1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ethnic
(adj): thuộc dân tộc

Silver
(n): bạc

pattern
(n): họa tiết, mẫu, khuôn mẫu
product
(n): sản phẩm

headscarf
(n): khăn trùm đầu

pottery
(n): đồ gốm

cloth
(n): quần áo, vải

embroidery
(n): nghề thêu

talented
(adj): tài năng

craft
(n): nghề thủ công

province
(n): tỉnh
wood
(n): gỗ

process
(n): quá trình
ceremony
(n): nghi thức, nghi lễ

Culture
(n): văn hóa
blouse
(n): áo sơ mi dài tay (nữ)

apron
(n): Tạp dề
sticky rice
(n): xôi

steamed
(adj): hấp

utensils
(n): đồ dùng trong nhà

corn
(n): ngô

sew
(v): may, khâu

homestay
(n): nhà trọ, du lịch ở nhà dân

boat
(n): thuyền

stilt
(n): cà kheo

gong
(n): cồng chiêng

delicious
(adj): ngon
