1/604
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Heart
Tim - Cơ quan bơm máu đi khắp cơ thể.
Blood
Máu - Chất lưu thông trong cơ thể mang oxy và dưỡng chất.
Arteries
Động mạch - Các mạch máu mang máu từ tim đi tới các bộ phận.
Veins
Tĩnh mạch - Các mạch máu mang máu trở lại tim.
Capillaries
Mạch mao mạch - Các mạch máu nhỏ kết nối động mạch và tĩnh mạch.
Red Blood Cells
Hồng cầu - Các tế bào máu mang oxy.
White Blood Cells
Bạch cầu - Các tế bào máu bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.
Plasma
Huyết tương - Phần lỏng của máu chứa các chất hòa tan.
Clotting
Đông máu - Quá trình máu đông lại để ngăn chặn chảy máu.
Circulatory System
Hệ tuần hoàn - Hệ thống máu và mạch máu trong cơ thể.
Lungs
Phổi - Cơ quan hô hấp chính trao đổi oxy và carbon dioxide.
Trachea
Thanh quản - Ống dẫn không khí vào phổi.
Bronchi
Nhĩ phế quản - Các nhánh của thanh quản dẫn không khí vào phổi.
Alveoli
Phế nang - Các túi khí nhỏ nơi trao đổi khí xảy ra.
Diaphragm
Cơ hoành - Cơ chính giúp hô hấp bằng cách co giãn phổi.
Oxygen
Oxy - Khí cần thiết cho sự sống.
Carbon Dioxide
Carbon dioxide - Khí thải do cơ thể sản sinh.
Respiration
Thở - Quá trình hít vào oxy và thở ra carbon dioxide.
Inhalation
Hít vào - Hành động đưa không khí vào phổi.
Exhalation
Thở ra - Hành động đẩy không khí ra khỏi phổi.
Reproductive System
Hệ sinh sản - Hệ thống cơ quan tham gia sinh sản.
Egg Cell
Trứng - Tế bào sinh dục nữ.
Sperm Cell
Tinh trùng - Tế bào sinh dục nam.
Uterus
Tử cung - Cơ quan nơi thai nhi phát triển.
Ovaries
Buồng trứng - Cơ quan sản xuất trứng và hormone nữ.
Testes
Tinh hoàn - Cơ quan sản xuất tinh trùng và hormone nam.
Menstruation
Kinh nguyệt - Quá trình chu kỳ rụng trứng ở nữ giới.
Fertilization
Thụ tinh - Quá trình hợp nhất tinh trùng và trứng.
Pregnancy
Mang thai - Trạng thái thai nhi phát triển trong tử cung.
Birth
Sinh nở - Quá trình ra đời của trẻ sơ sinh.
Disease
Bệnh tật - Tình trạng không bình thường của cơ thể.
Virus
Virus - Tác nhân gây bệnh nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Bacteria
Vi khuẩn - Sinh vật đơn bào có thể gây bệnh hoặc có lợi.
Infection
Nhiễm trùng - Sự xâm nhập và sinh sôi của vi khuẩn hoặc virus trong cơ thể.
Fever
Sốt - Nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường.
Cough
Ho - Phản xạ để loại bỏ chất kích thích từ đường hô hấp.
Headache
Đau đầu - Cảm giác đau ở vùng đầu.
Diabetes
Bệnh tiểu đường - Bệnh liên quan đến lượng đường trong máu cao.
Hypertension
Huyết áp cao - Áp lực máu trong động mạch tăng cao.
Cancer
Ung thư - Bệnh phát triển không kiểm soát của tế bào.
Solid
Rắn - Trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích cố định.
Liquid
Lỏng - Trạng thái vật chất có thể chảy nhưng có thể giữ thể tích.
Gas
Khí - Trạng thái vật chất không có hình dạng hoặc thể tích cố định.
Melting Point
Điểm nóng chảy - Nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển thành lỏng.
Boiling Point
Điểm sôi - Nhiệt độ tại đó chất lỏng chuyển thành khí.
Density
Mật độ - Khối lượng trên một đơn vị thể tích.
Malleable
Dẻo - Khả năng của vật liệu có thể bị đập thành hình dạng mới.
Conductivity
Tính dẫn điện - Khả năng dẫn điện của vật liệu.
Insulator
Chất cách điện - Vật liệu không dẫn điện tốt.
Ductility
Dẻo dai - Khả năng kéo dài thành dây mảnh.
Thermal Conductor
Chất dẫn nhiệt - Vật liệu dễ dàng truyền nhiệt.
Electrical Conductor
Chất dẫn điện - Vật liệu dễ dàng truyền điện.
Copper
Đồng - Một chất dẫn điện và nhiệt tốt.
Aluminum
Nhôm - Chất dẫn nhiệt và điện nhẹ.
Silicon
Silicon - Chất bán dẫn, được sử dụng trong điện tử.
Non-conductor
Chất không dẫn điện - Vật liệu không truyền điện, như gỗ hoặc nhựa.
Heat Transfer
Truyền nhiệt - Quá trình nhiệt di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Conduction
Dẫn nhiệt - Truyền nhiệt qua vật liệu rắn.
Convection
Chảy nhiệt - Truyền nhiệt qua chất lỏng hoặc khí bằng dòng chảy.
Radiation
Bức xạ - Truyền nhiệt qua sóng điện từ.
Reversible Change
Biến đổi hồi phục - Biến đổi mà có thể trở lại trạng thái ban đầu.
Physical Change
Biến đổi vật lý - Thay đổi hình dạng hoặc trạng thái mà không thay đổi thành phần hóa học.
Phase Change
Biến đổi pha - Chuyển đổi giữa rắn, lỏng và khí.
Dissolving
Hoà tan - Chất hòa tan trong dung môi mà không thay đổi hóa học.
Freezing
Đóng băng - Chuyển từ lỏng thành rắn.
Melting
Nóng chảy - Chuyển từ rắn thành lỏng.
Evaporation
Bay hơi - Chuyển từ lỏng thành khí ở bề mặt.
Condensation
Ngưng tụ - Chuyển từ khí thành lỏng.
Sublimation
Vô hóa - Chuyển trực tiếp từ rắn thành khí mà không qua lỏng.
Deposition
Lắng đọng - Chuyển trực tiếp từ khí thành rắn mà không qua lỏng.
Chemical Reaction
Phản ứng hóa học - Quá trình biến đổi chất thành chất mới.
Reactants
Chất phản ứng - Các chất tham gia vào phản ứng hóa học.
Products
Sản phẩm - Các chất được tạo ra từ phản ứng hóa học.
Exothermic Reaction
Phản ứng tỏa nhiệt - Phản ứng giải phóng nhiệt.
Endothermic Reaction
Phản ứng hút nhiệt - Phản ứng hấp thụ nhiệt.
Catalyst
Chất xúc tác - Vật liệu tăng tốc độ phản ứng mà không bị thay đổi.
Energy Change
Thay đổi năng lượng - Sự thay đổi năng lượng trong phản ứng.
Precipitate
Phản ứng kết tủa - Sự hình thành chất rắn từ dung dịch.
Oxidation
Oxy hóa - Quá trình mất electron.
Reduction
Khử - Quá trình nhận electron.
Igneous Rocks
Đá magma - Đá hình thành từ magma nguội rắn lại.
Magma
Magma - Chất lỏng chứa các khoáng chất dưới lòng đất.
Cooling
Làm nguội - Quá trình magma chuyển thành đá.
Crystallization
Tạo tinh thể - Quá trình hình thành các tinh thể từ magma.
Intrusive Igneous Rocks
Đá magma nội địa - Đá magma nguội chậm bên trong đất.
Extrusive Igneous Rocks
Đá magma ngoại địa - Đá magma nguội nhanh trên bề mặt.
Granite
Đá Granite - Một loại đá magma nội địa, cứng và bền.
Basalt
Đá Basalt - Một loại đá magma ngoại địa, mỏng và tối màu.
Pegmatite
Đá Pegmatite - Đá magma với các tinh thể lớn.
Obsidian
Đá Obsidian - Đá magma ngoại địa, bóng và sắc nhọn.
Pumice
Đá Pumice - Đá magma nhẹ và xốp, nổi trên nước.
Phenocrysts
Tinh thể phenocrysts - Tinh thể lớn trong đá magma.
Vesicles
Túi khí - Các lỗ khí trong đá magma.
Flow Banding
Vành chảy - Các lớp cốt trong đá magma do dòng chảy magma.
Felsic Rocks
Đá felsic - Đá magma giàu silic và màu sáng.
Mafic Rocks
Đá mafic - Đá magma giàu sắt và magiê, màu tối.
Plagioclase
Plagioclase - Một loại khoáng vật phổ biến trong đá magma.
Quartz
Thạch anh - Khoáng vật cứng, không màu hoặc màu sắc đa dạng.
Amphibole
Amphibole - Khoáng vật chứa nhiều silicat, màu xanh đậm.
Biotite
Biotite - Một loại mica, khoáng vật mỏng và bóng.