Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 (bài 4)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:21 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

요일

thứ

2
New cards

월요일

thứ hai

3
New cards

화요일

thứ ba

4
New cards

수요일

thứ tư

5
New cards

목요일

thứ năm

6
New cards

금요일

thứ sáu

7
New cards

토요일

thứ bảy

8
New cards

일요일

chủ nhật

9
New cards

날짜

ngày, tháng

10
New cards

năm

11
New cards

tháng

12
New cards

ngày

13
New cards

giờ

14
New cards

일월

tháng giêng (tháng một)

15
New cards

이월

tháng hai

16
New cards

삼월

tháng ba

17
New cards

사월

tháng tư

18
New cards

오월

tháng năm

19
New cards

유월

tháng sáu

20
New cards

칠월

tháng bảy

21
New cards

팔월

tháng tám

22
New cards

구월

tháng chín

23
New cards

시월

tháng mười

24
New cards

십일월

tháng mười một

25
New cards

십이월

tháng mười hai

26
New cards

그저께

hôm kia

27
New cards

어제

hôm qua

28
New cards

오늘

hôm nay

29
New cards

내일

ngày mai

30
New cards

모레

ngày kia

31
New cards

지난해(작년)

năm trước, năm ngoái

32
New cards

올해 (금년)

năm nay

33
New cards

다음 해 (내년)

năm sau

34
New cards

지난달

tháng trước

35
New cards

이번 달

tháng này

36
New cards

다음 달

tháng sau

37
New cards

지난주

tuần trước

38
New cards

이번 주

tuần này

39
New cards

다음 주

tuần sau

40
New cards

평일 (주중)

ngày thường (trong tuần)

41
New cards

주말

cuối tuần

42
New cards

한자어 수사

số từ Hán Hàn

43
New cards

전화번호

số điện thoại

44
New cards

số tầng nhà

45
New cards

số nhà, phòng

46
New cards

영/ 공

không

47
New cards

một

48
New cards

hai

49
New cards

ba

50
New cards

bốn

51
New cards

năm

52
New cards

sáu

53
New cards

bảy

54
New cards

tám

55
New cards

chín

56
New cards

mười

57
New cards

십일

mười một

58
New cards

십이

mười hai

59
New cards

십삼

mười ba

60
New cards

십사

mười bốn

61
New cards

십오

mười năm

62
New cards

십육

mười sáu

63
New cards

십칠

mười bảy

64
New cards

십팔

mười tám

65
New cards

십구

mười chín

66
New cards

이십

hai mươi

67
New cards

trăm

68
New cards

nghìn

69
New cards

chục nghìn, vạn

70
New cards

십만

trăm nghìn, chục vạn

71
New cards

백만

triệu, trăm vạn

72
New cards

강사

giảng viên

73
New cards

설날

ngày Tết

74
New cards

계획표

bảng kế hoạch

75
New cards

숙제

bài tập

76
New cards

크리스마스

Giáng sinh

77
New cards

구경하다

ngắm, xem

78
New cards

시험

kỳ thi, kỳ kiểm tra

79
New cards

파티를 하다

tổ chức tiệc

80
New cards

그리고

81
New cards

아르바이트

sự làm thêm

82
New cards

한글날

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

83
New cards

등산

việc leo núi

84
New cards

아름답다

đẹp

85
New cards

명절

ngày lễ

86
New cards

안내

sự hướng dẫn

87
New cards

방학

kỳ nghỉ (của học sinh)

88
New cards

생일 파티

tiệc sinh nhật

89
New cards

휴가

kì nghỉ

90
New cards

졸업하다

tốt nghiệp

91
New cards

회의하다

Họp, hội nghị

92
New cards

커피숍

Quán cà phê