1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Custodial sentence
Án tù / Hình phạt giam giữ
Rehabilitation programmes
Các chương trình cải tạo
Recidivism rates
Tỷ lệ tái phạm tội
Deterrent effect
Tác dụng răn đe
Restorative justice
Tư pháp phục hồi
Penal system
Hệ thống hình sự / hệ thống nhà tù
Law enforcement agencies
Các cơ quan thực thi pháp luật (Cảnh sát, cơ quan điều tra, cơ quan an ninh.)
Judicial proceedings
Các hoạt động tố tụng / xét xử
Criminal offense
Hành vi phạm tội / Tội hình sự
Punitive measures
Các biện pháp trừng phạt
Community service
Lao động công ích
Incarceration
Việc giam giữ ai đó trong tù (đồng nghĩa với imprisonment).
Juvenile delinquency
Tội phạm vị thành niên
White-collar crime
(Tội phạm tài chính, tham nhũng do người có địa vị, học thức thực hiện.)
Organized crime
Tội phạm có tổ chức (Các băng đảng, đường dây tội phạm hoạt động chuyên nghiệp.)
Social reintegration
Sự tái hòa nhập xã hội
Deter criminal behavior
Ngăn chặn/răn đe hành vi phạm tội.
Reduce recidivism rates
Giảm tỷ lệ tái phạm tội.
Enforce the law rigorously
Thực thi pháp luật một cách nghiêm minh/triệt để.
Impose harsh penalties
Áp đặt các hình phạt nặng nề.
Rehabilitate offenders
Cải tạo người phạm tội.
Reintegrate into society
Tái hòa nhập vào xã hội.
Combat organized crime
Đấu tranh/chống lại tội phạm có tổ chức.
Address the root causes of crime
Giải quyết nguyên nhân gốc rễ của tội phạm (như nghèo đói, thiếu giáo dục).
Ensure public safety
Đảm bảo an toàn công cộng
Administer justice fairly
Thực thi công lý một cách công bằng
Protect civil liberties
Bảo vệ quyền tự do dân sự của công dân.
Reform the penal system
Cải cách hệ thống hình sự/nhà tù.
The deterrence vs. rehabilitation paradigm
Mô hình/Hệ tư tưởng giữa răn đe trừng phạt và cải tạo hoàn lương.
Systemic failures within the penal system
Những thất bại mang tính hệ thống trong hệ thống hình sự.
The socioeconomic determinants of criminal behavior
Các yếu tố kinh tế - xã hội quyết định hành vi phạm tội.
Restorative justice as an alternative paradigm
Tư pháp phục hồi như một mô hình thay thế. (Đề xuất một hướng đi mới thay vì cứ tống tội phạm vào tù, đó là bắt họ đối thoại và bồi thường trực tiếp cho nạn nhân để hàn gắn tổn thương.)
The disproportionate impact of punitive policies
Tác động không đồng đều/quá mức của các chính sách trừng phạt nặng nề.