B2 - TECHNICAL TERMS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/604

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:57 PM on 4/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

605 Terms

1
New cards

Heart

Tim - Cơ quan bơm máu đi khắp cơ thể.

2
New cards

Blood

Máu - Chất lưu thông trong cơ thể mang oxy và dưỡng chất.

3
New cards

Arteries

Động mạch - Các mạch máu mang máu từ tim đi tới các bộ phận.

4
New cards

Veins

Tĩnh mạch - Các mạch máu mang máu trở lại tim.

5
New cards

Capillaries

Mạch mao mạch - Các mạch máu nhỏ kết nối động mạch và tĩnh mạch.

6
New cards

Red Blood Cells

Hồng cầu - Các tế bào máu mang oxy.

7
New cards

White Blood Cells

Bạch cầu - Các tế bào máu bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

8
New cards

Plasma

Huyết tương - Phần lỏng của máu chứa các chất hòa tan.

9
New cards

Clotting

Đông máu - Quá trình máu đông lại để ngăn chặn chảy máu.

10
New cards

Circulatory System

Hệ tuần hoàn - Hệ thống máu và mạch máu trong cơ thể.

11
New cards

Lungs

Phổi - Cơ quan hô hấp chính trao đổi oxy và carbon dioxide.

12
New cards

Trachea

Thanh quản - Ống dẫn không khí vào phổi.

13
New cards

Bronchi

Nhĩ phế quản - Các nhánh của thanh quản dẫn không khí vào phổi.

14
New cards

Alveoli

Phế nang - Các túi khí nhỏ nơi trao đổi khí xảy ra.

15
New cards

Diaphragm

Cơ hoành - Cơ chính giúp hô hấp bằng cách co giãn phổi.

16
New cards

Oxygen

Oxy - Khí cần thiết cho sự sống.

17
New cards

Carbon Dioxide

Carbon dioxide - Khí thải do cơ thể sản sinh.

18
New cards

Respiration

Thở - Quá trình hít vào oxy và thở ra carbon dioxide.

19
New cards

Inhalation

Hít vào - Hành động đưa không khí vào phổi.

20
New cards

Exhalation

Thở ra - Hành động đẩy không khí ra khỏi phổi.

21
New cards

Reproductive System

Hệ sinh sản - Hệ thống cơ quan tham gia sinh sản.

22
New cards

Egg Cell

Trứng - Tế bào sinh dục nữ.

23
New cards

Sperm Cell

Tinh trùng - Tế bào sinh dục nam.

24
New cards

Uterus

Tử cung - Cơ quan nơi thai nhi phát triển.

25
New cards

Ovaries

Buồng trứng - Cơ quan sản xuất trứng và hormone nữ.

26
New cards

Testes

Tinh hoàn - Cơ quan sản xuất tinh trùng và hormone nam.

27
New cards

Menstruation

Kinh nguyệt - Quá trình chu kỳ rụng trứng ở nữ giới.

28
New cards

Fertilization

Thụ tinh - Quá trình hợp nhất tinh trùng và trứng.

29
New cards

Pregnancy

Mang thai - Trạng thái thai nhi phát triển trong tử cung.

30
New cards

Birth

Sinh nở - Quá trình ra đời của trẻ sơ sinh.

31
New cards

Disease

Bệnh tật - Tình trạng không bình thường của cơ thể.

32
New cards

Virus

Virus - Tác nhân gây bệnh nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

33
New cards

Bacteria

Vi khuẩn - Sinh vật đơn bào có thể gây bệnh hoặc có lợi.

34
New cards

Infection

Nhiễm trùng - Sự xâm nhập và sinh sôi của vi khuẩn hoặc virus trong cơ thể.

35
New cards

Fever

Sốt - Nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường.

36
New cards

Cough

Ho - Phản xạ để loại bỏ chất kích thích từ đường hô hấp.

37
New cards

Headache

Đau đầu - Cảm giác đau ở vùng đầu.

38
New cards

Diabetes

Bệnh tiểu đường - Bệnh liên quan đến lượng đường trong máu cao.

39
New cards

Hypertension

Huyết áp cao - Áp lực máu trong động mạch tăng cao.

40
New cards

Cancer

Ung thư - Bệnh phát triển không kiểm soát của tế bào.

41
New cards

Solid

Rắn - Trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích cố định.

42
New cards

Liquid

Lỏng - Trạng thái vật chất có thể chảy nhưng có thể giữ thể tích.

43
New cards

Gas

Khí - Trạng thái vật chất không có hình dạng hoặc thể tích cố định.

44
New cards

Melting Point

Điểm nóng chảy - Nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển thành lỏng.

45
New cards

Boiling Point

Điểm sôi - Nhiệt độ tại đó chất lỏng chuyển thành khí.

46
New cards

Density

Mật độ - Khối lượng trên một đơn vị thể tích.

47
New cards

Malleable

Dẻo - Khả năng của vật liệu có thể bị đập thành hình dạng mới.

48
New cards

Conductivity

Tính dẫn điện - Khả năng dẫn điện của vật liệu.

49
New cards

Insulator

Chất cách điện - Vật liệu không dẫn điện tốt.

50
New cards

Ductility

Dẻo dai - Khả năng kéo dài thành dây mảnh.

51
New cards

Thermal Conductor

Chất dẫn nhiệt - Vật liệu dễ dàng truyền nhiệt.

52
New cards

Electrical Conductor

Chất dẫn điện - Vật liệu dễ dàng truyền điện.

53
New cards

Copper

Đồng - Một chất dẫn điện và nhiệt tốt.

54
New cards

Aluminum

Nhôm - Chất dẫn nhiệt và điện nhẹ.

55
New cards

Silicon

Silicon - Chất bán dẫn, được sử dụng trong điện tử.

56
New cards

Non-conductor

Chất không dẫn điện - Vật liệu không truyền điện, như gỗ hoặc nhựa.

57
New cards

Heat Transfer

Truyền nhiệt - Quá trình nhiệt di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

58
New cards

Conduction

Dẫn nhiệt - Truyền nhiệt qua vật liệu rắn.

59
New cards

Convection

Chảy nhiệt - Truyền nhiệt qua chất lỏng hoặc khí bằng dòng chảy.

60
New cards

Radiation

Bức xạ - Truyền nhiệt qua sóng điện từ.

61
New cards

Reversible Change

Biến đổi hồi phục - Biến đổi mà có thể trở lại trạng thái ban đầu.

62
New cards

Physical Change

Biến đổi vật lý - Thay đổi hình dạng hoặc trạng thái mà không thay đổi thành phần hóa học.

63
New cards

Phase Change

Biến đổi pha - Chuyển đổi giữa rắn, lỏng và khí.

64
New cards

Dissolving

Hoà tan - Chất hòa tan trong dung môi mà không thay đổi hóa học.

65
New cards

Freezing

Đóng băng - Chuyển từ lỏng thành rắn.

66
New cards

Melting

Nóng chảy - Chuyển từ rắn thành lỏng.

67
New cards

Evaporation

Bay hơi - Chuyển từ lỏng thành khí ở bề mặt.

68
New cards

Condensation

Ngưng tụ - Chuyển từ khí thành lỏng.

69
New cards

Sublimation

Vô hóa - Chuyển trực tiếp từ rắn thành khí mà không qua lỏng.

70
New cards

Deposition

Lắng đọng - Chuyển trực tiếp từ khí thành rắn mà không qua lỏng.

71
New cards

Chemical Reaction

Phản ứng hóa học - Quá trình biến đổi chất thành chất mới.

72
New cards

Reactants

Chất phản ứng - Các chất tham gia vào phản ứng hóa học.

73
New cards

Products

Sản phẩm - Các chất được tạo ra từ phản ứng hóa học.

74
New cards

Exothermic Reaction

Phản ứng tỏa nhiệt - Phản ứng giải phóng nhiệt.

75
New cards

Endothermic Reaction

Phản ứng hút nhiệt - Phản ứng hấp thụ nhiệt.

76
New cards

Catalyst

Chất xúc tác - Vật liệu tăng tốc độ phản ứng mà không bị thay đổi.

77
New cards

Energy Change

Thay đổi năng lượng - Sự thay đổi năng lượng trong phản ứng.

78
New cards

Precipitate

Phản ứng kết tủa - Sự hình thành chất rắn từ dung dịch.

79
New cards

Oxidation

Oxy hóa - Quá trình mất electron.

80
New cards

Reduction

Khử - Quá trình nhận electron.

81
New cards

Igneous Rocks

Đá magma - Đá hình thành từ magma nguội rắn lại.

82
New cards

Magma

Magma - Chất lỏng chứa các khoáng chất dưới lòng đất.

83
New cards

Cooling

Làm nguội - Quá trình magma chuyển thành đá.

84
New cards

Crystallization

Tạo tinh thể - Quá trình hình thành các tinh thể từ magma.

85
New cards

Intrusive Igneous Rocks

Đá magma nội địa - Đá magma nguội chậm bên trong đất.

86
New cards

Extrusive Igneous Rocks

Đá magma ngoại địa - Đá magma nguội nhanh trên bề mặt.

87
New cards

Granite

Đá Granite - Một loại đá magma nội địa, cứng và bền.

88
New cards

Basalt

Đá Basalt - Một loại đá magma ngoại địa, mỏng và tối màu.

89
New cards

Pegmatite

Đá Pegmatite - Đá magma với các tinh thể lớn.

90
New cards

Obsidian

Đá Obsidian - Đá magma ngoại địa, bóng và sắc nhọn.

91
New cards

Pumice

Đá Pumice - Đá magma nhẹ và xốp, nổi trên nước.

92
New cards

Phenocrysts

Tinh thể phenocrysts - Tinh thể lớn trong đá magma.

93
New cards

Vesicles

Túi khí - Các lỗ khí trong đá magma.

94
New cards

Flow Banding

Vành chảy - Các lớp cốt trong đá magma do dòng chảy magma.

95
New cards

Felsic Rocks

Đá felsic - Đá magma giàu silic và màu sáng.

96
New cards

Mafic Rocks

Đá mafic - Đá magma giàu sắt và magiê, màu tối.

97
New cards

Plagioclase

Plagioclase - Một loại khoáng vật phổ biến trong đá magma.

98
New cards

Quartz

Thạch anh - Khoáng vật cứng, không màu hoặc màu sắc đa dạng.

99
New cards

Amphibole

Amphibole - Khoáng vật chứa nhiều silicat, màu xanh đậm.

100
New cards

Biotite

Biotite - Một loại mica, khoáng vật mỏng và bóng.