1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
access
access (n)
sự tiếp cận

have access ...... sth = access sth
have access to sth = access sth : tiếp cận cái gì

access -> (a)
accessible (a)
có thể tiếp cận được

announcement
announcement (n)
thông báo

as opposed ......
as opposed to sth
so với, đối lập với gì

account .....
account for (v)
chiếm tỉ lệ

advert
advert (n)
quảng cáo

assume
assume (v)
cho rằng

assume -> (n)
assumption (n)
sự quy chụp
thiên kiến, thiên vị
bias (n)
thiên kiến, thiên vị

by contrast
by contrast
ngược lại

commercial (n)
commercial (n)
quảng cáo (trên truyền thông)

broadcast
broadcast (n/v)
(chương trình) phát sóng

credible
credible (a)
đáng tin cậy

credible -> (n)
credibility (n)
độ uy tín

người nổi tiếng
celebrity (n)
người nổi tiếng

sự hạ giá
discount (n)
sự hạ giá

cuộc tranh luận
debate (n)
cuộc tranh luận

evaluate
evaluate (v)
đánh giá

evaluate -> (n)
evaluation (n)
sự đánh giá

guilty
guilty (a)
có tội, phạm tội

digital billboard
digital billboard (n)
bảng quảng cáo kỹ thuật số

false
false (a)
giả

distribute
distribute (v)
phân phát, phân phối

instant
instant (a)
nhanh chóng, ngay lập tức

place (v)
place (v)
đặt, rao, đăng tin

meanwhile
meanwhile (adv)
trong khi đó

kiểm chứng thông tin
fact-check (v)
kiểm chứng thông tin

feedback
feedback (n)
sự phản hồi
profit-making
profit-making (a)
tạo lợi nhuận

presence
presence (n)
sức thu hút, tầm ảnh hưởng

biểu đồ tròn
pie chart (n)
biểu đồ tròn

social media
social media (n)
truyền thông mạng xã hội

post
post (v)
đăng thông tin (lên trang mạng)

take (n)
take (n)
ý kiến, quan điểm

source
source (n)
nguồn tin

spread
spread (v)
lan truyền

visual
visual (a)
bằng / có hình ảnh

the press
the press (n)
báo chí

social network
social network (n)
mạng xã hội

publicity
publicity (n)
sự quan tâm, chú ý của công chúng

người xem
viewer (n)
người xem

audio
audio (a)
bằng / có âm thanh

mass media
mass media (n)
phương tiện truyền thông đại chúng

cập nhật
update (v)
cập nhật
