từ vựng n4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:50 PM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

使う(つかう)|この機械を使っています(このきかいをつかっています)

sử dụng|Tôi đang sử dụng cái máy này

2
New cards

作る(つくる)|毎日ご飯を作っています(まいにちごはんをつくっています)

làm|Tôi đang nấu ăn mỗi ngày

3
New cards

考える(かんがえる)|ちょっと考えてから答えます(かんがえてからこたえます)

suy nghĩ|Tôi sẽ suy nghĩ rồi trả lời

4
New cards

調べる(しらべる)|あとで調べて連絡します(あとでしらべてれんらくします)

tra cứu|Tôi sẽ kiểm tra rồi liên lạc lại

5
New cards

覚える(おぼえる)|新しい単語を覚えています(あたらしいたんごをおぼえています)

ghi nhớ|Tôi đang học từ mới

6
New cards

忘れる(わすれる)|すみません、忘れてしまいました

quên|Xin lỗi, tôi lỡ quên mất

7
New cards

決める(きめる)|あとで決めてもいいですか(あとできめてもいいですか)

quyết định|Tôi quyết định sau được không

8
New cards

続ける(つづける)|この仕事を続けたいと思います(しごとをつづけたいとおもいます)

tiếp tục|Tôi muốn tiếp tục công việc này

9
New cards

やめる|今日はちょっとやめておきます

dừng|Hôm nay tôi tạm dừng

10
New cards

急ぐ(いそぐ)|今急いでやっています(いまいそいでやっています)

vội|Tôi đang làm gấp

11
New cards

遅れる(おくれる)|少し遅れるかもしれません(すこしおくれるかもしれません)

trễ|Tôi có thể sẽ trễ một chút

12
New cards

間に合う(まにあう)|時間に間に合うと思います(じかんにまにあうとおもいます)

kịp|Tôi nghĩ sẽ kịp giờ

13
New cards

運ぶ(はこぶ)|荷物を運んでいます(にもつをはこんでいます)

mang|Tôi đang mang hàng

14
New cards

置く(おく)|ここに置いてもいいですか(ここにおいてもいいですか)

đặt|Tôi để ở đây được không

15
New cards

入れる(いれる)|箱に入れてください(はこにいれてください)

cho vào|Hãy cho vào hộp

16
New cards

出す(だす)|ゴミを出しておきます

lấy ra|Tôi sẽ vứt rác trước

17
New cards

分ける(わける)|商品を分けてください(しょうひんをわけてください)

phân chia|Hãy phân loại hàng

18
New cards

見つける(みつける)|やっと見つけました

tìm thấy|Cuối cùng tôi cũng tìm thấy

19
New cards

見つかる(みつかる)|商品が見つかりません(しょうひんがみつかりません)

không tìm thấy|Không tìm thấy hàng

20
New cards

直す(なおす)|すぐ直します

sửa|Tôi sẽ sửa ngay

21
New cards

変える(かえる)|やり方を変えたほうがいいと思います(やりかたをかえたほうがいいとおもいます)

thay đổi|Nên đổi cách làm

22
New cards

必要(ひつよう)|これは必要だと思います(これはひつようだとおもいます)

cần thiết|Tôi nghĩ cái này cần thiết

23
New cards

大切(たいせつ)|これはとても大切です

quan trọng|Cái này rất quan trọng

24
New cards

簡単(かんたん)|この作業は簡単です(さぎょう)

đơn giản|Công việc này đơn giản

25
New cards

難しい(むずかしい)|ちょっと難しいですね

khó|Hơi khó nhỉ

26
New cards
27
New cards

近い(ちかい)|駅はここから近いです(えき)

gần|Ga gần đây

28
New cards

遠い(とおい)|ちょっと遠いですね

xa|Hơi xa

29
New cards

重い(おもい)|この箱は重いです

nặng|Cái hộp này nặng

30
New cards

軽い(かるい)|これは軽いので大丈夫です

nhẹ|Cái này nhẹ nên ổn