Thẻ ghi nhớ: SUBJECT 2.5 TRIOS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:30 PM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

have no clue

Không có manh mối nào, hoàn toàn không hiểu

2
New cards

Clue

Manh mối, gợi ý

3
New cards

across

Ngang qua, ở khắp nơi

4
New cards

come across

Vô tình gặp (người/vật), tình cờ thấy

5
New cards

follow

làm theo

6
New cards

follow in sb's footstep

Nối gót, tiếp bước (sự nghiệp) của ai đó

7
New cards

a hard act to follow

Một tấm gương quá tốt/thành công đến mức khó mà bắt chước hay vượt qua

8
New cards

have one's eye on sth

Để ý, nhắm tới, có ý định lấy/mua cái gì

9
New cards

keep an eye on

Để mắt tới, trông chừng, chăm sóc

10
New cards

in the public's eye

Dưới sự soi xét của công chúng (người nổi tiếng)

11
New cards

spot

Dấu chấm, vết đốm, một ít (vàng/mưa), hoặc một địa điểm

12
New cards

feel the pinch

Cảm thấy túng quẫn, khổ sở vì thiếu tiền

13
New cards

at a pinch

Trong trường hợp bức thiết (đành dùng tạm/làm tạm)

14
New cards

take sth with a pinch of salt

Bán tín bán nghi (không hoàn toàn tin tưởng)

15
New cards

make a record

Thu âm, tạo ra một bản ghi âm

16
New cards

off the record

Không chính thức, không được công bố, bí mật

17
New cards

record

Kỷ lục (thế giới)

18
New cards

reflection

Sự phản chiếu (gương), sự phản ánh, hoặc sự suy ngẫm

19
New cards

get sb's own way

Làm theo ý mình, đạt được những gì mình muốn

20
New cards

plain

Thuần túy, bình thường, rõ ràng, dễ hiểu

21
New cards

rough

Ghồ ghề, khó khăn, thô ráp

22
New cards

rough guess

Đoán chừng, đoán mò (không chính xác)

23
New cards

rough sketch

Bản phác thảo thô, bản vẽ nháp

24
New cards

top of the charts

Đứng đầu bảng xếp hạng

25
New cards

blow sb's top

Làm ai đó nổi điên, tức phát hỏa

26
New cards

be on top of the world

Cực kỳ vui sướng, hạnh phúc ngập tràn

27
New cards

go to seed

Trở nên luộm thuộm, xuống sắc, tàn tạ (người/vật)

28
New cards

top seed.

Hạt giống hàng đầu (trong thể thao)

29
New cards

plant a seed of doubt

Gieo mầm mống nghi ngờ