PHRASAL VERB (P2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/283

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:06 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

284 Terms

1
New cards

Hold back

ngăn lại

2
New cards

Hold down

giữ

3
New cards

Hold forth

đưa ra, nêu ra

4
New cards

Hold in

nén lại, kìm lại

5
New cards

Hold off

giữ không cho lại gần; nấn lại

6
New cards

Hold on

nắm chặt, giữ chặt

7
New cards

Hold out

đưa ra

8
New cards

Hold over

đình lại, hoãn lại

9
New cards

Hold up

tắc nghẽn

10
New cards

Hang about

đi lang thang, đi la cà; sắp đến

11
New cards

Hang back

do dự, lưỡng lự

12
New cards

Hang behind

tụt lại đằng sau

13
New cards

Hang down

rủ xuống, xõa xuống

14
New cards

Hang on

dựa vào, bám vào

15
New cards

Hang out

đi lang thang, la cà

16
New cards

Hang up

treo lên

17
New cards

Keep away

để ra xa, cất đi

18
New cards

Keep back

giữ lại, cản lại, cầm lại

19
New cards

Keep down

nén lại

20
New cards

Keep from

nhịn, kiêng

21
New cards

Keep in with

thân thiện với ai

22
New cards

Keep up with

theo kịp, đuổi kịp

23
New cards

Keep off

tránh ra

24
New cards

Keep on

tiếp tục

25
New cards

Keep under

đè nén, thống trị

26
New cards

Keep up

giữ vững, giữ không cho đổ

27
New cards

Look about

đợi chờ

28
New cards

Look after

chăm sóc

29
New cards

Look at

ngắm nhìn

30
New cards

Look away

quay đi

31
New cards

Look back

quay lại, ngoái cổ lại

32
New cards

Look back upon

nhìn lại cái gì đã qua

33
New cards

Look down

nhìn xuống

34
New cards

Look down on

coi thường

35
New cards

Look up to

kính trọng

36
New cards

Look for

tìm kiếm

37
New cards

Look forward to

mong đợi

38
New cards

Look in

nhìn vào, ghé qua thăm

39
New cards

Look into

xem xét kĩ, nghiên cứu

40
New cards

Look on

đứng xem

41
New cards

Look out

để ý, coi chừng

42
New cards

Look out for

chống chừng cái gì

43
New cards

Look over

xem xét, kiểm tra; tha thứ, bỏ qua

44
New cards

Look round

nhìn quanh

45
New cards

Look through

lờ đi, xem lướt qua

46
New cards

Look up

nhìn lên, tra cứu

47
New cards

Lay aside

gác sang một bên, không nghĩ tới

48
New cards

Lay down

để xuống; xác lập, đề ra

49
New cards

Lay for

nằm đợi

50
New cards

Lay in

dự trữ, để dành

51
New cards

Lay sb off

cho ai nghỉ việc

52
New cards

Lay on

đánh, giáng đòn

53
New cards

Lay out

sắp đặt, bố trí; đưa ra

54
New cards

Lay over

trải lên, phủ lên

55
New cards

Let by

để cho đi qua

56
New cards

Let down

làm cho ai đó thất vọng

57
New cards

Let in

cho vào

58
New cards

Let off

tha thứ

59
New cards

Let on

để lộ, tiết lộ

60
New cards

Let out

để cho đi ra; để cho chạy thoát

61
New cards

Let up

dịu, ngớt

62
New cards

Make after

theo đuổi

63
New cards

Make against

bất lợi, có hại cho

64
New cards

Make at

tiến tới, tấn công ai

65
New cards

Make away

vội vã ra đi

66
New cards

Make away with

hủy hoại, thủ tiêu, giết

67
New cards

Make off

chuồn, cuốn gói

68
New cards

Make off with

ăn cắp

69
New cards

Make out

hiểu

70
New cards

Make over

chuyển, nhượng

71
New cards

Make up

trang điểm; bịa đặt; quyết định; làm hòa

72
New cards

Make for

tiến về hướng

73
New cards

Make up of

bao gồm

74
New cards

Make use of

lợi dụng

75
New cards

Make up for

bù lại

76
New cards

Pass away

qua đời

77
New cards

Pass sb/st by

lờ đi, làm ngơ

78
New cards

Pass for

được coi là, có tiếng là

79
New cards

Pass off

mất đi, biến mất (cảm giác)

80
New cards

Pass on

truyền lại

81
New cards

Pass out

mê man, bất tỉnh

82
New cards

Pass over

bỏ qua

83
New cards

Pass round

chuyền tay, chuyền theo vòng

84
New cards

Pass through

trải qua, kinh qua

85
New cards

Pass up

từ bỏ, khước từ

86
New cards

Pick at

chế nhạo, chế giễu; rầy la

87
New cards

Pick off

nhổ đi

88
New cards

Pick up

nhặt; đón

89
New cards

Put aside

để dành, gạt sang một bên

90
New cards

Put back

để lại (chỗ cũ)

91
New cards

Put by

lảng tránh

92
New cards

Put down

đặt xuống

93
New cards

Put in

để đơn

94
New cards

Put in for

đòi, yêu sách

95
New cards

Put off

hoãn

96
New cards

Put on

mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)

97
New cards

Put out

dập tắt

98
New cards

Put through

hoàn thành, xong xuôi

99
New cards

Put up

dựng lên

100
New cards

Put sb up

cho ai đó ở nhờ