1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
수도
thủ đô [ 명사 ]
등록금
học phí ( chính thức ) [ 명사 ]
학비
chi phí học tập (rộng hơn) [ 명사 ]
방과 후에는
sau giờ học thì / sau khi tan học thì
는 = trợ từ chủ đề (nhấn mạnh “thì…”)
trong thời gian du học
N + 중에 = trong khi / trong khoảng thời gian
한국어 학당
trung tâm / viện dạy tiếng Hàn (dành cho người nước ngoài) [ 명사구 ]
불법적인
người bất hợp pháp [ 형용사 ]
dạng định ngữ của tính từ
불- = không (phủ định)
법 = pháp luật
-적 = mang tính ~ (tính từ hóa danh từ)
-인 = đuôi tính từ
📌 Cách dùng
불법적인 행위 → hành vi bất hợp pháp
불법적인 활동 → hoạt động trái pháp luật
불법적
bất hợp pháp; trái với pháp luật 「명사」
người thân; bà con 「명사」
câu hỏi 「명사」
tò mò; thắc mắc 「형용사」
điểm; điều ( gì đó ) [ 명사 ]

giáo viên
-(이)라고 하다 = nói rằng là…
-래(요) = dạng rút gọn khi truyền đạt lời người khác
그 사람 교사래.
→ Người đó nghe nói là giáo viên


con người (mang tính khái niệm / triết lý)

교사
giáo viên (nghề nghiệp) [ 명사 ]
ngày tháng năm sinh 「명사」
điểm số, thành tích học tập「명사」
buổi học / tiết học / lớp học/ giờ học「명사」
bài giảng 「명사」
môi trường giáo dục 「명사구」
giấy xác nhận số dư 「명사」
tài chính 「명사」
thích nghi 「동사」
môi trường [ 명사 ]
đạt mục tiêu [ 동사구 ]
노력하다
cố gắng, nỗ lực [ 동사 ]
선생님
giáo viên thầy/cô (cách gọi, kính trọng)
👉 Dùng để gọi hoặc xưng hô trực tiếp
점수
điểm cụ thể (số điểm) [ 명사 ]
Dùng khi nói con số cụ thể
학점
GPA, xếp loại, tín chỉ 「명사」