1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
요일
thứ
월요일
thứ hai
화요일
thứ ba
수요일
thứ tư
목요일
thứ năm
금요일
thứ sáu
토요일
thứ bảy
일요일
chủ nhật
날짜
ngày, tháng
년
năm
월
tháng
일
ngày
시
giờ
일월
tháng giêng (tháng một)
이월
tháng hai
삼월
tháng ba
사월
tháng tư
오월
tháng năm
유월
tháng sáu
칠월
tháng bảy
팔월
tháng tám
구월
tháng chín
시월
tháng mười
십일월
tháng mười một
십이월
tháng mười hai
그저께
hôm kia
어제
hôm qua
오늘
hôm nay
내일
ngày mai
모레
ngày kia
지난해(작년)
năm trước, năm ngoái
올해 (금년)
năm nay
다음 해 (내년)
năm sau
지난달
tháng trước
이번 달
tháng này
다음 달
tháng sau
지난주
tuần trước
이번 주
tuần này
다음 주
tuần sau
평일 (주중)
ngày thường (trong tuần)
주말
cuối tuần
한자어 수사
số từ Hán Hàn
전화번호
số điện thoại
층
số tầng nhà
호
số nhà, phòng
영/ 공
không
일
một
이
hai
삼
ba
사
bốn
오
năm
육
sáu
칠
bảy
팔
tám
구
chín
십
mười
십일
mười một
십이
mười hai
십삼
mười ba
십사
mười bốn
십오
mười năm
십육
mười sáu
십칠
mười bảy
십팔
mười tám
십구
mười chín
이십
hai mươi
백
trăm
천
nghìn
만
chục nghìn, vạn
십만
trăm nghìn, chục vạn
백만
triệu, trăm vạn
강사
giảng viên
설날
ngày Tết
계획표
bảng kế hoạch
숙제
bài tập
크리스마스
Giáng sinh
구경하다
ngắm, xem
시험
kỳ thi, kỳ kiểm tra
파티를 하다
tổ chức tiệc
그리고
và
아르바이트
sự làm thêm
한글날
ngày kỉ niệm chữ Hangeul
등산
việc leo núi
아름답다
đẹp
명절
ngày lễ
안내
sự hướng dẫn
방학
kỳ nghỉ (của học sinh)
생일 파티
tiệc sinh nhật
휴가
kì nghỉ
졸업하다
tốt nghiệp
회의하다
Họp, hội nghị
커피숍
Quán cà phê