1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
consultancy (n)
tư vấn
workforce (n)
lực lượng lao động
occupation (n)
nghề nghiệp
evolve (v)
phát triển
alongside
cùng với
fundamental (a)
cơ bản, nền tảng
undertake (v)
thực hiện
judgement (n)
phán đoán
contract (n)
hợp đồng
outperform (v)
vượt trội hơn
enhance productivity
nâng cao năng suất
novice (n) >< expert (n)
người mới >< chuyên gia
assess (v)
đánh giá
certain (a)
nhất định
instruction (n)
sự chỉ dẫn, hướng dẫn
instinct (n)
bản năng
intuition (n)
trực giác
trustworthy (a)
đáng tin cậy
transparent (a)
minh bạch
boundary (n)
ranh giới
involve (v)
bao gồm
transition (n)
sự chuyển đổi
conventional (a)
truyền thống, quen thuộc
~ traditional
trajectory (n)
con đường quỹ đạo
/trəˈdʒektəri/
career path - career trajectory
pension (a)
thuộc về lương hưu
pension payment: sự chi trả lương hưu
a pensioned retirement
restrict (v)
hạn chế
redundancy (n)
sự dư thừa, sự sa thải
enforce (v)
thực thi
enforce a law/rule/policy
guarantee (v)
đảm bảo
subsistence (a)
tự cung tự cấp
revolution (n)
cách mạng
mass production (n)
sản xuất hàng loạt
pronounce (v)
công bố
legitimate (a)
hợp pháp
dilemma (n)
khó khăn, vấn đề, khó xử
astounding (a)
đáng kinh ngạc
deploy (v)
use something effectively
tận dụng