IELTS Vocab 2: Learning from others (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về chủ đề 'Học từ người khác' (Learning from Others) phân theo các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao dành cho ôn luyện IELTS.

Last updated 7:30 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

teach / show

Truyền đạt kiến thức cho ai đó; trong đó "teach" là dạy một cách bài bản còn "show" là chỉ cho xem hoặc làm mẫu các bước.

2
New cards

practice

Thực hiện một hoạt động lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng hoặc sự áp dụng thực tế của một ý tưởng.

3
New cards

tip

Một lời khuyên thực tế, hữu ích và là một mẹo nhỏ.

4
New cards

improve

Hành động cải thiện hoặc trở nên tốt hơn.

5
New cards

try / make mistakes

Cụm từ chỉ việc thử làm điều gì đó và việc làm điều gì đó không chính xác (mắc lỗi) trong quá trình học.

6
New cards

guide

Chỉ đường, hướng dẫn hoặc người đưa ra lời khuyên cho người khác (người hướng dẫn).

7
New cards

repeat

Nói, làm hoặc để điều gì đó xảy ra một lần nữa nhằm trở nên thành thạo.

8
New cards

pair work

Hình thức làm việc hoặc thực hành được thực hiện bởi hai người cùng nhau.

9
New cards

mentor

Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; hoặc hành động cố vấn, đào tạo cho ai đó.

10
New cards

apprenticeship

Giai đoạn học nghề hoặc tập sự, nơi người học học một kỹ năng bằng cách làm việc cho một người chủ thành thạo.

11
New cards

demonstration

Sự thị phạm, minh họa thao tác hoặc quy trình bằng cách đưa ra bằng chứng để người học quan sát.

12
New cards

emulate

Học hỏi và noi theo một hình mẫu hoặc thành tựu, thường bằng cách bắt chước một cách tích cực.

13
New cards

iterate

Quá trình thực hiện theo vòng lặp: thực hiện, nhận phản hồi, điều chỉnh và thử lại để hoàn thiện sản phẩm.

14
New cards

hands-on

Phương pháp học tập hoặc làm việc có tính thực hành cao, chú trọng vào việc tham gia trực tiếp thay vì chỉ lý thuyết.

15
New cards

peer learning

Quá trình sinh viên hoặc đồng nghiệp học hỏi lẫn nhau mà không có sự can thiệp trực tiếp ngay lập tức của giáo viên.

16
New cards

constructive feedback

Những lời góp ý mang tính xây dựng, cung cấp các lời khuyên cụ thể và có thể thực hiện được để cải thiện.

17
New cards

deliberate practice

Luyện tập có chủ đích; một hoạt động có cấu trúc chặt chẽ với mục tiêu cụ thể là cải thiện hiệu suất thông qua lặp lại và phản hồi.

18
New cards

scaffolding

Kỹ thuật dạy học "dàn giáo", cung cấp các hỗ trợ tạm thời và giảm dần khi người học dần nắm vững kiến thức phức tạp.

19
New cards

tacit knowledge

Tri thức ngầm; loại kiến thức khó truyền đạt bằng cách viết ra hoặc nói thành lời, thường học qua kinh nghiệm và quan sát.

20
New cards

feedback loop

Vòng lặp phản hồi; một chu trình liên tục nơi kết quả đầu ra được quay vòng lại để sử dụng làm đầu vào cho sự điều chỉnh.

21
New cards

transferable skill

Kỹ năng có thể chuyển đổi; loại kỹ năng có thể được sử dụng hiệu quả trong nhiều công việc và bối cảnh khác nhau.

22
New cards

knowledge transfer

Quá trình chuyển giao tri thức và kinh nghiệm một cách có hệ thống từ người này sang người khác hoặc giữa các bộ phận.

23
New cards

meta-learning

Việc học về cách học; nhận thức và thấu hiểu về chính quá trình học tập của bản thân.

24
New cards

modelling

Phương pháp dạy học bằng cách làm mẫu một hành vi hoặc kỹ năng để người học quan sát và bắt chước theo.