1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess (v)
đánh giá, định giá
assume (v)
mặc định, cho rằng
baffle (v)
gây trở ngại
biased ( adj )
thiên vị
concentrate (v)
tập trung
consider (v)
cân nhắc, coi như
contemplate (v)
suy tính, suy ngẫm
cynical (adj)
đa nghi
deduce (v)
suy luận
deliberate (v)
cân nhắc, thảo luận kỹ
dilemma (n)
tình thế tiến thoái lưỡng nan
discirminate (v)
phân biệt đối xử, phân biệt
dubious (adj)
đáng ngờ, hồ nghi
estimate (n)
sự ước tính, bản kệ giá có thầu
estimate (v)
ước tính
faith(n)
niềm tin
gather(v)
hiểu, suy ra
genius(n)
bậc thiên tài
guesswork(n)
sự phỏng đoán
hunch(n)
linh cảm
ideology(n)
hệ tư tưởng
ingenious(adj)
khéo léo, tài tình
inspiration(n)
nguồn cảm hứng
intuition(n)
trực giác
justify(v)
bào chữa
naive(adj)
ngây thơ
notion(n)
ý niệm, khái niệm
optimistic(adj)
lạc quan, tích cực
paradox(n)
nghịch lý
pessimistic(adj)
bi quan
plausible(adj)
hợp lý, đáng tin
ponder(v)
cân nhắc
prejudiced(adj)
có thành kiến
reckon(v)
cho rằng
reflect(v)
ngẫm nghĩ, suy ngẫm
sceptical/skeptical(adj)
hoài nghi
speculate(v)
suy xét
suppose(v)
giả định, cho rằng
query(n)
câu hỏi, đièu thắc mắc
query(v)
đặt câu hỏi, chất vấn, hỏi
academic(adj)
có tính học thuật, giỏi học thuật, lý thuyết suông
academic(n)
học giả
conscientious(adj)
chỉn chu
cram(v)
học nhồi sọ
curriculum(n)
chương trình giảng dạy
distance learning(nphr)
học từ xa
graduate(n)
người tốt nghiệp, người có bằng cấp
graduate(v)
tốt nghiệp đại học
ignorant(adj)
thiếu hiểu biết
inattentive(adj)
không tập trung
intellectual(adj)
thuộc trí tuệ, có trí thức
intellectual(n)
người trí thức
intelligent(adj)
thông minh
intensive(adj)
chuyên sâu, tập trung
knowledgeable(adj)
am hiểu
lecture(n)
bài thuyết giảng
mock exam(nphr)
bài thi thử
plagiarise(v)
đạo văn
self-study(n)
tự học
seminar(n)
hội nghị chuyên đề
tuition(n)
sự giảng dạy
tutorial(n)
buổi phụ đạo, học nhóm