1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chuyến đi biển
voyage
cảng
port
bến cảng
harbor
vali
suitcase
ăn ở có bữa sáng và bữa tối
half board
sự khám phá
discovery
thích phiêu lưu
adventurous
hải quan
customs
biên giới
border
kiểm soát hộ chiếu
passport control
khu nhận hành lí
backage claim
sự khởi hành
departure
điểm dừng chân (trong chuyến đi dài)
layover
sự thư giãn
relaxation
thử một hoạt động mới
try out
tham gia vào
join in / participate in
người có sở thích
hobbyist
người đam mê
enthusiast
năng động
active
thụ động
passive
mang tính thử thách
challenging
đáng giá, bổ ích
rewarding
tốn thời gian
time-consuming
thuê, tuyển dụng
employ
người lao động, nhân viên
employee
người sử dụng lao động, ông chủ
employer
sự thất nghiệp
unemployment
thất nghiệp
unemployed
lương tháng
salary
lương tuần/giờ
wage
nhiệm vụ
task
đủ tiêu chuẩn, có trình độ
qualified
đơn xin việc, sự ứng tuyển
application
ứng tuyển vào
apply for
người ứng tuyển
applicant
sơ yếu lí lịch
resume / curriculum vitae
vị trí trống (cần tuyển)
vacancy
vị trí công việc
position
đòi hỏi cao, khắt khe
demanding
được trả lương cao
well-paid
được trả lương thấp
poorly-paid
ca làm việc
shift
làm thêm giờ
overtime
sự từ chức, đơn từ chức
resignation
từ chức
resign
sa thải (thường do lỗi)
dismiss
sa thải (thường do cắt giảm nhân sự)
lay off
sa thải (thường là không chính thức)
fire
sa thải (thường ở anh)
sack
đào tạo nghề
vocational training
con đường sự nghiệp
career path
sự kỉ niệm, lễ kỉ niệm
celebration
kỉ niệm, ăn mừng
celebrate
chuẩn mực, quy tắc xã hội
norm
phép xã giao
etiquette
đặc sản địa phương
local specialty
mang tính biểu tượng
symbolic
đám tang
funeral
bản sắc, danh tính
identity
toàn cầu hóa
globalization
khía cạnh
aspect
đặc điểm
characteristic
các giá trị chung
shared values
vở kịch
play
vận động viên
athlete
cuộc thi
contest
giải vô địch
championship
giải đấu (loại trực tiếp)
tournament
trọng tài (bóng đá, bóng rổ)
referee
trọng tài (tennis, bóng chày)
umpire
thả lỏng cơ thể (sau khi tập)
cool down
kỉ lục
record
huy chương
medal
cúp, giải thưởng
trophy
nghiệp dư
amateur
mang tính khoa học
scientific
giả thuyết
hypothesis
sự phân tích
analysis
phân tích
analyze
xuất bản
publish
kĩ thuật di truyền
genetic engineering
đánh giá
evaluate
dự đoán
predict
nguyên tắc
principle
nhà soạn nhạc
composer
dàn nhạc giao hưởng
orchestra
bài thơ
poem
nhà soạn kịch
playwright
kiến trúc
architecture
bài phê bình
critique
trừu tượng
abstract
thực tế
realistic
thể loại
genre
bố cục, bản nhạc, bài văn
composition
nghệ thuật biên đạo múa
choreography
nghệ thuật thị giác
visual arts
nghệ thuật biểu diễn
performing arts
nghệ thuật văn học
literary arts