Thẻ ghi nhớ: Cambridge IELTS 10 Academic Reading Test 1 (part 1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 AM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

fundamental (adj)

cơ bản, thiết yếu

2
New cards

neglected (adj/V-ed)

bị bỏ quên, bị lãng quên

3
New cards

restoration (n)

sự trùng tu, khôi phục

4
New cards

former glory (n phrase)

thời kỳ huy hoàng trước đây

5
New cards

document (v)

ghi chép, ghi lại

6
New cards

spectacular (adj)

ngoạn mục, ấn tượng

7
New cards

millennium (n)

thiên niên kỷ

8
New cards

monument (n)

công trình, di tích

9
New cards

bygone era (n phrase)

thời đại đã qua

10
New cards

inhabitant (n)

cư dân

11
New cards

gain access to (v phrase)

tiếp cận được

12
New cards

groundwater (n)

nước ngầm

13
New cards

dry season (n)

mùa khô

14
New cards

irrigation (n)

sự tưới tiêu

15
New cards

significance (n)

tầm quan trọng

16
New cards

invention (n)

phát minh

17
New cards

utilitarian (adj)

mang tính thực dụng

18
New cards

application (n)

ứng dụng

19
New cards

architecturally complex (adj phrase)

phức tạp về kiến trúc

20
New cards

vary widely (v phrase)

khác nhau rất nhiều

21
New cards

heyday (n)

thời kỳ hoàng kim

22
New cards

gathering (n)

sự tụ họp

23
New cards

leisure (n)

sự thư giãn, giải trí

24
New cards

worship (n/v)

thờ cúng

25
New cards

caste (n)

đẳng cấp xã hội

26
New cards

dotted around (v phrase)

rải rác khắp nơi

27
New cards

survive (v)

tồn tại

28
New cards

public space (n)

không gian công cộng

29
New cards

traveller (n)

khách lữ hành

30
New cards

comprise (v)

bao gồm

31
New cards

descend (v)

đi xuống

32
New cards

recede (v)

rút xuống

33
New cards

aquifer (n)

tầng chứa nước ngầm

34
New cards

negotiate (v)

vượt qua, đi qua (các bậc/thử thách)

35
New cards

vast (adj)

khổng lồ

36
New cards

crater (n)

hố lớn

37
New cards

tier (n)

tầng, bậc

38
New cards

elaborate (adj)

cầu kỳ, tinh xảo

39
New cards

passage (n)

lối đi

40
New cards

storey (n)

tầng lầu

41
New cards

pillar (n)

cột trụ

42
New cards

pavilion (n)

đình nghỉ, gian nhà nhỏ

43
New cards

relentless heat (n phrase)

cái nóng khắc nghiệt liên tục

44
New cards

intricate (adj)

tinh xảo

45
New cards

decorative sculpture (n)

tượng điêu khắc trang trí

46
New cards

embellish (v)

trang trí thêm

47
New cards

churn butter (v phrase)

đánh bơ

48
New cards

fall into disuse (v phrase)

không còn được sử dụng

49
New cards

derelict (adj)

hoang phế

50
New cards

divert (v)

chuyển hướng

51
New cards

water table (n)

mực nước ngầm

52
New cards

dry spell (n)

thời kỳ khô hạn

53
New cards

drought (n)

hạn hán

54
New cards

undergo (v)

trải qua

55
New cards

state government (n)

chính quyền bang

56
New cards

ancient capital (n)

cố đô

57
New cards

silted up (adj/V-ed)

bị bồi lấp

58
New cards

flood (n)

lũ lụt

59
New cards

pristine condition (n phrase)

tình trạng nguyên vẹn hoàn hảo

60
New cards

depict (v)

mô tả, khắc họa

61
New cards

incarnation (n)

hóa thân

62
New cards

devastating earthquake (n phrase)

trận động đất tàn khốc

63
New cards

resemble (v)

giống với

64
New cards

reservoir (n)

hồ chứa nước

65
New cards

hallmark (n)

đặc điểm tiêu biểu

66
New cards

geometrical formation (n phrase)

hình dạng hình học

67
New cards

terrace (n)

sân bậc thang

68
New cards

shrine (n)

đền thờ nhỏ

69
New cards

renowned for (adj phrase)

nổi tiếng về

70
New cards

commission (n/v)

tiền hoa hồng, nhiệm vụ /ủy quyền

71
New cards

zigzagging (adj)

ngoằn ngoèo hình zíc zắc

72
New cards

steeply (adv)

dốc đứng

73
New cards

veranda (n)

hiên nhà

74
New cards

ornate (adj)

được trang trí cầu kỳ

75
New cards

overlook (v)

nhìn ra

76
New cards

monument to medieval engineering (n phrase)

công trình kỹ thuật thời trung cổ

77
New cards

preserve (v)

bảo tồn

78
New cards

flock to (v phrase)

đổ xô đến

79
New cards

far-flung (adj)

xa xôi

80
New cards

architectural marvel (n phrase)

kỳ quan kiến trúc

81
New cards

ingenuity (n)

sự khéo léo, tài sáng tạo

82
New cards

artistry (n)

tính nghệ thuật

83
New cards

civilisation (n)

nền văn minh

84
New cards

human existence (n phrase)

sự tồn tại của con người

85
New cards

Đang học (6)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!