards

Know sth inside out

Hiểu rõ chân tơ kẽ tóc, rất am tường về cái gì

7
New cards

Reinvent the wheel

Đi lại lối mòn, lãng phí thời gian làm những việc mà người khác đã làm xong và hiệu quả rồi

8
New cards

Stick to your guns

Giữ vững lập trường

9
New cards

The tools of the trade

Các kỹ năng và công cụ làm việc

10
New cards

Turn over a new leaf

Cải tà quy chánh, từ bỏ thói quen xấu để tốt hơn

11
New cards

Adapt (v)

Thích nghi

12
New cards

Adaptation (n)

Sự thích nghi

13
New cards

Adaptor (n)

Bộ chuyển đổi

14
New cards

Adaptable (adj)

Có thể thích nghi

15
New cards

Adjust (v)

Điều chỉnh

16
New cards

Readjust (v)

Điều chỉnh lại

17
New cards

Adjustment (n)

Sự điều chỉnh

18
New cards

Adjustable (adj)

Có thể điều chỉnh được

19
New cards

Alter (v)

Thay đổi, biến đổi

20
New cards

Alteration (n)

Sự thay đổi

21
New cards

Unalterable (adj)

Không thay đổi được

22
New cards

Unaltered (adj)

Còn nguyên, không thay đổi

23
New cards

Alternate (adj)

Luân phiên, xen kẽ/ lần lượt

24
New cards

Alternative (adj)

Có thể thay thế được/ dự phòng

25
New cards

Alternative (n)

Vật/ người thay thế/ dự phòng

26
New cards

Rearrange (v)

Sắp xếp lại

27
New cards

(Re)arrangement (n)

Sự sắp xếp (lại)

28
New cards

Arranged (adj)

Được sắp xếp

29
New cards

Capability (n)

Công suất, khả năng

30
New cards

Incapable (adj)

Không có khả năng

31
New cards

Capably (adv)

Thành thạo, khéo léo

32
New cards

Exchange (n)

Sự trao đổi

33
New cards

Changeover (n)

Sự chuyển đổi / thay đổi toàn diện

34
New cards

(Un)changing (adj)

Đang thay đổi (hoặc không thay đổi)

35
New cards

(Un)changeable (adj)

Dễ thay đổi / hay thay đổi (hoặc không thể thay đổi)

36
New cards

Interchangeable (adj)

Có thể thay thế cho nhau

37
New cards

Continue (v)

Tiếp tục

38
New cards

Discontinue (v)

Đình chỉ, gián đoạn / bỏ thói quen

39
New cards

Continuity (n)

Sự liên tục

40
New cards

Continuation (n)

Sự tiếp tục, phần làm tiếp

41
New cards

Continual (adj)

Lặp đi lặp lại, liên tục (thường gây khó chịu)

42
New cards

Continuous (adj)

Liên tục, không ngừng nghỉ

43
New cards

Continuing (adj)

Vẫn còn đang diễn ra / vẫn tồn tại

44
New cards

Convert (v)

Chuyển đổi

45
New cards

Convert (n)

Người thay đổi đức tin / tôn giáo

46
New cards

Conversion (n)

Sự chuyển đổi, sự cải tà quy chính (cải đạo)

47
New cards

Convertible (adj)

Có thể đổi, có thể hoán cải được

48
New cards

Electrify (v)

Cho nhiễm điện, điện khí hóa

49
New cards

Electrician (n)

Thợ điện

50
New cards

Electricity (n)

Điện

51
New cards

Electrified (adj)

Hồi hộp, kích thích

52
New cards

Electrifying (adj)

Thú vị, gây sững sờ (thường dùng cho màn trình diễn)

53
New cards

Electrical(ly) (adj, adv)

Liên quan đến điện (thường dùng cho thiết bị, máy móc)

54
New cards

Endure (v)

Chịu đựng, cam chịu, kéo dài

55
New cards

Endurance (n)

Sự chịu đựng

56
New cards

Unendurable (adj)

Không thể chịu đựng nổi / Không bền

57
New cards

Durable (adj)

Bền, lâu

58
New cards

Enduring (adj)

Lâu dài, vĩnh viễn, kiên trì, chịu đựng

59
New cards

Evolve (v)

Tiến hóa

60
New cards

Evolution (n)

Sự tiến hóa

61
New cards

Evolutionary (adj)

Thuộc về tiến hóa

62
New cards

Evolving (adj)

Đang tiến triển, đang tiến hóa

63
New cards

Flexible (a)

Mềm dẻo, linh hoạt

64
New cards

(In)flexibility (n)

Sự (không) mềm dẻo, linh hoạt

65
New cards

Inflexible (adj)

Không thể uốn được, không thể thay đổi được

66
New cards

Influential (adj)

Có ảnh hưởng, có uy thế

67
New cards

Maturity (n)

Sự trưởng thành

68
New cards

Immaturity (n)

Sự non nớt

69
New cards

Maturation (n)

Sự chín (trái cây), sự sưng mủ (mụn)

70
New cards

Immature (adj)

Non nớt, chưa chín chắn

71
New cards

Modernize (v)

Hiện đại hóa

72
New cards

Modernization (n)

Sự hiện đại hóa

73
New cards

Modernism (n)

Quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại

74
New cards

Modernity (n)

Cái hiện đại, tính chất hiện đại

75
New cards

Modernist (n)

Người theo hoặc ủng hộ chủ nghĩa tân thời

76
New cards

Renew (v)

Thay mới, làm mới, hồi phục lại

77
New cards

Renewal (n)

Sự hồi phục, sự đổi mới

78
New cards

Newness (n)

Tính chất mới mẻ, tính chất mới lạ

79
New cards

Renewable (adj)

Có thể đổi mới, có thể hồi phục lại

80
New cards

Newly (adv)

Gần đây (lately)

81
New cards

Anew (adv)

Lại một lần nữa theo cách khác (mới mẻ hơn)

82
New cards

Persist (v)

Kiên trì

83
New cards

Persistence (n)

Sự kiên trì, bền bỉ

84
New cards

Persistent (adj)

Bền bỉ, kiên trì

85
New cards

Place (n, v)

Vị trí, đặt vị trí

86
New cards

Replace (v)

Thay thế

87
New cards

Placement (n)

Sự sắp đặt, sự sắp xếp việc làm

88
New cards

Placing (adj)

Xếp đặt

89
New cards

Replacement (n)

Sự thay thế

90
New cards

(Ir)replaceable (adj)

Không thể thay thế / Có thể thay thế được

91
New cards

Processor (n)

Máy chế biến, máy xử lý (ví dụ: CPU trong máy tính)

92
New cards

Processing (n)

Sự chế biến, sự gia công, sự xử lý

93
New cards

Processed (adj)

Được chế biến, được gia công (thường dùng cho thực phẩm)

94
New cards

Revolutionize (v)

Cách mạng hóa

95
New cards

Revolution (n)

Cuộc cách mạng

96
New cards

Revolutionary (adj)

Thuộc về cách mạng / Mang tính cách mạng

97
New cards

Revolting (adj)

Cực kỳ khó chịu, gây ghê tởm

98
New cards

Undergo (v)

Chịu đựng, trải qua

99
New cards

Undertake (v)

Đảm nhận, hứa hẹn, cam kết

100
New cards

Under the bonnet (phr)

Dưới nắp ca pô (phần che động cơ xe ô tô)