1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
open doors (to sth)
tạo cơ hội
break the ice
phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
hit the road
bắt đầu lên đường
lose face
mất mặt
save face
– giữ thể diện
draw a line (between)
– phân biệt rõ ràng
catch someone’s eye
– thu hút sự chú ý
keep an eye on sth
– để mắt tới / trông chừng
give someone a hand
– giúp đỡ
have a point
= make sense
make a living
– kiếm sống
meet a deadline
– kịp hạn chót
break a record
– phá kỷ lục
hold a position
– giữ chức vụ
gain access (to)
– có quyền truy cập
bear in mind –
ghi nhớ
take into account
– cân nhắc
come to an end
– kết thúc
reach a conclusion –
đi đến kết luận
draw attention (to)
– thu hút sự chú ý
pose a threat (to)
– gây nguy cơ