1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fundamental (adj)
cơ bản, thiết yếu
neglected (adj/V-ed)
bị bỏ quên, bị lãng quên
restoration (n)
sự trùng tu, khôi phục
former glory (n phrase)
thời kỳ huy hoàng trước đây
document (v)
ghi chép, ghi lại
spectacular (adj)
ngoạn mục, ấn tượng
millennium (n)
thiên niên kỷ
monument (n)
công trình, di tích
bygone era (n phrase)
thời đại đã qua
inhabitant (n)
cư dân
gain access to (v phrase)
tiếp cận được
groundwater (n)
nước ngầm
dry season (n)
mùa khô
irrigation (n)
sự tưới tiêu
significance (n)
tầm quan trọng
invention (n)
phát minh
utilitarian (adj)
mang tính thực dụng
application (n)
ứng dụng
architecturally complex (adj phrase)
phức tạp về kiến trúc
vary widely (v phrase)
khác nhau rất nhiều
heyday (n)
thời kỳ hoàng kim
gathering (n)
sự tụ họp
leisure (n)
sự thư giãn, giải trí
worship (n/v)
thờ cúng
caste (n)
đẳng cấp xã hội
dotted around (v phrase)
rải rác khắp nơi
survive (v)
tồn tại
public space (n)
không gian công cộng
traveller (n)
khách lữ hành
comprise (v)
bao gồm
descend (v)
đi xuống
recede (v)
rút xuống
aquifer (n)
tầng chứa nước ngầm
negotiate (v)
vượt qua, đi qua (các bậc/thử thách)
vast (adj)
khổng lồ
crater (n)
hố lớn
tier (n)
tầng, bậc
elaborate (adj)
cầu kỳ, tinh xảo
passage (n)
lối đi
storey (n)
tầng lầu
pillar (n)
cột trụ
pavilion (n)
đình nghỉ, gian nhà nhỏ
relentless heat (n phrase)
cái nóng khắc nghiệt liên tục
intricate (adj)
tinh xảo
decorative sculpture (n)
tượng điêu khắc trang trí
embellish (v)
trang trí thêm
churn butter (v phrase)
đánh bơ
fall into disuse (v phrase)
không còn được sử dụng
derelict (adj)
hoang phế
divert (v)
chuyển hướng
water table (n)
mực nước ngầm
dry spell (n)
thời kỳ khô hạn
drought (n)
hạn hán
undergo (v)
trải qua
state government (n)
chính quyền bang
ancient capital (n)
cố đô
silted up (adj/V-ed)
bị bồi lấp
flood (n)
lũ lụt
pristine condition (n phrase)
tình trạng nguyên vẹn hoàn hảo
depict (v)
mô tả, khắc họa
incarnation (n)
hóa thân
devastating earthquake (n phrase)
trận động đất tàn khốc
resemble (v)
giống với
reservoir (n)
hồ chứa nước
hallmark (n)
đặc điểm tiêu biểu
geometrical formation (n phrase)
hình dạng hình học
terrace (n)
sân bậc thang
shrine (n)
đền thờ nhỏ
renowned for (adj phrase)
nổi tiếng về
commission (n/v)
tiền hoa hồng, nhiệm vụ /ủy quyền
zigzagging (adj)
ngoằn ngoèo hình zíc zắc
steeply (adv)
dốc đứng
veranda (n)
hiên nhà
ornate (adj)
được trang trí cầu kỳ
overlook (v)
nhìn ra
monument to medieval engineering (n phrase)
công trình kỹ thuật thời trung cổ
preserve (v)
bảo tồn
flock to (v phrase)
đổ xô đến
far-flung (adj)
xa xôi
architectural marvel (n phrase)
kỳ quan kiến trúc
ingenuity (n)
sự khéo léo, tài sáng tạo
artistry (n)
tính nghệ thuật
civilisation (n)
nền văn minh
human existence (n phrase)
sự tồn tại của con người
Đang học (6)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!