Thẻ ghi nhớ: mega phrasal verb | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/147

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:27 AM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

148 Terms

1
New cards

bring sth to a grinding halt

làm cái gì đình trệ

2
New cards

bubble over with (+ excitement/enthusiasm)

rất vui vẻ, phấn khích

3
New cards

brood over

day dứt/trăn trở về điều gì

4
New cards

hush sth up

che giấu

5
New cards

gloss over sth

lướt qua vấn đề

6
New cards

make a break for sth
*make a break from sth

chạy thoát về phía

7
New cards

zero in on sb/sth

tập trung vào

nhắm bắn mục tiêu

8
New cards

call out

chỉ trích công khai

9
New cards

prod sb into

thúc ép ai làm gì

10
New cards

chalk up

tích lũy

11
New cards

renege on

nuốt lời

12
New cards

pine for sth/sb

pine away

khao khát da diết

13
New cards

stamp out

dập tắt hoàn toàn

14
New cards

cull from

chọn lọc từ

15
New cards

brazen sth out

trơ tráo vượt qua

16
New cards

savour of

mang hơi hướng (tiêu cực)

17
New cards

muddle along

xoay xở tạm bợ

18
New cards

tack on

thêm vào không cần thiết

19
New cards

thrash out

bàn bạc kỹ càng để đi đến quyết định

20
New cards

dig into

đào sâu nghiên cứu

21
New cards

tamper with sth

can thiệp với ý đồ xấu

22
New cards

pull the rug/carpet from under sb's feet

đột ngột tước hỗ trợ của ai

23
New cards

ooze with

toát ra rõ rệt

24
New cards

fob sb off

lừa cho qua chuyện

25
New cards

shore up

củng cố

26
New cards

reel off

đọc vanh vách

chiến thắng nhanh, áp đảo

27
New cards

keel over

ngã gục

28
New cards

rattle off

nói nhanh liên tục

29
New cards

clam up

đột nhiên im lặng

30
New cards

bode ill

báo hiệu điều xấu

31
New cards

see off

đánh bại / tiễn đi

32
New cards

saddle sb with sth

bắt ai gánh trách nhiệm

33
New cards

bristle with

đầy những thứ (gây khó chịu)

34
New cards

hold over

trì hoãn

35
New cards

kick against

chống đối

36
New cards

tinker with

chỉnh sửa lặt vặt

37
New cards

trifle with

xem nhẹ

38
New cards

latch onto

trở nên gắn bó

nhanh chóng nắm bắt

39
New cards

take issue with

phản đối

40
New cards

bolt down = wolf down = tuck in/into

ăn ngấu nghiến

41
New cards

whip up

làm nhanh

42
New cards

work sth off

giải tỏa bằng hoạt động

43
New cards

call your attention to sth

thu hút chú ý

44
New cards

give place to

nhường chỗ cho

45
New cards

exert yourself

nỗ lực

46
New cards

brush sb off

phớt lờ ai

47
New cards

cop out

trốn tránh trách nhiệm

48
New cards

potter about

làm việc lặt vặt thong thả

49
New cards

farm out

giao việc cho người khác

50
New cards

pin your hopes on

đặt hy vọng vào

51
New cards

niggle over

tranh cãi chuyện nhỏ

52
New cards

quiver with

run lên vì cảm xúc

53
New cards

scramble for

tranh giành

54
New cards

bone up on

học cấp tốc

55
New cards

abstain from sth

kiêng/tránh khỏi

56
New cards

be behind sb

ủng hộ ai

57
New cards

liaise with sb

phối hợp làm việc với ai

58
New cards

abound in sth

có rất nhiều

59
New cards

translate as sth

được hiểu là

60
New cards

skate over sth

lướt qua/tránh nói kỹ

61
New cards

whip sb up

làm ai hào hứng

62
New cards

trot sth out

lôi lý do cũ ra

63
New cards

converge on

đổ về

64
New cards

take a nosedive

giảm mạnh

65
New cards

go astray

lạc đường

66
New cards

go by

trôi qua/dựa vào

67
New cards

see about/see to

lo liệu

68
New cards

see in

nhận ra điểm tốt

69
New cards

see beyond

nhìn xa hơn

70
New cards

see out

tiễn ra/trụ đến hết

71
New cards

see into

dẫn vào/nhìn vào

72
New cards

see ahead to

tính trước

73
New cards

sit out

không tham gia

74
New cards

sit through

chịu đựng đến hết

75
New cards

shut off

ngắt/cách ly

76
New cards

knock off

nghỉ/ngừng làm

77
New cards

tear into sb

chỉ trích gay gắt

78
New cards

work up

gây ra/phát triển

79
New cards

take sb on

tuyển dụng/thách đấu

80
New cards

queue up

xếp hàng

81
New cards

go in for

tham gia/thích

82
New cards

take offence at

cảm thấy bị xúc phạm

83
New cards

take sth in good part

đón nhận vui vẻ

84
New cards

take it out on sb

trút giận lên ai

85
New cards

keep a tight rein on

kiểm soát chặt

86
New cards

keep away from

tránh xa

87
New cards

keep off

tránh/kiêng

88
New cards

come out

xuất bản/lan truyền

89
New cards

keep in with

giữ quan hệ tốt

90
New cards

keep out of

tránh dính líu

91
New cards

keep on at

cằn nhằn

92
New cards

pick at

ăn nhấm nháp

93
New cards

pick through

đi qua khó khăn

94
New cards

pick sb up on sth

chỉ trích lỗi

95
New cards

get by

xoay sở

96
New cards

go through

trải qua/lục soát

97
New cards

join up

nhập ngũ

98
New cards

iron out

giải quyết

99
New cards

hold on

cầm cự

100
New cards

grow on sb
Eg. The album is growing on me.

dần thích