1/23
Danh sách từ vựng về chủ đề 'Học từ người khác' (Learning from Others) phân theo các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao dành cho ôn luyện IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
teach / show
Truyền đạt kiến thức cho ai đó; trong đó "teach" là dạy một cách bài bản còn "show" là chỉ cho xem hoặc làm mẫu các bước.
practice
Thực hiện một hoạt động lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng hoặc sự áp dụng thực tế của một ý tưởng.
tip
Một lời khuyên thực tế, hữu ích và là một mẹo nhỏ.
improve
Hành động cải thiện hoặc trở nên tốt hơn.
try / make mistakes
Cụm từ chỉ việc thử làm điều gì đó và việc làm điều gì đó không chính xác (mắc lỗi) trong quá trình học.
guide
Chỉ đường, hướng dẫn hoặc người đưa ra lời khuyên cho người khác (người hướng dẫn).
repeat
Nói, làm hoặc để điều gì đó xảy ra một lần nữa nhằm trở nên thành thạo.
pair work
Hình thức làm việc hoặc thực hành được thực hiện bởi hai người cùng nhau.
mentor
Người cố vấn có kinh nghiệm và đáng tin cậy; hoặc hành động cố vấn, đào tạo cho ai đó.
apprenticeship
Giai đoạn học nghề hoặc tập sự, nơi người học học một kỹ năng bằng cách làm việc cho một người chủ thành thạo.
demonstration
Sự thị phạm, minh họa thao tác hoặc quy trình bằng cách đưa ra bằng chứng để người học quan sát.
emulate
Học hỏi và noi theo một hình mẫu hoặc thành tựu, thường bằng cách bắt chước một cách tích cực.
iterate
Quá trình thực hiện theo vòng lặp: thực hiện, nhận phản hồi, điều chỉnh và thử lại để hoàn thiện sản phẩm.
hands-on
Phương pháp học tập hoặc làm việc có tính thực hành cao, chú trọng vào việc tham gia trực tiếp thay vì chỉ lý thuyết.
peer learning
Quá trình sinh viên hoặc đồng nghiệp học hỏi lẫn nhau mà không có sự can thiệp trực tiếp ngay lập tức của giáo viên.
constructive feedback
Những lời góp ý mang tính xây dựng, cung cấp các lời khuyên cụ thể và có thể thực hiện được để cải thiện.
deliberate practice
Luyện tập có chủ đích; một hoạt động có cấu trúc chặt chẽ với mục tiêu cụ thể là cải thiện hiệu suất thông qua lặp lại và phản hồi.
scaffolding
Kỹ thuật dạy học "dàn giáo", cung cấp các hỗ trợ tạm thời và giảm dần khi người học dần nắm vững kiến thức phức tạp.
tacit knowledge
Tri thức ngầm; loại kiến thức khó truyền đạt bằng cách viết ra hoặc nói thành lời, thường học qua kinh nghiệm và quan sát.
feedback loop
Vòng lặp phản hồi; một chu trình liên tục nơi kết quả đầu ra được quay vòng lại để sử dụng làm đầu vào cho sự điều chỉnh.
transferable skill
Kỹ năng có thể chuyển đổi; loại kỹ năng có thể được sử dụng hiệu quả trong nhiều công việc và bối cảnh khác nhau.
knowledge transfer
Quá trình chuyển giao tri thức và kinh nghiệm một cách có hệ thống từ người này sang người khác hoặc giữa các bộ phận.
meta-learning
Việc học về cách học; nhận thức và thấu hiểu về chính quá trình học tập của bản thân.
modelling
Phương pháp dạy học bằng cách làm mẫu một hành vi hoặc kỹ năng để người học quan sát và bắt chước theo.