Từ vựng phỏng vấn ĐSQ 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 5/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

수도

thủ đô [ 명사 ]

2
New cards

등록금

học phí ( chính thức ) [ 명사 ]

3
New cards

학비

chi phí học tập (rộng hơn) [ 명사 ]

4
New cards

방과 후에는

sau giờ học thì / sau khi tan học thì

= trợ từ chủ đề (nhấn mạnh “thì…”)

5
New cards
유학 기간 중에

trong thời gian du học

N + 중에 = trong khi / trong khoảng thời gian

6
New cards

한국어 학당

trung tâm / viện dạy tiếng Hàn (dành cho người nước ngoài) [ 명사구 ]

7
New cards

불법적인

người bất hợp pháp [ 형용사 ]

dạng định ngữ của tính từ

  • 불- = không (phủ định)

  • = pháp luật

  • -적 = mang tính ~ (tính từ hóa danh từ)

  • -인 = đuôi tính từ

📌 Cách dùng

  • 불법적인 행위 → hành vi bất hợp pháp

  • 불법적인 활동 → hoạt động trái pháp luật

8
New cards

불법적

bất hợp pháp; trái với pháp luật 「명사」

9
New cards
친척

người thân; bà con 「명사」

10
New cards
질문

câu hỏi 「명사」

11
New cards
궁금하다

tò mò; thắc mắc 「형용사」

12
New cards

điểm; điều ( gì đó ) [ 명사 ]

13
New cards
교사래
교사래

giáo viên

  • -(이)라고 하다 = nói rằng là…

  • -래(요) = dạng rút gọn khi truyền đạt lời người khác

  • 그 사람 교사래.
    → Người đó nghe nói là giáo viên

<p>giáo viên</p><ul><li><p><strong>-(이)라고 하다</strong> = nói rằng là…</p></li><li><p><strong>-래(요)</strong> = dạng rút gọn khi <strong>truyền đạt lời người khác</strong></p></li><li><p>그 사람 교사래.<br>→ Người đó nghe nói là giáo viên</p></li></ul><p></p>
14
New cards
인간
인간

con người (mang tính khái niệm / triết lý)

<p>con người (mang tính khái niệm / triết lý)</p>
15
New cards

교사

giáo viên (nghề nghiệp) [ 명사 ]

16
New cards
생년월일

ngày tháng năm sinh 「명사」

17
New cards
성적

điểm số, thành tích học tập「명사」

18
New cards
수업

buổi học / tiết học / lớp học/ giờ học「명사」

19
New cards
강의

bài giảng 「명사」

20
New cards
교육 환경

môi trường giáo dục 「명사구」

21
New cards
잔고증명서

giấy xác nhận số dư 「명사」

22
New cards
재정

tài chính 「명사」

23
New cards
적응하다

thích nghi 「동사」

24
New cards
환경

môi trường [ 명사 ]

25
New cards
목표를 이루다

đạt mục tiêu [ 동사구 ]

26
New cards

노력하다

cố gắng, nỗ lực [ 동사 ]

27
New cards

선생님

giáo viên thầy/cô (cách gọi, kính trọng)

👉 Dùng để gọi hoặc xưng hô trực tiếp

28
New cards

점수

điểm cụ thể (số điểm) [ 명사 ]

Dùng khi nói con số cụ thể

29
New cards

학점

GPA, xếp loại, tín chỉ 「명사」