04. CRIMINAL JUSTICE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:45 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Custodial sentence

Án tù / Hình phạt giam giữ

2
New cards

Rehabilitation programmes

Các chương trình cải tạo

3
New cards

Recidivism rates

Tỷ lệ tái phạm tội

4
New cards

Deterrent effect

Tác dụng răn đe

5
New cards

Restorative justice

Tư pháp phục hồi

6
New cards

Penal system

Hệ thống hình sự / hệ thống nhà tù

7
New cards

Law enforcement agencies

Các cơ quan thực thi pháp luật (Cảnh sát, cơ quan điều tra, cơ quan an ninh.)

8
New cards

Judicial proceedings

Các hoạt động tố tụng / xét xử

9
New cards

Criminal offense

Hành vi phạm tội / Tội hình sự

10
New cards

Punitive measures

Các biện pháp trừng phạt

11
New cards

Community service

Lao động công ích

12
New cards

Incarceration

Việc giam giữ ai đó trong tù (đồng nghĩa với imprisonment).

13
New cards

Juvenile delinquency

Tội phạm vị thành niên

14
New cards

White-collar crime

(Tội phạm tài chính, tham nhũng do người có địa vị, học thức thực hiện.)

15
New cards

Organized crime

Tội phạm có tổ chức (Các băng đảng, đường dây tội phạm hoạt động chuyên nghiệp.)

16
New cards

Social reintegration

Sự tái hòa nhập xã hội

17
New cards

Deter criminal behavior

Ngăn chặn/răn đe hành vi phạm tội.

18
New cards

Reduce recidivism rates

Giảm tỷ lệ tái phạm tội.

19
New cards

Enforce the law rigorously

Thực thi pháp luật một cách nghiêm minh/triệt để.

20
New cards

Impose harsh penalties

Áp đặt các hình phạt nặng nề.

21
New cards

Rehabilitate offenders

Cải tạo người phạm tội.

22
New cards

Reintegrate into society

Tái hòa nhập vào xã hội.

23
New cards

Combat organized crime

Đấu tranh/chống lại tội phạm có tổ chức.

24
New cards

Address the root causes of crime

Giải quyết nguyên nhân gốc rễ của tội phạm (như nghèo đói, thiếu giáo dục).

25
New cards

Ensure public safety

Đảm bảo an toàn công cộng

26
New cards

Administer justice fairly

Thực thi công lý một cách công bằng

27
New cards

Protect civil liberties

Bảo vệ quyền tự do dân sự của công dân.

28
New cards

Reform the penal system

Cải cách hệ thống hình sự/nhà tù.

29
New cards

The deterrence vs. rehabilitation paradigm

Mô hình/Hệ tư tưởng giữa răn đe trừng phạt và cải tạo hoàn lương.

30
New cards

Systemic failures within the penal system

Những thất bại mang tính hệ thống trong hệ thống hình sự.

31
New cards

The socioeconomic determinants of criminal behavior

Các yếu tố kinh tế - xã hội quyết định hành vi phạm tội.

32
New cards

Restorative justice as an alternative paradigm

Tư pháp phục hồi như một mô hình thay thế. (Đề xuất một hướng đi mới thay vì cứ tống tội phạm vào tù, đó là bắt họ đối thoại và bồi thường trực tiếp cho nạn nhân để hàn gắn tổn thương.)

33
New cards

The disproportionate impact of punitive policies

Tác động không đồng đều/quá mức của các chính sách trừng phạt nặng nề.