1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ankle
mắt cá nhân
arm (n)
cánh tay
back(n)
lưng
belly(n):/'beli/
bụng
bone
n. /boun/ xương
bottom
mông
brain (n)
não bộ
cheek (n)
má
chest (n)
ngực
chin
n. /tʃin/ cằm
ear
n. /iə/ tai
elbow (n)
khuỷu tay
eye
n. /ai/ mắt
face
mặt
finger
ngón tay
foot
bàn chân
hair
tóc
hand
bàn tay
head
đầu
heart
n. /hɑ:t/ tim, trái tim
kidney
thận
knee
đầu gối
leg
chân
lip
môi
liver
gan
lung
phổi
mouth
miệng
nail
móng tay
neck
cổ
nose
mũi
shoulder
vai
skin
n. /skin/ da, vỏ
stomach
dạ dày
throat
cổ họng
thumb
ngón cái
toe
ngón chân
tongue
lưỡi
tooth
răng
waist
(n) eo, chỗ thắt lưng
wrist
n. /rist/ cổ tay
beautiful
adj. /'bju:təful/ đẹp
chubby
(adj) mập mạp, mũm mĩm
cute
dễ thương, đáng yêu
gorgeous(adj)
lộng lẫy
handsome
đẹp trai
long
dài
lovely
dễ thương
old
adj. /ould/ già
pretty
xinh đẹp
round(adj)
tròn
scar(n)
vết sẹo
scruffy(adj)
lôi thôi
short(adj)
thấp, ngắn
skinny(adj)
da bọc xương
slim(adj)
mảnh mai
smiley(adj)
hay cười
smooth(adj)
da mịn
stocky(adj)
chắc nịch
straight(adj)
thẳng
tall(adj)
CaO
tanned(adj)
da rám nắng
thin(adj)
gầy
ugly(adj)
xấu xí
wavy(adj)
tóc gợn sóng
weight(n)
cân nặng
well built(adj)
vạm vỡ
wrinkle(n)
nếp nhăn
young(adj)
trẻ