1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
concession (danh từ)
ưu đãi, giảm giá cho đối tượng đặc biệt
concession rate (danh từ)
mức phí ưu đãi
entry (danh từ)
vé vào cửa, quyền vào cửa
complimentary parking (danh từ)
bãi đỗ xe miễn phí
application form (danh từ)
đơn đăng ký
leaflet (danh từ)
tờ rơi, tờ quảng cáo
competition (danh từ)
cuộc thi
showing (danh từ)
buổi chiếu phim
accompaniment (danh từ)
phần đệm nhạc
piano accompaniment (danh từ)
phần đệm đàn piano
organ accompaniment (danh từ)
phần đệm đàn organ
talkie (danh từ)
phim có tiếng (đối lập với phim câm)
feature film (danh từ)
phim truyện điện ảnh
plot (danh từ)
cốt truyện
comedy (danh từ)
phim/hài kịch
eligible (tính từ)
đủ điều kiện
entitle somebody to something (động từ)
cho ai quyền được hưởng cái gì
accompany (động từ)
đệm nhạc cho, đi cùng
silent movie (danh từ)
phim câm
run out of (cụm động từ)
hết, cạn kiệt
aimed at (cụm từ)
hướng tới, nhắm đến
frightening (tính từ)
đáng sợ
release (động từ/danh từ)
phát hành, công chiếu