1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
~ねん
Năm ~
なんねん
Năm mấy?
ことし
Năm nay
らいねん
Năm sau
きょねん
Năm ngoái
~がつ
Tháng ~
なんがつ
Tháng mấy?
こんげつ
Tháng này
らいげつ
Tháng sau
せんげつ
Tháng trước
しゅう
Tuần
こんしゅう
Tuần này
らいしゅう
Tuần sau
せんしゅう
Tuần trước
ひ/にち
Ngày
きょう
Hôm nay
きのう
Hôm qua
おととい
Hôm kia (2 hôm trước)
あさって
Ngày mốt
~じ
~ giờ
なんじ
Mấy giờ?
~ふん
~ phút
なんぷん
Mấy phút?
~びょう
~ giây
いつ
Khi nào?
はん
Một nửa
まえ
Trước
うしろ
Sau
いま
Bây giờ
あさ
Sáng
ひる
Trưa
ばん
Tối
よる
Đêm
けさ
Sáng nay
こんばん
Tối nay
やすみ
Nghỉ
まいにち
Mỗi ngày
まい
Mỗi ~
たんじょうび
Ngày sinh nhật
パーティー
Tiệc
デパート
Trung tâm thương mại
ぎんこう
Ngân hàng
ゆうびんきょく
Bưu điện
としょかん
Thư viện
えいがかん
Rạp chiếu phim
スーパー
Siêu thị
びょういん
Bệnh viện
やおや
Cửa hàng bách hoá
びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật
~がわ
Phía ~
げつようび
Thứ hai
かようび
Thứ ba
すいようび
Thứ tư
もくようび
Thứ năm
きんようび
Thứ sáu
どようび
Thứ bảy
にちようび
Chủ nhật
なんようび
Thứ mấy?
しゅくじつ
Ngày lễ
しゅうまつ
Cuối tuần
プレゼント
Quà tặng
だいじょうぶ
Không sao
ほんとう
Thật sự
~まで
Đến ~
あした
mai
なんぷん
mấy phút
なんびょう
mấy giây