1/147
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bring sth to a grinding halt
làm cái gì đình trệ
bubble over with (+ excitement/enthusiasm)
rất vui vẻ, phấn khích
brood over
day dứt/trăn trở về điều gì
hush sth up
che giấu
gloss over sth
lướt qua vấn đề
make a break for sth
*make a break from sth
chạy thoát về phía
zero in on sb/sth
tập trung vào
nhắm bắn mục tiêu
call out
chỉ trích công khai
prod sb into
thúc ép ai làm gì
chalk up
tích lũy
renege on
nuốt lời
pine for sth/sb
pine away
khao khát da diết
stamp out
dập tắt hoàn toàn
cull from
chọn lọc từ
brazen sth out
trơ tráo vượt qua
savour of
mang hơi hướng (tiêu cực)
muddle along
xoay xở tạm bợ
tack on
thêm vào không cần thiết
thrash out
bàn bạc kỹ càng để đi đến quyết định
dig into
đào sâu nghiên cứu
tamper with sth
can thiệp với ý đồ xấu
pull the rug/carpet from under sb's feet
đột ngột tước hỗ trợ của ai
ooze with
toát ra rõ rệt
fob sb off
lừa cho qua chuyện
shore up
củng cố
reel off
đọc vanh vách
chiến thắng nhanh, áp đảo
keel over
ngã gục
rattle off
nói nhanh liên tục
clam up
đột nhiên im lặng
bode ill
báo hiệu điều xấu
see off
đánh bại / tiễn đi
saddle sb with sth
bắt ai gánh trách nhiệm
bristle with
đầy những thứ (gây khó chịu)
hold over
trì hoãn
kick against
chống đối
tinker with
chỉnh sửa lặt vặt
trifle with
xem nhẹ
latch onto
trở nên gắn bó
nhanh chóng nắm bắt
take issue with
phản đối
bolt down = wolf down = tuck in/into
ăn ngấu nghiến
whip up
làm nhanh
work sth off
giải tỏa bằng hoạt động
call your attention to sth
thu hút chú ý
give place to
nhường chỗ cho
exert yourself
nỗ lực
brush sb off
phớt lờ ai
cop out
trốn tránh trách nhiệm
potter about
làm việc lặt vặt thong thả
farm out
giao việc cho người khác
pin your hopes on
đặt hy vọng vào
niggle over
tranh cãi chuyện nhỏ
quiver with
run lên vì cảm xúc
scramble for
tranh giành
bone up on
học cấp tốc
abstain from sth
kiêng/tránh khỏi
be behind sb
ủng hộ ai
liaise with sb
phối hợp làm việc với ai
abound in sth
có rất nhiều
translate as sth
được hiểu là
skate over sth
lướt qua/tránh nói kỹ
whip sb up
làm ai hào hứng
trot sth out
lôi lý do cũ ra
converge on
đổ về
take a nosedive
giảm mạnh
go astray
lạc đường
go by
trôi qua/dựa vào
see about/see to
lo liệu
see in
nhận ra điểm tốt
see beyond
nhìn xa hơn
see out
tiễn ra/trụ đến hết
see into
dẫn vào/nhìn vào
see ahead to
tính trước
sit out
không tham gia
sit through
chịu đựng đến hết
shut off
ngắt/cách ly
knock off
nghỉ/ngừng làm
tear into sb
chỉ trích gay gắt
work up
gây ra/phát triển
take sb on
tuyển dụng/thách đấu
queue up
xếp hàng
go in for
tham gia/thích
take offence at
cảm thấy bị xúc phạm
take sth in good part
đón nhận vui vẻ
take it out on sb
trút giận lên ai
keep a tight rein on
kiểm soát chặt
keep away from
tránh xa
keep off
tránh/kiêng
come out
xuất bản/lan truyền
keep in with
giữ quan hệ tốt
keep out of
tránh dính líu
keep on at
cằn nhằn
pick at
ăn nhấm nháp
pick through
đi qua khó khăn
pick sb up on sth
chỉ trích lỗi
get by
xoay sở
go through
trải qua/lục soát
join up
nhập ngũ
iron out
giải quyết
hold on
cầm cự
grow on sb
Eg. The album is growing on me.
dần thích