Kanji Marugoto A2-3 Topic 17 知っていますか。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:23 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

大人

おとな (người lớn ĐẠI NHÂN)

2
New cards

人生

じんせい (Nhân sinh, cuộc sống, cuộc đời NHÂN SINH)

3
New cards

人気がある

にんきがある (được ưa chuộng NHÂN KHÍ)

4
New cards

うた (bài hát CA)

5
New cards

歌います

うたいます

(Hát

CA)

6
New cards

歌詞

かし (Lời bài hát

CA TỪ)

7
New cards

歌手

かしゅ (Ca sĩ CA THỦ)

8
New cards

選びます

えらびます

(chọn

TUYỂN)

9
New cards

選手

せんしゅ (Vận động viên THIÊN*TUYỂN* THỦ)

10
New cards

選挙

せんきょ (Cuộc bầu cử,cuộc tuyển cử THIÊN*TUYỂN* CỬ)

11
New cards

計画する

けいかくする (lập kế hoạch, dự định KẾ HOẠCH)

12
New cards

映画

えいが (Phim ÁNH HỌA, HOẠCH)

13
New cards

卒業する

そつぎょうする (tốt nghiệp TỐT NGHIỆP)

14
New cards

卒業式

そつぎょうしき

(Lễ tốt nghiệp

TỐT, THỐT NGHIỆP THỨC)

15
New cards

企業

きぎょう (Xí nghiệp; doanh nghiệp XÍ NGHIỆP)

16
New cards

業務

ぎょうむ (nghiệp vụ NGHIỆP VỤ)

17
New cards

作業

さぎょう (công việc task*TÁC NGHIỆP)

18
New cards

病気

びょうき (bệnh BỆNH KHÍ)

19
New cards

病院

びょういん (bệnh viện BỆNH ViỆN)

20
New cards

病室

びょうしつ (Phòng bệnh BỆNH THẤT)

21
New cards

若い

わかい (Trẻ NHƯỢC)

22
New cards

若者

わかもの (Người trẻ tuổi NHƯỢC GIẢ)

23
New cards

老若

ろうにゃく (già trẻ

NHƯỢC LÃO)

24
New cards

言葉

ことば (Từ vựng NGÔN DIỆP)

25
New cards

計画

けいかく

(kế hoạch

KẾ HOẠ)

26
New cards

彼女

かのじょ (Cô ấy BỈ NỮ)

27
New cards

画家

がか(họa sĩ

HỌA GIA)

28
New cards

羨ましい

うらやまし
(thèm muốn; ghen tị

TIỆN)