Thẻ ghi nhớ: UNIT 7: THE WORLD OF MASS MEDIA | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 5/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

access

access (n)

sự tiếp cận

<p>access (n)</p><p>sự tiếp cận</p>
2
New cards

have access ...... sth = access sth

have access to sth = access sth : tiếp cận cái gì

<p>have access to sth = access sth : tiếp cận cái gì</p>
3
New cards

access -> (a)

accessible (a)

có thể tiếp cận được

<p>accessible (a)</p><p>có thể tiếp cận được</p>
4
New cards

announcement

announcement (n)

thông báo

<p>announcement (n)</p><p>thông báo</p>
5
New cards

as opposed ......

as opposed to sth

so với, đối lập với gì

<p>as opposed to sth</p><p>so với, đối lập với gì</p>
6
New cards

account .....

account for (v)

chiếm tỉ lệ

<p>account for (v)</p><p>chiếm tỉ lệ</p>
7
New cards

advert

advert (n)

quảng cáo

<p>advert (n)</p><p>quảng cáo</p>
8
New cards

assume

assume (v)

cho rằng

<p>assume (v)</p><p>cho rằng</p>
9
New cards

assume -> (n)

assumption (n)

sự quy chụp

10
New cards

thiên kiến, thiên vị

bias (n)

thiên kiến, thiên vị

<p>bias (n)</p><p>thiên kiến, thiên vị</p>
11
New cards

by contrast

by contrast

ngược lại

<p>by contrast</p><p>ngược lại</p>
12
New cards

commercial (n)

commercial (n)

quảng cáo (trên truyền thông)

<p>commercial (n)</p><p>quảng cáo (trên truyền thông)</p>
13
New cards

broadcast

broadcast (n/v)

(chương trình) phát sóng

<p>broadcast (n/v)</p><p>(chương trình) phát sóng</p>
14
New cards

credible

credible (a)

đáng tin cậy

<p>credible (a)</p><p>đáng tin cậy</p>
15
New cards

credible -> (n)

credibility (n)

độ uy tín

<p>credibility (n)</p><p>độ uy tín</p>
16
New cards

người nổi tiếng

celebrity (n)

người nổi tiếng

<p>celebrity (n)</p><p>người nổi tiếng</p>
17
New cards

sự hạ giá

discount (n)

sự hạ giá

<p>discount (n)</p><p>sự hạ giá</p>
18
New cards

cuộc tranh luận

debate (n)

cuộc tranh luận

<p>debate (n)</p><p>cuộc tranh luận</p>
19
New cards

evaluate

evaluate (v)

đánh giá

<p>evaluate (v)</p><p>đánh giá</p>
20
New cards

evaluate -> (n)

evaluation (n)

sự đánh giá

<p>evaluation (n)</p><p>sự đánh giá</p>
21
New cards

guilty

guilty (a)

có tội, phạm tội

<p>guilty (a)</p><p>có tội, phạm tội</p>
22
New cards

digital billboard

digital billboard (n)

bảng quảng cáo kỹ thuật số

<p>digital billboard (n)</p><p>bảng quảng cáo kỹ thuật số</p>
23
New cards

false

false (a)

giả

<p>false (a)</p><p>giả</p>
24
New cards

distribute

distribute (v)

phân phát, phân phối

<p>distribute (v)</p><p>phân phát, phân phối</p>
25
New cards

instant

instant (a)

nhanh chóng, ngay lập tức

<p>instant (a)</p><p>nhanh chóng, ngay lập tức</p>
26
New cards

place (v)

place (v)

đặt, rao, đăng tin

<p>place (v)</p><p>đặt, rao, đăng tin</p>
27
New cards

meanwhile

meanwhile (adv)

trong khi đó

<p>meanwhile (adv)</p><p>trong khi đó</p>
28
New cards

kiểm chứng thông tin

fact-check (v)

kiểm chứng thông tin

<p>fact-check (v)</p><p>kiểm chứng thông tin</p>
29
New cards

feedback

feedback (n)

sự phản hồi

30
New cards

profit-making

profit-making (a)

tạo lợi nhuận

<p>profit-making (a)</p><p>tạo lợi nhuận</p>
31
New cards

presence

presence (n)

sức thu hút, tầm ảnh hưởng

<p>presence (n)</p><p>sức thu hút, tầm ảnh hưởng</p>
32
New cards

biểu đồ tròn

pie chart (n)

biểu đồ tròn

<p>pie chart (n)</p><p>biểu đồ tròn</p>
33
New cards

social media

social media (n)

truyền thông mạng xã hội

<p>social media (n)</p><p>truyền thông mạng xã hội</p>
34
New cards

post

post (v)

đăng thông tin (lên trang mạng)

<p>post (v)</p><p>đăng thông tin (lên trang mạng)</p>
35
New cards

take (n)

take (n)

ý kiến, quan điểm

<p>take (n)</p><p>ý kiến, quan điểm</p>
36
New cards

source

source (n)

nguồn tin

<p>source (n)</p><p>nguồn tin</p>
37
New cards

spread

spread (v)

lan truyền

<p>spread (v)</p><p>lan truyền</p>
38
New cards

visual

visual (a)

bằng / có hình ảnh

<p>visual (a)</p><p>bằng / có hình ảnh</p>
39
New cards

the press

the press (n)

báo chí

<p>the press (n)</p><p>báo chí</p>
40
New cards

social network

social network (n)

mạng xã hội

<p>social network (n)</p><p>mạng xã hội</p>
41
New cards

publicity

publicity (n)

sự quan tâm, chú ý của công chúng

<p>publicity (n)</p><p>sự quan tâm, chú ý của công chúng</p>
42
New cards

người xem

viewer (n)

người xem

<p>viewer (n)</p><p>người xem</p>
43
New cards

audio

audio (a)

bằng / có âm thanh

<p>audio (a)</p><p>bằng / có âm thanh</p>
44
New cards

mass media

mass media (n)

phương tiện truyền thông đại chúng

<p>mass media (n)</p><p>phương tiện truyền thông đại chúng</p>
45
New cards

cập nhật

update (v)

cập nhật

<p>update (v)</p><p>cập nhật</p>