1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ferry (n, v)
phà , chở bằng phà
ferry terminal
bến phà
authority (n)
chính quyền
suspend (v)
đình chỉ
rough water
nước động
grab lunch
ăn trưa
overdue (a)
quá hạn
after-hours (adj / adv)
ngoài giờ (hành chính), sau giờ làm việc
put back on
đặt lại (vị trí ban đầu) / mặc lại (quần áo) / đưa lại vào (lịch trình, kế hoạch)
enter into
nhập vào (hệ thống)
take a look
xem qua, kiểm tra (nhanh)
a price quote
bảng báo giá
go from
chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
coat of paint
lớp sơn
a drop cloth
tấm bạt phủ, vải phủ (tránh bụi, hư đồ đạc)
treadmill (n)
máy chạy bộ
the treadmill of daily work
vòng xoay công việc (lặp lại, nhàm chán)
workout station
trạm tập luyện đa năng
around the corner
rất gần = nearby
lease office
văn phòng cho thuê = rental office
unit
căn hộ, đơn vị = apartment = flat = condo = suite (căn hộ lớn kinh doanh)
figure out
= determine = find out = resolve = work out = calculate
janitor (n)
người gác cổng = caretaker = custodian
tenant (N)
người thuê nhà
carpenter (n)
thợ mộc = woodworker
interior designer
thiết kế nội thất = furnishing
craft (n)
đồ thủ công
personal consultation
buổi tư vấn cá nhân
centerpiece order
đơn đặt lẵng hoa trung tâm = floral arrangement = table centerpiece
event manager
= event coordinator -= wedding planner
reception (N)
quầy lễ tân = front desk
ballroom (n)
phòng đại sảnh
acknowledge receipt
xác nhận đã nhận hàng = confirm deliver
sort out
giải quyết = resolve = fix = straighten out
right away
= at once = immediately = as soon as possible

support beam
dầm đỡ, xà đỡ (bộ phận chịu lực của mái or sàn)

shingles (n)
ván lợp, ngói lợp
blow away
(bị) thổi bay (do gió mạnh)
wash away
bị cuốn trôi
tear off
xé rách, bật ra
that works for me
ĐƯỢC, ỔN = that’s fine / that suits me
horrendous (a)
= terrible = awful = dreadful = nightmarish
meeting note
biên bản cuộc họp
send out
gửi đi (đến nhiều người)
rapid-transit bus service
dịch vụ xe bus nhanh
I wasn’t aware of + N/Ving
Tôi đã ko biết về điều đó
consultancy firm
công ty tư vấn
pleased with sth
hài lòng với điều gì
clientele (N)
tệp khách hàng, nhóm khách hàng
market to
tiếp thị đến
have sb/sth in mind
nghĩ đến, dự định
direct sth
= run sth
give direction
= provide instruction = give note = cue
be in charge of
= be responsible for = head of

footlight (n)
đèn chân (đèn đặt dưới mép sân khấu)
flickering (a)
nhấp nháy, lập lòe = blinking = flashing
opening night
đêm công diễn đầu tiên = first performance
put work into sth
đầu tư công sức vào việc gì = work hard on
company retreat
chuyến đi nghỉ dưỡng của công ty = corporate retreat = team-building event
venue
địa điểm (a place where people meet for organized event) = location = site
be impressed by / with sth
ấn tượng với
be worth + N/Ving
đáng để …
pull up
mở / gọi lên
kayak
môn chèo thuyền kayak
camera crew
đoàn làm phim
dig site
= excavation site = dig area
general footage
cảnh quay tổng thể = footage (thước phim)
quadrant (n-c)
khu vực hình vuông/chữ nhật
unearth (v)
đào lên, khai quật = dig up
be further along (with ssth)
tiến triển, tiến xa hơn (on progress) = more progressed
hall (n)
sảnh (cho khách)
pottery (n)
đồ gốm