Hán Tự JLPT N3 - Chapter 2.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:53 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

干す

ほす hosu Phơi, làm khô

2
New cards

週刊誌

しゅうかんし shuukanshi Tạp chí tuần, tạp chí xuất bản hàng tuần

3
New cards

朝刊

ちょうかん choukan Báo sáng

4
New cards

平均

へいきん heikin Bình quân, trung bình

5
New cards

平日

へいじつ heijitsu Ngày thường

6
New cards

平和

へいわ heiwa Hòa bình, yên bình

7
New cards

平気

へいき heiki Bình tĩnh, thản nhiên, không hề hấn gì

8
New cards

平凡

へいぼん heibon Bình thường, tầm thường, không có gì đặc biệt

9
New cards

平方メートル

へいほうメートル heihou meetoru Mét vuông

10
New cards

あせ ase Mồ hôi

11
New cards

泣く

なく naku Khóc, rơi nước mắt

12
New cards

泊まる

とまる tomaru Trọ lại, ở lại qua đêm

13
New cards

した shita Lưỡi

14
New cards

活動

かつどう katsudou Hoạt động, sự vận động

15
New cards

活躍

かつやく katsuyaku Hoạt động năng nổ, thành công

16
New cards

活気

かっき kakki Sự sôi động, náo nhiệt, đầy sức sống

17
New cards

生活費

せいかつひ seikatsuhi Chi phí sinh hoạt

18
New cards

辞める

やめる yameru Từ bỏ, nghỉ việc

19
New cards

お辞儀

おじぎ ojigi Cúi chào

20
New cards

辞書

じしょ jisho Từ điển

21
New cards

固い

かたい katai Cứng (đầu), cứng nhắc, bảo thủ

22
New cards

固まる

かたまる katamaru Đông lại, cứng lại, vững chắc

23
New cards

個人

こじん kojin Cá nhân

24
New cards

苦しむ

くるしむ kurushimu Đau khổ, vật lộn với điều gì đó

25
New cards

苦しい

くるしい kurushii Khó chịu, đau đớn, nghẹt thở

26
New cards

苦い

にがい nigai Đắng

27
New cards

苦労

くろう kurou Gian khổ, vất vả

28
New cards

適当

てきとう tekitou Phù hợp / Qua loa, đại khái