N2 - Unit 6 - A0601 - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/186

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:18 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

187 Terms

1
New cards

最も

もっとも (trạng từ) nhất (mức độ cao nhất) → dùng để chỉ mức độ cao nhất trong một nhóm.

vd: 彼が 最も 優秀 です。→ Anh ấy là người giỏi nhất.

それが 最も 重要です。→ Điều đó quan trọng nhất.

>< 一番(いちばん) (trạng từ, danh từ) nhất → Thường dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày, mang tính gần gũi. >< 最も → dùng trong văn viết, trang trọng hơn

2
New cards

ほぼ

>< ほとんど

ほぼ (trạng từ) hầu như, gần như

→ dùng để chỉ một trạng thái đã tiến gần đến mức hoàn thành hoặc đạt đến một con số, một tiêu chuẩn nào đó → Tỷ lệ khoảng 80〜95%

vd: 仕事は ほぼ 終わった。→ Công việc hầu như xong.

>< ほとんど(ほとんど)(trạng từ) hầu hết, gần như hoàn toàn → Mang tính chủ quan, cảm xúc của người nói nhiều hơn. Có thể dùng ở dạng phủ định (hầu như không). >< ほぼ → Mang tính khách quan, tập trung vào các con số, dữ liệu hoặc trạng thái thực tế. Thường dùng trong báo cáo, văn viết. (Đạt khoảng 90-99%).

vd: ほとんど の人が知っている。→ Hầu hết mọi người đều biết.

3
New cards

相当 / 相当する

= かなり

それ相当

それ相当の + danh từ

そうとう (danh từ, trạng từ, tính từ-na)

1: Khá, đáng kể, tương đối nhiều (khi dùng như trạng từ)

vd: 相当 難しい 問題だ。→ Đây là vấn đề khá khó.

彼 は 相当 疲れている。→ Anh ấy khá mệt.

= かなり (trạng từ) khá, tương đối nhiều, rất → hội thoại nhiều >< 相当 → trang trọng hơn

vd: かなり 難しい。→ Khá khó.

かなり 疲れた。→ Khá mệt.

vd: 相当 疲れた。→ Khá mệt.

2: Tương ứng, tương đương với mức nào đó.

N に相当する
N に相当 だ

N + 相当の + N

vd: 努力 に相当する 結果が出た。→ Có kết quả tương xứng với nỗ lực.

彼 の 能力 は プロレベル に 相当 だ。→ Năng lực của anh ấy tương đương trình độ chuyên nghiệp.

これ は 一万円 相当 の 商品 だ。→ Đây là sản phẩm tương đương giá trị 10.000 yên.

相当する(そうとうする)(tự động từ) tương đương, tương ứng với

A は B に 相当する A tương đương với B

vd: これ は 100万円 に 相当する。→ Cái này tương đương 1 triệu yên.

この単語 は 英語 の “book” に 相当する。→ Từ này tương ứng với “book” trong tiếng Anh.

それ相当(それそうとう)(danh từ / tính từ な) Mức độ tương ứng với điều đó / mức tương đương

→ Chỉ một mức độ tương xứng với hoàn cảnh hoặc trình độ

→ それ相当の + danh từ mức độ tương xứng với điều đó

vd: 努力すれば、それ相当 の 結果 が 出る。→ Nếu nỗ lực thì sẽ có kết quả tương xứng.

経験を積めば、それ相当 の 実力が身につく。→ Nếu tích lũy kinh nghiệm thì sẽ có năng lực tương ứng.

2: Mức khá lớn / đáng kể (tùy ngữ cảnh)

→ Trong nhiều trường hợp, それ相当 hàm ý khá lớn / không nhỏ.

vd: それ相当 の 費用がかかる。→ Sẽ tốn một khoản chi phí khá lớn.

それ相当 の 覚悟 が 必要だ。→ Cần có sự quyết tâm tương đối lớn.

4
New cards

多少

たしょう (trạng từ, danh từ) một chút, một ít

5
New cards

少々

しょうしょう (trạng từ, danh từ)

1: một chút, một ít (cách nói lịch sự)

Thường dùng trong phục vụ, giao tiếp lịch sự.

vd: 少々 お待ちください。→ Xin vui lòng đợi một chút.

2: hơi, một chút (mức độ nhẹ)

vd: 少々 難しいです。→ Hơi khó.

>< 少し → thông thường >< 少々 → lịch sự hơn

>< ちょっと (trạng từ) một chút → hội thoại >< 少々 → lịch sự

6
New cards

全て

すべて (danh từ, trạng từ) tất cả, toàn bộ

全て + の + N

vd: 全て 終わった。→ Tất cả đã xong. (Làm danh từ)

全て 食べた。→ Ăn hết tất cả. (Làm phó từ)

>< 全部(ぜんぶ)(danh từ, trạng từ) Thường dùng cho vật cụ thể, có thể đếm được hoặc có số lượng rõ ràng. Mang sắc thái đời thường, văn nói. >< 全て Mang tính trừu tượng và khái quát hơn. Nó không chỉ nói về số lượng mà còn nói về tính chất, cảm xúc hoặc những thứ không cầm nắm được. Thường dùng trong văn viết hoặc phong cách trang trọng.

vd: Đồ ăn thì dùng 全部, nhưng "Tất cả cuộc đời tôi" thì dùng 全て.

7
New cards

何もかも

= 全て

>< 全部

なにもかも (danh từ, trạng từ) tất cả mọi thứ / toàn bộ / hết thảy

→ mang sắc thái nhấn mạnh hơn, bao hàm ý nghĩa "không trừ một thứ gì", "từ cái nhỏ đến cái lớn đều như vậy". Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết khi muốn biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ về sự toàn bộ. → thường mang sắc thái cực đoan / tuyệt đối → thường dùng khi: mất hết, phá hủy hết, biết hết, ghét hết

何(なに): cái gì

: cũng (trợ từ nhấn mạnh “dù là… cũng…”)

かも: ở đây không phải “có lẽ”, mà là trợ từ nhấn mạnh “tất cả / toàn bộ”

vd: 火事 で 何もかも 失ってしまった。→ Tôi đã mất sạch tất cả mọi thứ trong trận hỏa hoạn.

仕事 が うまくいかなくて、何もかも 投げ出したい 気分だ。→ Công việc không thuận lợi khiến tôi có cảm giác muốn vứt bỏ hết tất cả mọi chuyện.

= 全て(すべて) : toàn bộ (trang trọng hơn)

>< 全部(ぜんぶ): tất cả (trung tính) → Thường dùng cho số lượng cụ thể, có thể đếm được hoặc xác định được giới hạn (Ví dụ: Ăn hết toàn bộ cơm).

何もかも: Mang tính bao quát và trừu tượng hơn. Mang tính cảm xúc cao, bao hàm cả những thứ nhỏ nhặt nhất cũng không sót lại.

8
New cards

たっぷり

愛情たっぷり

栄養たっぷり

自信たっぷり

たっぷりした

たっぷり (trạng từ) đầy ắp, nhiều, plenty

→ Dùng khi một vật chứa đầy đến mức gần như tràn ra, hoặc một thành phần nào đó được cho vào rất nhiều.

vd: 水を たっぷり 飲む。→ Uống nhiều nước.

愛情たっぷり(あいじょうたっぷり)đầy tình yêu

vd: 愛情たっぷり の料理。→ Món ăn đầy tình yêu.

栄養たっぷり(えいようたっぷり)đầy dinh dưỡng

自信たっぷり(じしんたっぷり)đầy tự tin

vd: 自信たっぷり に 話す。→ Nói đầy tự tin.

>< 十分(じゅうぶん) (trạng từ, tính từ-na) đủ >< たっぷり → nhiều, dư

>< たくさん Nhiều → Trung lập, chỉ thuần túy về số lượng (có thể đếm hoặc không). >< たっぷり Nhấn mạnh vào sự thỏa mãn, đủ đầy và cảm giác "tràn trề".

たっぷりした (tính từ)

① nhiều, dư dả, Thong thả (thời gian, tâm trạng)

vd: たっぷりした 時間 → Thời gian dư dả, thong dong.

② đầy đặn, nhiều (lượng bên trong)

vd: たっぷりした スープ→ súp đầy

③ rộng rãi, thoải mái (quần áo, không gian)

vd: たっぷりした 服→ quần áo rộng rãi

④ phong phú (trừu tượng)

vd: たっぷりした 愛情→ tình yêu dồi dào

9
New cards

できるだけ

できるだけ (trạng từ) càng… càng tốt, hết sức có thể

>< なるべく (trạng từ) càng… càng tốt → cố gắng trong phạm vi có thể >< できるだけ → cố hết sức

vd: できるだけ 早く終わらせてください。→ hãy hoàn thành nhanh nhất có thể (nhanh tối đa)

なるべく 早く終わらせてください。→ hãy cố hoàn thành sớm

(không cần tối đa)

10
New cards

次第に

しだいに (trạng từ) dần dần

vd: 次第に 寒くなる。→ Dần dần lạnh lên.

>< 次第に → dần dần (rất formal) >< 徐々に(じょじょに)(trạng từ) dần dần (trang trọng, viết) >< だんだん (trạng từ) dần dần (hội thoại) >< 少しずつ(すこしずつ)(trạng từ) từng chút một

11
New cards

徐々に

じょじょに (trạng từ) dần dần, từ từ

Sắc thái: Nhấn mạnh vào quá trình thay đổi diễn ra một cách êm đềm, đều đặn và không có sự đột biến.

vd: 徐々に 増える。→ Tăng dần.

病気 が 徐々に 良くなる。→ Bệnh dần khỏi.

>< 次第に(しだいに) (trạng từ) dần dần →Cũng là "dần dần" nhưng thường dùng cho các sự thay đổi tự nhiên, tiến triển theo một hệ quả tất yếu. Sắc thái của nó mang tính văn chương và cứng nhắc hơn cả 徐々に >< 徐々に → Nó mô tả một sự thay đổi diễn ra liên tục, chậm rãi theo thời gian hoặc theo một trình tự nhất định. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc khi mô tả các hiện tượng tự nhiên, xã hội.

>< だんだん (trạng từ) dần dần → hội thoại. Nó mang tính chủ quan và đời thường hơn. >< 徐々に → trang trọng. khách quan hơn. Dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc mô tả khoa học.

→ "Trời dần ấm lên" nói với bạn bè dùng だんだん, viết trong báo cáo khí tượng dùng 徐々に.

12
New cards

更に

>< ますます

>< いっそう

=もう一度/重ねて

更に(さらに) (trạng từ) Nhấn mạnh mức độ tăng lên, thêm nữa, bổ sung

1. Diễn tả mức độ tăng lên = thêm một bậc nữa / hơn nữa / thêm nữa = ますます (Ngày càng)

Vる / Vた / Tính từ + さらに + động từ/tính từ

vd: 彼は さらに 勉強した。 → Anh ấy học thêm nữa / càng học càng nhiều

今年の夏は さらに 暑くなるでしょう。 → Mùa hè năm nay còn nóng hơn nữa.

>< ますます = Ngày càng, càng thêm (thường đi với tính từ, trạng từ) → Nhấn mạnh sự tiến triển theo thời gian >< 更に Thêm vào / Lại nữa. Nhấn mạnh việc thêm một bước mới hoặc một thông tin mới vào cái đã có.

2. hơn nữa, Thêm nữa

→ dùng để thêm một thông tin, một sự thật hoặc một mức độ mới vào những gì đã có sẵn. Nó tương đương với moreover hoặc furthermore trong tiếng Anh.

さらに + [mệnh đề mới]

vd: この製品は軽く、さらに 丈夫です。→ Sản phẩm này nhẹ, hơn nữa còn bền.

3.thêm lần nữa

vd: 更に 説明する。→ Giải thích thêm lần nữa.

>< もっと (trạng từ) hơn nữa → hội thoại >< 更に → viết, trang trọng

いっそう = Hơn nữa, càng thêm → tăng rõ rệt (trang trọng hơn さらに) >< 更に → tăng thêm

更に(さらに)=もう一度/重ねて Nghĩa: thêm lần nữa

13
New cards

一層

一段と

いっそう (trạng từ)

1 (Danh từ): Một lớp, một tầng

→ Dùng trong nghĩa vật lý: một tầng, một lớp.

vd: ケーキの上に 一層 クリームをのせた。Tôi phủ thêm một lớp kem lên bánh.

2: hơn hẳn, hơn một bậc, nhiều hơn nữa

一層 dùng để nhấn mạnh mức độ của một trạng thái đã thay đổi rõ rệt so với trước đó. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự biến đổi hoặc các tính từ.

vd: いっそう 努力する。→ Càng cố gắng hơn.

>< 更に(さらに) Thêm thông tin mới hoặc thêm một bước mới. >< いっそう → tăng càng thêm → nhấn mạnh sự tăng lên so với trạng thái trước đó, Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa trạng thái trước và sau. → 一層 mạnh hơn 更に

>< ますます: diễn tả sự tăng dần liên tục theo thời gian.

>< 一段と(いちだんと)(trạng từ) hơn hẳn, rõ rệt hơn → tNhấn mạnh vào sự khác biệt rõ ràng có thể quan sát thấy, thường là sự nổi bật so với xung quanh. >< 一層 Thêm một lớp → Nhấn mạnh vào mức độ tăng lên của cùng một tính chất (mang tính trừu tượng nhiều hơn).

14
New cards

一段と

一段に

いちだんと (trạng từ) hơn hẳn, rõ rệt hơn

→ nhấn mạnh một sự thay đổi về mức độ mà sự thay đổi đó có thể nhận thấy rõ bằng mắt thường hoặc cảm nhận được ngay lập tức. Nó gợi lên hình ảnh bước lên một bậc thang (đoạn - 段) mới cao hơn hẳn.

Đặc trưng: So sánh giữa "cái hiện tại" với "cái bình thường" hoặc "cái trước đó" để thấy sự vượt trội.

vd: 一段と 寒くなった。→ Trở nên lạnh hơn hẳn.

彼は 一段と 強くなった。→ Anh ấy mạnh hơn hẳn.

一段に(いちだんに)(trạng từ) Đồng loạt, cùng một lúc, nhất loạt

không mang nghĩa so sánh mức độ như 一段と. Thay vào đó, nó mô tả trạng thái nhiều đối tượng cùng thực hiện một hành động hoặc cùng rơi vào một trạng thái tại một thời điểm. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật hiện đại, người ta thường dùng 一斉に (Issei-ni) thay cho từ này.

→ Sắc thái: Mang tính văn chương hoặc dùng trong các bối cảnh cụ thể để chỉ sự thống nhất, đồng bộ.

vd: 観客 は 一段に 立ち上がった。→ Khán giả đồng loạt đứng dậy. (Câu này hiện nay thường dùng: 観客は 一斉に 立ち上がった

15
New cards

より

より (trợ từ)

1: hơn (so sánh)

vd: 兄 は 私 より 背が高い。→ Anh trai cao hơn tôi.

2: từ (điểm bắt đầu) — văn viết, trang trọng

vd: 会議は9時 より 始まります。→ Cuộc họp bắt đầu từ 9 giờ.

3: hơn nữa (=さらに=もっと) — trạng từ (cách dùng cổ, văn viết)

vd: より 良い方法。→ Phương pháp tốt hơn.

>< もっと (trạng từ) hơn nữa → hội thoại >< より → văn viết

>< 更に(さらに) (trạng từ) hơn nữa >< より → trang trọng hơn

16
New cards

結局

>< 最後に

>< ついに

>< ようやく

けっきょく (rạng từ, danh từ) cuối cùng thì, rốt cuộc

→ tóm tắt kết quả của một quá trình sau khi đã trải qua nhiều diễn biến, thay đổi hoặc đắn đo suy nghĩ.

vd: 結局 行かなかった。→ Cuối cùng đã không đi.

結局 彼が勝った。→ Cuối cùng anh ấy thắng.

>< 最後に(さいごに)(trạng từ) cuối cùng → Chỉ đơn thuần nói về thứ tự thời gian (vị trí cuối cùng trong danh sách). >< 結局 Kết cục / Rốt cuộc → Nhấn mạnh vào kết quả sau một quá trình (thường mang chút cảm xúc tiêu cực hoặc khách quan).

>< ついに Cuối cùng thì... → Nhấn mạnh một sự việc quan trọng đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi (thường là cảm xúc mạnh).

>< ようやくCuối cùng thì cũng... → Nhấn mạnh vào sự vất vả để đạt được kết quả (thường mang nghĩa tích cực).

17
New cards

ようやく

>< やっと

>< 最後に

>< ついに

>< ようやく

ようやく (trạng từ) cuối cùng cũng (sau khó khăn, mất thời gian dài)

→ Điểm mấu chốt để dùng đúng từ này không phải là thời gian, mà là cảm xúc nhẹ nhõm sau khi một quá trình khó khăn hoặc chờ đợi lâu dài kết thúc.

vd: ようやく 終わった。→ Cuối cùng cũng xong.

ようやく 会えた。→ Cuối cùng cũng gặp được.

>< やっと Cuối cùng cũng... → Giống ようやく nhưng dùng nhiều trong văn nói, đời thường hơn.

>< 最後に(さいごに)(trạng từ) cuối cùng → Chỉ đơn thuần nói về thứ tự thời gian (vị trí cuối cùng trong danh sách). >< 結局 Kết cục / Rốt cuộc → Nhấn mạnh vào kết quả sau một quá trình (thường mang chút cảm xúc tiêu cực hoặc khách quan).

>< ついに Cuối cùng thì... → Nhấn mạnh một sự việc quan trọng đã xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi (thường là cảm xúc mạnh).

>< ようやくCuối cùng thì cũng... → Nhấn mạnh vào sự vất vả để đạt được kết quả (thường mang nghĩa tích cực).

18
New cards

再び

>< また

>< もう一度

ふたたび (trạng từ) lại, một lần nữa, tái diễn

→ diễn tả một hành động hoặc một trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, sau một khoảng thời gian gián đoạn, nay lặp lại một lần nữa.

再び mang sắc thái trang trọng hơn so với từ もう一度 (もういちど)hay また vốn dùng nhiều trong khẩu ngữ.

vd: 再び会った。→ Lại gặp.

彼 は 数年後、再び 日本 を 訪れた。→ Anh ấy đã đến thăm Nhật Bản một lần nữa sau vài năm.

彼 は 選挙 に 勝利し、再び 首相 の 座 に 就いた。→ Ông ấy thắng cử và lại đảm nhận ghế Thủ tướng.

>< また (trạng từ) lại → Khẩu ngữ, thân mật. Dùng hàng ngày. Ví dụ: "Hẹn gặp lại nhé" (Mata ne). >< 再び trang trọng, văn viết. Dùng cho các sự kiện lớn, mang tính bước ngoặt hoặc hiện tượng tự nhiên.

>< もう一度 (もういちど)Thông dụng. Nhấn mạnh vào số lần (thêm 1 lần nữa). Ví dụ: "Nói lại lần nữa đi".

19
New cards

たちまち

たちまち (trạng từ) ngay lập tức, trong chớp mắt, rất nhanh

Nhấn mạnh sự việc xảy ra cực nhanh.

vd: たちまち 雨が降り出した。→ Trời lập tức mưa.

薬を飲んだら、たちまち 良くなった。→ Uống thuốc xong lập tức khỏe hơn.

>< すぐ (trạng từ) ngay, lập tức → dùng phổ biến hơn >< たちまち → nhấn mạnh tốc độ cực nhanh, mang tính văn viết

20
New cards

今度

こんど (danh từ, trạng từ)

1: lần này

vd: 今度 は 成功した。→ Lần này đã thành công.

2: lần sau / tới đây

vd: 今度 遊びましょう。→ Lần tới đi chơi nhé.

>< 今回(こんかい)(danh từ) lần này (chỉ hiện tại) chỉ lần này (hiện tại) >< 今度 → có thể là lần này hoặc lần tới

21
New cards

今後

こんご (danh từ, trạng từ) từ bây giờ trở đi, trong tương lai

vd: 今後 気をつけます。→ Từ nay sẽ chú ý.

>< これから (trạng từ) từ bây giờ → hội thoại >< 今後 → trang trọng

22
New cards

後に

後に(あとに) (trạng từ, trợ từ) sau khi, sau đó

→ chỉ đơn thuần là sự nối tiếp về thời gian hoặc thứ tự.

vd: 食事の 後に 寝た。→ Ngủ sau khi ăn.

後に(のちに)(danh từ + trợ từ に) sau này, về sau (mang tính trang trọng)

→ chỉ một sự việc xảy ra sau một khoảng thời gian dài hoặc một kết quả trong tương lai xa.

vd: 彼 は 後に 有名な 作家 になった。→ Sau này ông ấy trở thành một nhà văn nổi tiếng

この事件 は 後に 大きな 影響 を 与えた.→ Sự kiện này về sau đã gây ra ảnh hưởng lớn.

>< 後で(あとで)(trạng từ) sau đó, sau khi, Để sau / Lát nữa → sau khi làm gì đó, rồi làm việc tiếp theo → chỉ thứ tự hành động đơn giản → hội thoại

Vた + 後で / N の + 後で

>< 後に sau khi, sau đó (trang trọng hơn) → thường dùng trong: văn viết, thông báo, sự kiện lớn, việc quan trọng

Vた + 後に / N の + 後に

23
New cards

間もなく

まもなく (trạng từ) sắp, chẳng bao lâu nữa (trang trọng)

→ Thường dùng trong thông báo, nhà ga, sân bay, sự kiện.

vd: 間もなく 電車が来ます。→ Tàu sắp đến.

間もなく 始まります。→ Sắp bắt đầu.

>< もうすぐ (trạng từ) sắp → hội thoại >< 間もなく → trang trọng, thông báo

24
New cards

そのうちに

>< やがて

そのうちに (trạng từ)

1: Sớm muộn gì cũng / Chẳng mấy chốc (Tương lai gần)

→ Dùng khi bạn dự đoán một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, dù không biết chính xác thời điểm cụ thể, nhưng thường là không lâu nữa.

vd: 練習すれば、そのうちに できる ようになるよ。→ Nếu luyện tập thì sớm muộn gì cũng làm được thôi.

2: trong lúc đó, Trong khi đang... (Sự biến đổi)

→ Dùng để mô tả một trạng thái ban đầu sau đó dần dần biến đổi sang trạng thái khác trong quá trình thời gian trôi qua.

vd: そのうちに 寝てしまった。→ Trong lúc đó thì ngủ mất.

最初 は 嫌いだった が、そのうちに 好き になった。→ Lúc đầu thì ghét, nhưngtrong lúc đó lại trở nên thích

>< やがて (trạng từ) không lâu sau → chắc chắn sẽ xảy ra >< そのうちに → không rõ thời gian

25
New cards

やがて

>< そのうちに

やがて (trạng từ)

(1) Chẳng bao lâu nữa, Sau đó không lâu (trong tương lai)

→ chỉ một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác hoặc sau một khoảng thời gian ngắn.

vd: 彼 は 席 を 立ち、やがて 部屋 を 出て行った。→ Anh ấy đứng dậy, và chẳng bao lâu sau thì rời khỏi phòng

雲 が 広がり、やがて 雨 が 降り出した。→ Mây đen giăng lối, và ngay sau đó trời bắt đầu đổ mưa.

(2) Cuối cùng, rồi thì (kết quả tự nhiên)

→ kết quả cuối cùng sau một quá trình

vd: やがて 春が来る。→ Rồi mùa xuân sẽ đến.

やがて 死ぬ。→ Cuối cùng rồi cũng chết.

(3) Sắp sửa / Gần (Khoảng cách/Thời gian)

→ Dùng để chỉ một con số hoặc thời điểm sắp chạm ngưỡng nào đó.

vd: 夫 が 亡くなって から、やがて 一年 になる。→ Kể từ khi chồng mất, thấm thoát cũng đã gần một năm rồi.

>< そのうちに (trạng từ) sớm muộn → không rõ khi nào >< やがて → chắc chắn xảy ra

26
New cards

いずれ

その日がいずれ来る

そのうち

いずれにしても / いずれにせよ

1: いずれ (trạng từ, đại từ) sớm muộn rồi cũng / trước sau gì (Phó từ)

→ dùng để chỉ một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dù người nói không biết chính xác là bao giờ.

→ Sắc thái: Trang trọng hơn そのうちに. Nó gợi cảm giác về một định mệnh hoặc một kết quả tất yếu theo thời gian.

その日がいずれ来る (そのひがいずれくる) Rồi sẽ có ngày đó đến / ngày ấy sớm muộn cũng tới → điều chưa xảy ra, nhưng chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai

vd: 人は誰でもいずれ死ぬ。 Ai rồi cũng sẽ chết

そのうち trong tương lai gần (mơ hồ)

2: cái nào đó, Hướng nào (trong số nhiều)

→ Dùng khi muốn hỏi về việc lựa chọn một trong nhiều đối tượng.

→ Sắc thái: Trang trọng hơn どれ hoặc どっち.

vd: いずれ を選ぶ?→ Chọn cái nào?

いずれ の 道 を 行くべきか。→ Nên đi theo con đường nào đây?

いずれにしても / いずれにせよ → Dù sao đi nữa, Dù là trường hợp nào đi nữa

vd: 間に合う かどうか わからない が、いずれにしても 行ってみよう。→ Không biết có kịp hay không, nhưng dù sao đi nữa cũng cứ đi thử xem sao.

27
New cards

先程

さきほど (danh từ, trạng từ) lúc nãy, vừa rồi (lịch sự)

vd: 先程 説明しました。→ Tôi đã giải thích lúc nãy.

>< さっき (trạng từ) lúc nãy → thân mật >< 先程 → lịch sự

28
New cards

とっくに

>< すでに

とっくに (trạng từ) từ lâu rồi, Rồi, Xong lâu rồi

→ Dùng để chỉ một sự việc đã xảy ra hoặc đã kết thúc từ rất lâu so với thời điểm hiện tại hoặc so với kỳ vọng của người nói.

→ Sắc thái: Thường mang tính nhấn mạnh, đôi khi đi kèm cảm xúc ngạc nhiên, trách móc hoặc khẳng định mạnh mẽ.

vd: とっくに 終わった。→ Đã xong từ lâu rồi.

とっくに 知っている。→ Biết từ lâu rồi.

>< とっくに (vốn mang tính nhấn mạnh, đôi khi có chút cảm xúc cá nhân như ngạc nhiên/trách móc) >< すでに chỉ đơn thuần xác nhận một sự thật là việc đó "đã xong".

29
New cards

すでに

>< もう

>< とっくに

すでに (trạng từ) đã rồi

Sắc thái: Mang tính trang trọng, khách quan và thường dùng trong văn viết (văn bản, báo chí, báo cáo) hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự.

→ Dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã hoàn tất, đã xảy ra trước một thời điểm nào đó (thường là thời điểm hiện tại).

vd: すでに 終わった。→ Đã xong rồi.

彼は すでに 帰った。→ Anh ấy đã về rồi.

>< もう (trạng từ) đã rồi → hội thoại >< すでに → văn viết

>< とっくに (vốn mang tính nhấn mạnh, đôi khi có chút cảm xúc cá nhân như ngạc nhiên/trách móc) >< すでに chỉ đơn thuần xác nhận một sự thật là việc đó "đã xong".

30
New cards

事前に

>< 前もって

あらかじめ

事前に連絡

じぜんに (trạng từ) Làm gì đó trước khi sự việc chính thức xảy ra, mang tính chuẩn bị hoặc phòng trước.

→ Nhấn mạnh tính trước thời điểm chính thức

vào trước khi sự việc chính bắt đầu → có sự kiện mốc rõ ràng, rất hay dùng trong thông báo, hướng dẫn, văn viết trang trọng

vd: 事前に 準備してください。→ Hãy chuẩn bị trước.

事前に 説明を聞きました。→ Tôi đã nghe giải thích trước.

>< 前もって (まえもって)(trạng từ) từ trước, sẵn trước, làm trước một bước → hành động được làm sớm hơn, không nhất thiết phải nói rõ “sự kiện mốc” là gì

vd: 前もって連絡してください。→ Hãy liên lạc trước.

>< あらかじめ (trạng từ) trước để phòng → trước để phòng tình huống

事前に連絡(じぜんにれんらく) – (cụm danh từ) Liên lạc trước

31
New cards

当日

当日券

前日

翌日

とうじつ (danh từ) Ngày diễn ra sự kiện

当日券(とうじつけん) (danh từ) Vé bán trong ngày

前日(ぜんじつ)(danh từ) Ngày trước đó

翌日(よくじつ)(danh từ) Ngày hôm sau

32
New cards

当時

その時

とうじ (danh từ) Hồi đó, Thời đó, vào thời điểm đó trong quá khứ

→ Chỉ thời điểm đó trong quá khứ, dùng khi hồi tưởng lại một thời kỳ, giai đoạn cụ thể.

vd: 当時、私は学生でした。→ Hồi đó tôi là sinh viên.

当時 は携帯電話がありませんでした。→ Thời đó chưa có điện thoại di động.

>< その時(そのとき)(danh từ) lúc đó → Chỉ một thời điểm ngắn, cụ thể ngay lúc sự việc xảy ra (giây, phút, giờ). >< 当時 →→ Chỉ một giai đoạn, thời kỳ, một khoảng thời gian dài trong quá khứ (thường tính bằng năm, tháng, hoặc một thời kỳ lịch sử).

33
New cards

一時

一時的

一時停止

一時停止

いちじ (Danh từ / Trạng từ)

①: trong một khoảng thời gian ngắn, tạm thời

→ Dùng khi: trạng thái chỉ xảy ra trong thời gian ngắn, không kéo dài lâu

vd: 痛み は 一時 おさまった。→ Cơn đau tạm thời đã dịu xuống。

一時的 に 会社 を 辞める。→ Tạm thời nghỉ việc。

②: một thời điểm (trong quá khứ), có thời đã…, đã từng

→ nhấn mạnh một giai đoạn trong quá khứ

vd: この 歌手 は 一時 とても 人気 が あった。→ Ca sĩ này đã từng rất nổi tiếng (một thời)。

一時的(いちじてき) (Tính từ đuôi な) mang tính tạm thời

一時停止(いちじていし) dừng tạm thời

vd: 車 は ここで 一時停止 してください。→ Xe hãy dừng tạm thời ở đây。

③: 1 giờ (thời gian) 一時(いちじ): 1 giờ (trong cách đọc giờ)

vd: 一時 に 会いましょう。→ Gặp nhau lúc 1 giờ

34
New cards

至急

>< 緊急

大至急

至急おいでください

おいでになる >< いらっしゃる

しきゅう (danh từ, trạng từ) Ngay lập tức, khẩn cấp

→ dùng trong môi trường công việc (kinh doanh), trên các nhãn dán bưu phẩm, hoặc trong các chỉ thị quan trọng từ cấp trên.

vd: 至急 来てください。→ Hãy đến ngay.

至急、メール を 返信してください。→ Hãy trả lời email ngay lập tức → Mang tính thúc giục người nhận

>< 緊急(きんきゅう)(danh từ) Khẩn cấp về mặt "Tình trạng/Nguy hiểm" → tập trung vào tình huống. Nó mô tả một trạng thái nguy kịch, bất thường, đe dọa đến tính mạng, tài sản hoặc trật tự, đòi hỏi phải xử lý ngay để tránh hậu quả xấu. >< 至急 Khẩn cấp về mặt "Thao tác/Thực hiện" → tập trung vào hành động. Nó là một yêu cầu, một mệnh lệnh thúc giục ai đó phải làm việc gì đó ngay lập tức vì sự ưu tiên.

大至急(だいしきゅう) (danh từ, trạng từ) Cực kỳ khẩn cấp

→ mạnh hơn 至急

至急おいでください(しきゅうおいでください)Hãy đến ngay lập tức

おいでになる(おいでになる) – động từ tự động từ (kính ngữ của 来る(くる), 行く(いく), いる) → hơi mềm, thường dùng trong: dịch vụ khách hàng, hội thoại lịch sự nhẹ >< いらっしゃる kính ngữ của: 行く / 来る / いる → phổ biến hơn

35
New cards

直ちに

ただちに (trạng từ) ngay lập tức, không trì hoãn, Ngay tức khắc (trang trọng)

→ Văn bản pháp luật, mệnh lệnh, thông báo khẩn.

vd: 直ちに 逃げてください。→ Hãy chạy ngay.

問題 が 発生した 場合 は、直ちに 報告すること。→ Nếu xảy ra vấn đề thì phải báo cáo ngay lập tức

>< すぐに → ngay, Ngay lập tức → từ thông dụng nhất, dùng trong mọi tình huống đời thường (ví dụ: "con đi làm bài ngay đây"). Nó chỉ đơn thuần là thời gian ngắn.>< 直ちに → ngay lập tức, Ngay tức khắc (trang trọng, khẩn cấp hơn) → Đây là từ mang tính pháp lý hoặc mệnh lệnh trực tiếp. Thường dùng trong các quy định, thông báo chính thức hoặc khi nói về trình tự thời gian (A xảy ra kéo theo B ngay lập tức).

36
New cards

早速

さっそく (trạng từ) Ngay lập tức, ngay sau đó, sau khi có cơ hội → làm gì đó ngay khi có cơ hội / ngay sau khi nhận được gì đó → làm nhanh chóng và chủ động

vd: 早速 始めましょう。→ Hãy bắt đầu ngay.

早速 使います。→ Tôi dùng ngay.

② Làm gì đó ngay sau khi nhận được thông tin / yêu cầu

vd: ご連絡ありがとうございます。早速 確認します。→ Cảm ơn bạn đã liên lạc. Tôi sẽ kiểm tra ngay.

>< すぐに ngay >< 早速 ngay sau đó

37
New cards

行き成り

いきなり (trạng từ)

1: Đột nhiên, bất ngờ, không báo trước

vd: 行き成り 雨が降りました。→ Trời đột nhiên mưa.

行き成り 立ち上がった。→ Anh ta đột nhiên đứng dậy.

2: Không qua bước chuẩn bị

vd: 行き成り 本題に入る。 → Vào thẳng vấn đề.

>< 突然(とつぜん)(trạng từ) đột nhiên (khách quan)

>< 急に(きゅうに)(trạng từ) đột nhiên (thường dùng)

>< 行き成り → bất ngờ, mang sắc thái chủ quan

38
New cards

常に

つねに (trạng từ) Luôn luôn, lúc nào cũng

→ Nhấn mạnh tính ổn định

→ Mang tính chân lý, thói quen, phương châm

vd: 常に 努力します。→ Luôn cố gắng.

彼は 常に 冷静だ。→ Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh.

>< いつも (trạng từ) luôn luôn → thông thường >< 常に → trang trọng

39
New cards

絶えず

絶える

絶えず(たえず) (trạng từ) Liên tục, không ngừng, không gián đoạn

vd: 絶えず 努力する。→ Không ngừng cố gắng.

絶えず 車が通っている。→ Xe cộ đi lại liên tục.

絶える(たえる)(tự động từ) bị gián đoạn

vd: 会話 が 絶える。→ Cuộc trò chuyện bị gián đoạn.

40
New cards

しばしば

しばしば (trạng từ) Thường xuyên, hay, nhiều lần (văn viết)

vd: しばしば 行きます。→ Thường đi.

>< しょっちゅう Rất thường xuyên, suốt ngày, luôn luôn → mức độ: cao hơn しばしば → hội thoại >< しばしば → văn viết

41
New cards

たびたび / 度々

たびたび (trạng từ) Nhiều lần, thường xuyên, lặp đi lặp lại (trang trọng)

vd: たびたび ありがとう。→ Cảm ơn nhiều lần.

彼は たびたび 遅刻する。→ Anh ta nhiều lần đi trễ.

42
New cards

しょっちゅう

しょっちゅう > よく > たまに

しょっちゅう (trạng từ) Thường xuyên (rất thường xuyên)

vd: しょっちゅう 会います。→ Gặp thường xuyên.

Mức độ:

しょっちゅう > よく > たまに

43
New cards

たまに

しょっちゅう > よく > たまに

たまに (trạng từ) Thỉnh thoảng, đôi khi, hiếm khi

vd: たまに 映画を見ます。→ Thỉnh thoảng tôi xem phim.

Mức độ:

しょっちゅう > よく > たまに

44
New cards

めったに… ない / 滅多に…ない

めったに (trạng từ) Hiếm khi (luôn đi với phủ định)

めったに ~ ない

vd: めったに 行きません。→ Hiếm khi đi.

めったに 怒らない。→ Hiếm khi nổi giận.

45
New cards

にこにこ、にっこり

にこにこ (trạng từ, phó từ tượng thanh) Cười tươi, cười vui vẻ → cười liên tục

にっこり (trạng từ) Mỉm cười nhẹ → cười nhẹ, một lần

46
New cards

にやにや

ニヤニヤ / ニヤニヤする

にやにや (trạng từ) cười nhếch mép, cười một mình (thường có ý đáng ngờ) → tiêu cực

47
New cards

どきどき

どきりと

どきどき (trạng từ) Tim đập nhanh (vì hồi hộp, lo, thích)

vd: 心 が どきどきする。→ Tim đập thình thịch.

どきりと (trạng từ) Giật mình, tim giật thót (một lần)

vd: どきりと した。→ Giật mình.

>< どきどき → tim đập liên tục >< どきりと → giật mình một lần

48
New cards

はらはら

はらはらする

はらはらと (trạng từ)

① Lo lắng, hồi hộp, thấp thỏm vì sợ có chuyện xấu xảy ra

vd: はらはらと 見ていた。→ Xem trong lo lắng.

危ない運転を見て、はらはらした。→ Nhìn cách lái xe nguy hiểm mà tôi thấy thấp thỏm.

2: Rơi nhẹ, rơi lả tả (lá, nước mắt)

vd: 涙が はらはら 流れた。→ Nước mắt rơi lã chã.

雪が はらはら 降っている。→ Tuyết đang rơi nhẹ.

はらはらする (tự động từ) Cảm thấy lo lắng, hồi hộp

49
New cards

びしょびしょ

びしょびしょ (trạng từ, tính từ -na) Ướt sũng

vd: 雨で びしょびしょ になった。→ Bị ướt sũng vì mưa.

>< 濡れる (ぬれる)(tự động từ) bị ướt >< びしょびしょ → ướt sũng (nặng hơn)

50
New cards

うろうろ / うろうろする

うろつく

ぶらぶら

うろうろ (trạng từ) Đi lòng vòng không mục đích, Đi qua đi lại vì lo lắng, bối rối

vd: うろうろ 歩く。→ Đi lòng vòng.

うろつく (tự động từ) Đi lang thang, lảng vảng = うろうろする nhưng sắc thái tiêu cực hơn

vd: 夜 道 を うろつく。→ Lang thang ban đêm.

ぶらぶら Đi dạo / Thong dong → Đi lại thong thả để thư giãn, ngắm cảnh (mang nghĩa tích cực).

51
New cards

のろのろ

のろのろ運転

鈍い

のろのろ (trạng từ) Chậm chạp một cách khó chịu, ì ạch, lề mề

vd: のろのろ 歩く。→ Đi chậm chạp.

車 が のろのろ 進んでいる。→ Xe đang di chuyển ì ạch.

>< ゆっくり (trạng từ) chậm rãi, Từ từ, thong thả, Thư giãn (trung tính) >< のろのろ → chậm chạp (tiêu cực)

vd: 彼は ゆっくり 歩いている。→ Anh ấy đi chậm rãi. (bình thường)

のろのろ運転(のろのろうんてん)(danh từ) Lái xe chậm chạp

鈍い (のろい) (tính từ -i)

1: Chậm chạp, lề mề, ì ạch

vd: 動き が のろい。→ Chuyển động chậm.

2: Chậm hiểu, Phản ứng chậm

vd: 頭 が のろい。→ Chậm hiểu.

52
New cards

ふらふら

ふらつく

ふらふら (trạng từ)

1: Loạng choạng, không vững

vd: ふらふら 歩く。→ Đi loạng choạng.

2: Chóng mặt

vd: めまいで ふらふら する。→ Choáng váng.

3: Lang thang

ふらつく (tự động từ) Loạng choạng

vd: 足が ふらつく。→ Chân loạng choạng.

53
New cards

ぶらぶら

ぶらぶらする

ぶらつく

ぶらぶら (trạng từ)

1: Đi dạo, Đi lang thang (thoải mái, không mục đích rõ ràng)

vd: 町 を ぶらぶらする。→ Đi lang thang trong phố.

2: Treo lủng lẳng, Đung đưa

vd: 足 を ぶらぶらする。→ Đung đưa chân.

鍵 が ぶらぶらしている。→ Chìa khóa đang treo lủng lẳng.

3: Không làm gì, sống nhàn rỗi (Thất nghiệp/Nghỉ ngơi)

→ Mô tả việc một người không đi làm, không đi học mà chỉ ở nhà chơi thong thả.

vd: 家で ぶらぶらしている。→ Ở nhà không làm gì.

彼は仕事をしない で ぶらぶらしている。→ Anh ấy không làm việc, chỉ sống lêu lổng.

ぶらつく (tự động từ) Đi lang thang

vd: 夜道 を ぶらつく。→ Lang thang ban đêm.

54
New cards

従って

従いまして

>< 従う

に従って

N + に従って

N + に従い(trang trọng hơn)

従える

部下を従える

したがって (liên từ) Vì vậy, do đó (logic, trang trọng)

= だから(nhưng trang trọng hơn nhiều)

vd: 雨です。したがって 行きません。→ Trời mưa, vì vậy không đi.

従いまして (したがいまして)(liên từ) Do đó, vì vậy (rất lịch sự)

= 従って (nhưng lịch sự hơn)

→ dùng trong: công ty, bài phát biểu

vd: したがいまして、中止します。→ Vì vậy, chúng tôi hủy.

従う (したがう) (tự động từ)

①: tuân theo, làm theo (mệnh lệnh, quy tắc, chỉ thị…)

→ Làm hành động phù hợp với chỉ thị, luật lệ, quy tắc hoặc ý kiến của người khác.

vd: ルール に 従う。→ Tuân theo quy tắc

②: đi theo, đi cùng (trang trọng)

→ Đi theo ai đó với tư cách tùy tùng hoặc người đi theo.

vd: 先生 に 従う。→ Đi theo giáo viên

に従って(したがって)

1: Theo, tuân theo (quy tắc, chỉ dẫn, mệnh lệnh)

Dùng khi làm gì theo quy định, hướng dẫn, ý kiến, luật lệ…

N + に従って

N + に従い(trang trọng hơn)

vd: 規則 に従って 行動してください。→ Hãy hành động theo quy tắc.

2: Theo… (sự thay đổi cùng với cái gì đó)

Dùng khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi theo = “cùng với…”, “càng.. thì càng…”, “theo…”

vd: 年を取る に従って 体力が落ちる。→ Càng lớn tuổi thì thể lực càng giảm.

時間が経つ に従って 痛みが弱くなった。→ Theo thời gian, cơn đau giảm đi.

3: Theo… (căn cứ vào)

Dùng khi làm gì dựa theo dữ liệu, tiêu chuẩn

vd: 売上 に従って 給料が決まる。→ Lương được quyết định theo doanh số.

→ So sánh với によって (rất dễ nhầm) → によって tùy theo (mang tính phụ thuộc)

従える(したがえる)(tha động từ) bắt đi theo, dẫn theo, có thuộc hạ

Mang sắc thái người ở vị trí cao điều khiển người khác.

vd: 彼は多くの部下 を 従えている。→ Anh ta có nhiều cấp dưới.

王は兵士 を 従えている。→ Nhà vua có binh lính theo hầu.

部下を従える(ぶかをしたがえる)có cấp dưới theo hầu

55
New cards

だが

だが (liên từ) Nhưng

→ văn viết, nam tính → Trang trọng hơn でも

vd: 行きたい。だが 時間がない。→ Tôi muốn đi. Nhưng không có thời gian.

56
New cards

ところが

ところが (liên từ) Tuy nhiên, nhưng (kết quả trái với mong đợi)

→ Sắc thái quan trọng: kết quả bất ngờ

vd: 簡単だと思った。ところが 難しかった。→ Tôi nghĩ dễ. Nhưng thực tế khó.

>< しかし → chỉ đơn giản là "nhưng" >< ところが → kết quả ngược kỳ vọng

vd: 雨だと思った。しかし 晴れた。→ Tôi nghĩ mưa, nhưng trời nắng. (trung tính)

雨だと思った。ところが 晴れた。→ Tôi nghĩ mưa, nhưng ai ngờ trời nắng. (bất ngờ)

57
New cards

しかも

しかも (liên từ, trạng từ) Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó, , đã vậy mà còn...

thêm thông tin quan trọng, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc nhấn mạnh → nhấn mạnh ấn tượng tốt

vd: 彼は金持ちだ。しかも 親切だ。→ Anh ấy giàu, hơn nữa còn tốt bụng.

>< その上(そのうえ)(liên từ) hơn nữa, thêm vào đó → thêm thông tin bình thường, trung tính hơn しかも >< しかも → thêm thông tin đáng chú ý

>< さらに (trạng từ) hơn nữa, thêm nữa → thêm thông tin, hoặc tăng mức độ → thường dùng trong: văn viết, báo chí

58
New cards

すると

すると (liên từ)

1: Sau đó thì

vd: ドアを開けた。すると 猫がいた。→ Tôi mở cửa. Sau đó thấy con mèo.

2: Thì (kết quả tất nhiên)

vd: 春になる。すると 暖かくなる。→ Đến mùa xuân thì ấm lên.

>< そして – rồi, và → nối hành động >< すると → kết quả

59
New cards

なぜなら

A。なぜなら、Bからです。

なぜかと言うと

なぜなら (liên từ) Bởi vì

→ dùng để giải thích lý do

vd: 行きません。なぜなら 忙しいからです。→ Tôi không đi. Bởi vì bận.

Cấu trúc: なぜなら~からです → bởi vì…, là vì…, lý do là vì…

A。なぜなら、Bからです。→ A. Bởi vì B.

なぜかと言うと(なぜかというと) (liên từ) Sở dĩ là vì, bởi vì…, là vì…, lý do là vì…

→ dùng trong hội thoại

vd: 行きません。なぜかと言うと 忙しいからです。→ Không đi. bận.

60
New cards

だって

だって (liên từ, trợ từ)

1: vì (giải thích, biện minh)

→ cách dùng phổ biến nhất của trẻ con hoặc khi ai đó muốn đưa ra lý do để bào chữa cho hành động của mình. Nó thường đứng ở đầu câu.

→ Sắc thái: Đôi khi mang tính hơi nũng nịu hoặc bướng bỉnh.

vd: 行きたくない。だって 疲れた。→ Không muốn đi. mệt.

だって、知らなかったんだ。 → Tại vì tôi có biết đâu.

2: nhưng mà (phản đối) (Bào chữa/Phản đối)

Khi ai đó trách móc hoặc ra lệnh cho bạn, bạn dùng だって ở đầu câu để chặn lời và đưa ra một lý do nhằm bảo vệ bản thân.

→ Sắc thái: Mang tính chất hơi bướng bỉnh, biện hộ, hoặc nũng nịu (thường dùng giữa bạn bè, người thân, hoặc trẻ con nói với người lớn).

vd: だって 無理だ。→ Nhưng mà không thể.

3: ngay cả → Tương đương với も, でも

vd: 子供 だって できる。→ Ngay cả trẻ con cũng làm được.

4: Nghe nói là... → Tương đương với だそうだ

→ Dùng để truyền đạt lại thông tin mà mình nghe được từ người khác.

vd: 彼 は 来ないん だって。 → Nghe nói là anh ấy không đến đâu.

明日 は 雨 だって。 → Nghe bảo mai trời mưa đấy.

5: nào là…, rồi thì…

→ Dùng khi kể nhiều thứ. Sắc thái: Thường mang tính phân bua, giải thích hoặc liệt kê những khó khăn/trở ngại.

vd: 休み の 日 は 掃除 だって 洗濯 だって しなければならない。→ Ngày nghỉ thì nào là dọn dẹp, nào là giặt giũ, đủ thứ phải làm

61
New cards

要するに

>< つまり

>< すなわち

要する

ようするに (liên từ, trạng từ) Tóm lại, nói ngắn gọn lại, nói cách khác

→ thường đứng ở đầu câu kết luận. Sau khi bạn trình bày rất nhiều chi tiết, lý lẽ, bạn dùng từ này để "chốt" lại vấn đề cho người nghe dễ hiểu.

→ Sắc thái: Mang tính đúc kết, lược bỏ những chi tiết thừa để đi thẳng vào bản chất.

vd: 要するに、お金がない。→ Tóm lại là không có tiền.

要するに 失敗したということです。→ Tóm lại là đã thất bại.

>< つまり (liên từ) nói cách khác (dễ hiểu hơn), Tóm lại → dùng để diễn đạt lại cùng một ý theo cách khác dễ hiểu hơn >< 要するに → tóm tắt, kết luận → Nhấn mạnh vào việc tóm tắt bản chất của vấn đề

>< すなわち tức là, chính là → dùng khi: định nghĩa, giải thích chính xác → dùng trong: văn viết, khoa học, định nghĩa

要する(ようする)(tha động từ) Cần / đòi hỏi (thời gian, công sức, chi phí…)

vd: この作業 は 時間 を 要する。→ Công việc này cần thời gian。

成功 には 努力 を 要する。→ Thành công cần nỗ lực。

修理 には 多額 の 費用 を 要する。→ Việc sửa chữa cần chi phí lớn。

62
New cards

すなわち

すなわち (liên từ) Tức là, nói cách khác (trang trọng)

→ dùng trong: văn viết, bài luận

vd: 水はH2O、すなわち 水素と酸素です。→ Nước là H2O, tức là hydro và oxy.

>< つまり (liên từ) nói cách khác (dễ hiểu hơn), Tóm lại → dùng để diễn đạt lại cùng một ý theo cách khác dễ hiểu hơn → thông thường >< 要するに → tóm tắt, kết luận

>< すなわち tức là, chính là → dùng khi: định nghĩa, giải thích chính xác → dùng trong: văn viết, khoa học, định nghĩa → trang trọng nhất

63
New cards

あるいは

あるいは (liên từ)

1: Hoặc → văn viết

vd: 電車 あるいは バスで行く。→ Đi bằng tàu hoặc xe buýt.

2: Hoặc có thể là

>< または → trung tính, phổ biến >< あるいは → văn viết

64
New cards

さて

さて (liên từ)

1: Bây giờ thì…, nào…, thế thì…
→ dùng khi bắt đầu chủ đề mới

vd: さて、始めましょう。→ Nào, chúng ta bắt đầu thôi.

さて、どうする?→ Giờ thì làm sao đây?

2: Bây giờ thì…Chuyển sang vấn đề chính

vd: さて、本題に入りましょう。→ Bây giờ vào vấn đề chính.

Sắc thái: trang trọng nhẹ, thường dùng trong thuyết trình

3: Dùng khi suy nghĩ → giống: "hmm…", "để xem…"

vd: さて、何を食べようかな。→ Hmm, ăn gì bây giờ nhỉ.

65
New cards

では

では (liên từ)

1: Thế thì…, vậy thì…

vd: では、行きましょう。→ Vậy thì đi thôi.

2: Nếu vậy thì

vd: では、私は帰ります。→ Vậy thì tôi về.

では → dẫn đến hành động

66
New cards

ところで

ところで (liên từ) Nhân tiện, tiện đây, tiện thể…, à mà…

→ đổi sang chủ đề khác không liên quan nhiều

vd: ところで、彼は元気?→ Nhân tiện, anh ấy khỏe không?

>< さて Thế thì…, vậy thì… → chuyển sang chủ đề chính >< ところで đổi sang chủ đề khác

67
New cards

そう言えば

そういえば (liên từ) À đúng rồi…, nói mới nhớ…

→ khi nhớ ra

vd: そう言えば、彼は来なかった。→ À đúng rồi, anh ấy không đến.

68
New cards

ただ

ただの

ただ (liên từ, trạng từ)

1: Nhưng, Có điều là

→ nối hai vế câu khi bạn muốn thêm một điều kiện, một ngoại lệ hoặc một lời lưu ý vào sau một khẳng định.

→ Sắc thái: Nhẹ nhàng hơn しかし hay でも, thường dùng để bổ sung một chi tiết nhỏ mang tính hạn chế.

vd: 行きたい。ただ、時間がない。→ Muốn đi. Nhưng không có thời gian.

2: Chỉ, Chỉ là (Phó từ) (không có ý nghĩa đặc biệt khác)

→ Nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc không có mục đích sâu xa, chỉ đơn giản là vậy.

→ Thường dùng trong ただ一つ、ただ一人: Chỉ có, duy nhất (số lượng rất ít)

vd: ただ 一つ。→ Chỉ một.

ただ の 友達 です。→ Chỉ là bạn bè thôi.

私の望みは ただ 一つ だ。→ Mong muốn của tôi chỉ có một.

ただ 一人 彼だけが反対した。→ Chỉ có một mình anh ấy phản đối.

3: Miễn phí, Bình thường/Tầm thường (Tính từ/Danh từ)

vd: ただであげる。→ Cho miễn phí.

この チケット は ただ(無料)です。→ Vé này là miễn phí.

彼 は ただ の 者 ではない。→ Anh ta không phải là một người tầm thường đâu.

4: Chỉ cần (điều kiện đơn giản để làm gì đó)

→ Thường dùng trong cấu trúc ただ~ばいい / ただ~だけでいい

vd: 分からなかったら、ただ 聞け ばいい。→ Nếu không hiểu thì chỉ cần hỏi.

ただの (Liên thể từ → bổ nghĩa danh từ) Chỉ là…, chỉ là một…

→ Dùng để nhấn mạnh rằng đối tượng không có gì đặc biệt.

vd: 彼 は ただの 学生だ。→ Anh ấy chỉ là một sinh viên.

それ は ただの 噂だ。→ Đó chỉ là tin đồn.

69
New cards

ロシア

ソ連

ろしあ (danh từ) nước Nga

ソ連(それん)Liên Xô

70
New cards

だいたい (大体)

>< おおよそ (大凡)

だいたい (trạng từ)

1: đại khái, khoảng

vd: だいたい 分かりました。→ Tôi hiểu đại khái.

2: khoảng (số lượng)

vd: だいたい 100人来た。→ Khoảng 100 người đến.

>< おおよそ(おおよそ)(trạng từ) đại khái, xấp xỉ (trang trọng), viết nhiều >< だいたい → thông dụng

vd: おおよそ 予想通り。→ Đại khái đúng dự đoán.

71
New cards

だいたい → ほとんど → おおよそ → ほぼ

hoặc だいたい → おおよそ → ほぼ → ほとんど

だいたい(大体) (~70–80%) roughly

→ gần đúng, mang tính cảm giác, không cần chính xác

おおよそ(大凡) (~80–90%) approximately

→ gần đúng nhưng khách quan, chính xác hơn だいたい

ほぼ (~90–99%) almost

→ gần như hoàn toàn

ほとんど (~95–100%) almost all

→ hầu hết, gần như toàn bộ

72
New cards

N からすると / からすれば

N + から見ると

N + から考えると

によると vs からすると

N からすると

→ Xét từ N thì…
→ Dựa vào N thì…
→ Theo N thì…

N + からすれば(= giống nghĩa, trang trọng hơn chút)

vd: 彼の 表情 からすると、彼は怒っているようだ。→ Xét từ biểu cảm của anh ấy thì có vẻ anh ấy đang giận.

成績 からすると、彼は合格できるはずだ。→ Dựa vào thành tích thì chắc anh ấy đậu.

日本の物価は ベトナム からすると 高い。→ Xét từ góc độ Việt Nam thì giá cả Nhật rất cao.

時間 からすると、もう彼は到着しているはずだ。→ Xét theo thời gian thì chắc anh ấy đã đến rồi.

N + から見ると(からみると)→ Xét từ N thì

vd: 彼の 態度 から見ると、彼は反対している。→ Xét từ thái độ thì anh ấy đang phản đối

N + から考えると → xét Theo N thì → dựa trên suy nghĩ logic

vd: データ から考えると 正しい。→ xét theo dữ liệu thì đúng

によると vs からすると

によると → theo nguồn thông tin >< からすると → tự mình suy luận

vd: ニュース によると 雨が降る。→ theo tin tức thì trời mưa

(chỉ là truyền đạt thông tin)

空の 様子からすると 雨が降りそうだ。→ xét từ bầu trời thì có vẻ sắp mưa (tự suy đoán)

73
New cards

優秀

ゆうしゅう (tính từ-na, danh từ) ưu tú, xuất sắc (về năng lực, thành tích)

→ Dùng cho người, học sinh, nhân viên, tác phẩm…

vd: 彼は 優秀な 学生です。→ Anh ấy là học sinh ưu tú.

74
New cards

割に So sánh với にしては

割と >< 比較的

割り合い に / 割り合い と

割に(わりに)(trợ từ / trạng từ) so với dự đoán thì…, tương đối…

→ Dùng khi kết quả khác hoặc vượt dự đoán.

N + の / A / V + 割に.

vd: この 料理 は、値段 割に おいしい。→ Món ăn này so với giá tiền thì ngon đấy – Giá rẻ mà ngon hơn tưởng tượng

彼 は 年 割に 若く 見える。→ Anh ấy nhìn trẻ so với tuổi

So sánh với にしては

にしては → trang trọng hơn → nhấn mạnh sự bất ngờ

vd: 700円 にしては おいしい Thật bất ngờ khi chỉ với đúng 700 yên mà lại ngon thế này.

700円 の 割に おいしい → So với cái giá (tầm) 700 yên thì mức độ ngon này là cao.

にしては không đi kèm với các từ chỉ mức độ mơ hồ như "giá cả" (値段) mà đi với con số cụ thể. Bạn không nói "値段にしては", mà phải nói "値段の割に".

割と(わりと)(trạng từ) khá, tương đối

vd: 割と 簡単です。→ Khá đơn giản.

割と 早く 着きましたね。→ Bạn đến tương đối sớm nhỉ

割に vs 割と

>< 割に → so với… >< 割と → khá

>< 比較的(ひかくてき)(trạng từ) tương đối, khá → khách quan >< 割と → cảm nhận cá nhân

割り合い(わりあい)に (trạng từ) So với... thì..., → là cách nói trang trọng và mang tính định lượng rõ hơn một chút so với 割に, nhưng về cơ bản chúng có thể thay thế cho nhau.

割り合い(わりあい)と (trạng từ) Khá là, Tương đối → là cách nói trang trọng hơn so với 割と, nhưng về cơ bản chúng có thể thay thế cho nhau.

75
New cards

大目に

大目に見る

おおめに (trạng từ) rộng lượng, nương tay (Ít dùng riêng lẻ)

→ trong thực tế gần như luôn dùng trong 大目に見る

vd: 大目に 見てください。→ Hãy nương tay.

大目に見る(おおめにみる) = bỏ qua, không chấp, tha thứ nhẹ nhàng

76
New cards

見てやらなくちゃ

大目に見てやらなくちゃ

見てやる

見てやる vs 見てあげる vs 見てくれる

みてやらなくちゃ xem và giúp, bỏ qua, chiếu cố

大目に見てやらなくちゃ → phải bỏ qua cho

見てやる → xem cho, xem giúp, để tao xem cho

→ thường mang sắc thái: bề trên, kiêu, hoặc thân mật kiểu nam tính

① 見てあげる

→ xem giúp (lịch sự, bình thường)

② 見てやる

→ xem cho (bề trên, kiêu)

③ 見てくれる

→ ai đó xem giúp mình

77
New cards

ちょっと → 少し → 少々 → 多少

ちょっと (trạng từ)

1. một chút

vd: ちょっと 待って。→ đợi chút

2. hơi (giảm nhẹ)

vd: ちょっと 難しい。→ hơi khó

少し(すこし)(trạng từ, danh từ) một ít

vd: 少し 疲れた。→ hơi mệt

少々(しょうしょう)(trạng từ) một chút (lịch sự)

vd: 少々 お待ちください。→ vui lòng đợi chút

多少(たしょう)(trạng từ, danh từ) một chút, một ít (trang trọng)

78
New cards

水気

みずけ (danh từ) độ ướt, nước còn dính → nước bên ngoài

vd: 水気 を取る。→ Lau nước.

野菜の 水気 を切る。→ Làm ráo nước rau.

79
New cards

立ち上がる

立ち上がり

立ち上げる

立ち上げ

たちあがる (Tự động từ)

1: đứng dậy

vd: 椅子 から 立ち上がる。いす から たちあがる。→ Đứng dậy khỏi ghế。

2: bắt đầu hành động / đứng lên (theo nghĩa bóng)

vd: 国民 が 立ち上がる。こくみん が たちあがる。→ Người dân đứng lên (hành động)

3: (máy móc, hệ thống) khởi động

vd: パソコン が 立ち上がる。ぱそこん が たちあがる。→ Máy tính khởi động

立ち上がり(たちあがり)(Danh từ)

1: sự đứng dậy

2: sự khởi động (máy, hệ thống)

3: giai đoạn bắt đầu

vd: 新しい会社の 立ち上がり。あたらしい かいしゃ の たちあがり。→ Giai đoạn khởi đầu của công ty mới。

立ち上げる(たちあげる)(Tha động từ)

1: làm cho đứng dậy

vd: 子供 を 立ち上げる。こども を たちあげる。→ Đỡ đứa trẻ đứng dậy

2: khởi động (máy)

vd: パソコン を 立ち上げる。ぱそこん を たちあげる。→ Khởi động máy tính。

3: thành lập (công ty, dự án)

vd: 会社 を 立ち上げる。かいしゃ を たちあげる。→ Thành lập công ty。

立ち上げ(たちあげ)(Danh từ) sự thành lập, khởi động

80
New cards

拍手 / 拍手する

握手

はくしゅ (danh từ, tự động từ) vỗ tay

vd: 拍手 が 起きた。→ Có tiếng vỗ tay.

みんな が 拍手した。→ Mọi người vỗ tay.

握手(あくしゅ)bắt tay

81
New cards

新鮮

新鮮み

しんせん (tính từ-na)

1: tươi

vd: 新鮮な 魚。→ Cá tươi.

2: mới mẻ

vd: 新鮮な 気持ち。→ Cảm giác mới mẻ.

新鮮み(しんせんみ)(Danh từ) Cảm giác mới mẻ, sự tươi mới (về ý tưởng, cảm xúc).

vd: このデザインには 新鮮み がある。→ Thiết kế này có cảm giác mới mẻ.

82
New cards

たくさん

たくさん (trạng từ, danh từ)

1: nhiều (số lượng lớn)

2: đủ nhiều, nhiều rồi

vd: もう たくさん です。→ Đủ rồi.

>< いっぱい (trạng từ, danh từ) đầy, nhiều → nhấn mạnh đầy dung lượng >< たくさん là từ phổ biến nhất, mang tính trung hòa, dùng được cho cả số lượng đếm được (người, vật) không đếm được (nước, thời gian).

vd: 水が いっぱい ある。→ Có đầy nước.

83
New cards

いっぱい

>< 満杯

いっぱい (trạng từ, danh từ)

1: đầy

vd: コップに 水 が いっぱい ある。→ Cốc đầy nước.

2: nhiều

→ Trong văn nói, nó được dùng thay cho たくさん với nghĩa là "nhiều".

vd: いっぱい 食べた。→ Ăn nhiều.

3: hết chỗ

vd: 席が いっぱい です。→ Hết chỗ.

>< 満杯(まんぱい)đầy → trang trọng >< いっぱい → thông thường

84
New cards

十分

>< たっぷり

じゅうぶん (tính từ-na, trạng từ, danh từ)

1: đủ

2: rất, hoàn toàn

vd: 十分 理解した。→ Hiểu hoàn toàn.

>< たっぷり (trạng từ) Đầy tràn, dồi dào, thong thả → Diễn tả số lượng không chỉ "đủ" mà còn "dư dả", tạo cảm giác thoải mái, hài lòng. Thường dùng cho đồ ăn (gia vị), thời gian, hoặc tình cảm. → Sắc thái: Văn nói, gợi hình ảnh trực quan và tích cực. >< 十分 → đủ → nhấn mạnh vào sự "vừa đủ" để đáp ứng một mục đích nào đó. Nó mang tính chất mức độ. → Sắc thái: Trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết hoặc khi đánh giá sự việc.

vd: 時間 は たっぷり ある から、急(いそ)がなくていいよ。→ Thời gian còn dư dả/rủng rỉnh lắm, không cần vội đâu.

栄養(えいよう)たっぷりの料理(りょうり)。→ Món ăn dồi dào dinh dưỡng.

85
New cards

ゆったりした / ゆったりする

ゆったりした Nguyên dạng: ゆったりする (tính từ-na)
1: rộng rãi, thoải mái

vd: ゆったりした 部屋。→ Căn phòng rộng rãi.

2: thư giãn

vd: ゆったりした 気分。→ Cảm giác thư giãn.

>< たっぷりした rộng rãi / dư dả → nhấn mạnh số lượng nhiều, đầy đủ >< ゆったりした → nhấn mạnh trạng thái thoải mái, không chật, không gấp

86
New cards

経過 / 経過する

経過 (けいか) (danh từ)

1: Diễn biến, tiến trình của sự việc

vd: 経過 を 見る。→ Theo dõi quá trình.

2: Sự trôi qua của thời gian

経過する (けいかする) (tự động từ) thời gian trôi qua, trôi qua

vd: 時間 が 経過した。→ Thời gian trôi qua.

10年 が 経過した。→ 10 năm đã trôi qua.

87
New cards

副詞

ふくし (danh từ) trạng từ

88
New cards

phân biệt たくさん vs いっぱい vs 十分 vs たっぷり

たくさん = nhiều (trung tính)
いっぱい = đầy (đến mức tối đa)
十分 = đủ (không thiếu)
たっぷり = nhiều và dư dả (thoải mái)

vd: Giả sử nói về nước trong cốc:

たくさん 入っている
nhiều nước

いっぱい 入っている
đầy nước

十分 入っている
đủ nước

たっぷり 入っている
nhiều nước (dư dả, thoải mái)

89
New cards

満杯

満員

まんぱい (danh từ) đầy (đến mức tối đa dung lượng)

→ Dùng cho chỗ ngồi, nước, phòng, sức chứa…

vd: 会場 は 満杯 です。→ Hội trường đầy kín.

コップ 満杯だ。→ Cốc đầy.

>< いっぱい (trạng từ, danh từ) đầy → hội thoại thông thường >< 満杯 → trang trọng, văn viết

満員(まんいん)(danh từ) đầy người

90
New cards

冬至

夏至

とうじ (danh từ) đông chí (ngày ban ngày ngắn nhất năm)

夏至(げし) (danh từ) hạ chí → ngày dài nhất

91
New cards

病人

>< 患者

入院患者

びょうにん (danh từ) bệnh nhân, người bệnh

>< 患者(かんじゃ)(danh từ) bệnh nhân → thuật ngữ y học >< 病人 → người bệnh nói chung

入院患者(にゅういんかんじゃ): bệnh nhân nội trú

92
New cards

増す

増す(ます)(tự động từ)

1: Tăng lên về số lượng, mức độ, cường độ

vd: 人口 が 増している。→ Dân số đang tăng lên.

増してきた。→ Mưa đã mạnh lên.

② Trở nên mạnh hơn / lớn hơn (cảm xúc, mức độ)

→ Cảm xúc hoặc trạng thái trở nên mạnh hơn.

Rất hay đi với: 不安(lo lắng), 心配(lo lắng), 興味(hứng thú), 痛み(đau), 重要性(tầm quan trọng)

vd: 不安 が 増す。Sự lo lắng tăng lên.

人気 が 増す。Sự nổi tiếng tăng lên.

増す(ます)(tha động từ)

① Làm tăng lên, làm cho nhiều hơn

Làm cho số lượng hoặc mức độ tăng lên.
vd: 魅力 増す。→ Tăng thêm sức hấp dẫn.
速度 増す。→ Tăng tốc độ.

② Làm mạnh thêm, làm sâu sắc hơn

Làm cho cảm xúc, trạng thái trở nên mạnh hơn.
vd: 作品の 深み 増す。→ Làm tăng chiều sâu của tác phẩm.

>< 増える(ふえる) (tự động từ) tăng → thông thường >< 増す → trang trọng

vd: 人口 が 増える。Dân số tăng.

お金 が 増えた。Tiền tăng.

>< 増やす(ふやす)(tha động từ) làm tăng

vd: 貯金 を 増やすTăng tiền tiết kiệm.

社員 を 増やすTăng nhân viên.

→ 増える / 増やす → thường dùng cho số lượng cụ thể

→ 増す → thường dùng cho mức độ, cảm xúc, cường độ

93
New cards

重ねて

>< 再び

かさねて (trạng từ)

1: một lần nữa

vd: 重ねて お詫び 申し上げます。→ Tôi xin lại một lần nữa gửi lời xin lỗi chân thành nhất.

→ Không phải là xin lỗi rồi thôi, mà là xin lỗi "chồng thêm" xin lỗi để thể hiện sự hối lỗi sâu sắc.

2: thêm nữa

vd: 重ねて 説明する。→ Giải thích thêm.

>< 再び(ふたたび)(trạng từ) lại lần nữa → nhấn mạnh vào việc một sự việc đã kết thúc hoặc bị gián đoạn trong quá khứ, nay xảy ra lần thứ hai (Xảy ra -> Ngừng -> Lại xảy ra).Thường dùng trong văn viết, tin tức, lịch sử hoặc các sự kiện mang tính khách quan. >< 重ねて → mang sắc thái lịch sự → nhấn mạnh vào việc lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc làm thêm một lần nữa để tăng cường mức độ. (Nhấn mạnh vào tần suất hoặc sự chồng chất (Lần 1 + Lần 2 + Lần 3...). → Thường dùng trong nghi thức ngoại giao, thư từ trang trọng (lời cảm ơn, xin lỗi) hoặc khi nói về sự nỗ lực bền bỉ.

vd: 再び お願いする → Nhờ lại lần nữa (vì lần trước nhờ nhưng chưa được, hoặc lâu rồi giờ mới nhờ lại).

重ねて お願いする → Khẩn khoản nhờ vả (nhấn mạnh sự quan trọng, nói đi nói lại để đối phương lưu tâm).

94
New cards

看病する

かんびょうする (tha động từ) chăm sóc người bệnh

→ chăm sóc người đang bị bệnh để họ hồi phục, bao gồm chăm sóc tại nhà hoặc bệnh viện.

→ Có bệnh rõ ràng, Có thể kéo dài nhiều ngày, Mang tính “chăm bệnh”

vd: 母は病気の子供 を 看病した。→ Người mẹ chăm sóc đứa con bị bệnh.

>< 介護する(かいごする)(tha động từ) chăm sóc (người già, người không tự sinh hoạt được)

>< 世話する(せわする)(tha động từ) chăm sóc, lo liệu → dùng rộng hơn >< 看病する → dùng riêng cho người bệnh

>< 介抱する(かいほうする): chăm sóc khi ốm nặng hoặc bị thương, thiên về cứu giúp. → Dùng khi chăm sóc tận tình người ốm, bị thương, người bị suy yếu tạm thời, như: Ngất xỉu, Say rượu, Bị thương nhẹ, Quá mệt

95
New cards

重ねる / 重なる

重ねる (かさねる) (tha động từ)

(1) chồng lên, xếp lên

vd: 本 を 重ねる。→ chồng sách lên

を 重ねる。→ xếp chồng đĩa

(2) lặp lại nhiều lần → làm đi làm lại

vd: 練習 を 重ねる。→ luyện tập nhiều lần

失敗 を 重ねる。→ lặp lại thất bại

(3) tích lũy (tuổi tác, kinh nghiệm) → trải qua và tích lũy theo thời gian

vd: 年 を 重ねる。→ lớn tuổi, tuổi

経験 を 重ねる。→ tích lũy kinh nghiệm

(4) liên tiếp, nhiều lần

vd: 話し合い を 重ねる。→ thảo luận nhiều lần

重なる(かさなる)(Tự động từ)

①: Chồng lên nhau về vị trí (vật lý)

→ Hai hay nhiều vật đặt lên nhau hoặc nằm chồng lên nhau.

vd: 本 机の上 で 重なっている。→ Những cuốn sách đang chồng lên nhau trên bàn.

②: Trùng nhau về thời gian / sự kiện

vd: 会議 と 試験の日 が 重なった。→ Ngày họp và ngày thi trùng nhau.

③: Nhiều việc xảy ra liên tiếp / dồn dập

→ Không nhất thiết cùng lúc, nhưng liên tiếp xảy ra khiến cảm giác bị chồng chất.

vd: 出費 が 重なって大変だ。→ Chi tiêu dồn dập xảy ra nên rất khó khăn.

>< ダブる(だぶる)(Tự động từ) Bị trùng lặp (cùng nội dung / cùng thứ) → Hai thứ giống nhau bị lặp lại, vốn chỉ cần một nhưng lại có hai.; Trùng lịch / trùng kế hoạch → Hai lịch trình trùng thời gian với nhau; Lưu ban (khẩu ngữ) >< 重なる(かさなる)(Tự động từ) Chồng lên nhau về vị trí (vật lý) → Hai hay nhiều vật đặt lên nhau hoặc nằm chồng lên nhau; Trùng nhau về thời gian / sự kiện → Hai sự việc xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng khoảng thời gian; Nhiều việc xảy ra liên tiếp / dồn dập → Không nhất thiết cùng lúc, nhưng liên tiếp xảy ra khiến cảm giác bị chồng chất.

96
New cards

更に(さらに) =その上 =一層、もっと

更に(さらに)(trạng từ) Có 3 nghĩa quan trọng:

1: hơn nữa, thêm nữa (=その上)

vd: 雨が降り、更に 風も強くなった。→ Trời mưa, hơn nữa gió cũng mạnh lên.

>< 更に → tăng mức độ >< その上 → thêm thông tin

2: càng thêm, hơn nữa (=一層、もっと)

vd: 更に 寒くなった。→ Càng lạnh hơn.

もっと 頑張り、更に成長した。→ Cố gắng hơn và trưởng thành hơn nữa.

3: thêm lần nữa

97
New cards

もっと → 更に → 一層 → 一段と

寒い
→ lạnh

もっと寒い
→ lạnh hơn

更に寒い
càng lạnh hơn nữa

一層寒い
càng lạnh thêm

一段と寒い
→ lạnh hơn hẳn

98
New cards

世話する

世話になる

お世話になっております

お世話様でした

せわする (tha động từ)

(1) chăm sóc ai đó / cái gì đó

vd: 母 は 病気 の 祖父 を 世話している。→ Mẹ tôi đang chăm sóc ông nội bị ốm.

(2) giúp đỡ, hỗ trợ → giúp trong công việc, cuộc sống

vd: 友達の 世話 を する。→ giúp đỡ bạn

(3) lo liệu, sắp xếp → lo công việc cho ai

→ dùng mối quan hệ hoặc khả năng của mình để tìm việc hoặc sắp xếp vị trí cho người khác

vd: 仕事 を 世話する。→ lo công việc

アパート を 世話する。→ giúp tìm căn hộ

世話になる → được chăm sóc, được giúp đỡ, mang ơn

[Người giúp đỡ] に世話になる.

vd: 先生 世話になった。→ tôi đã được thầy giúp đỡ

お世話になっております (O-sewa ni natte orimasu): "Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ/hợp tác với chúng tôi." (Dùng rất nhiều trong email và giao tiếp công việc).

お世話様でした (O-sewa-sama deshita): Cách nói cảm ơn nhẹ nhàng sau khi ai đó làm giúp mình việc gì (thường dùng cho người giao hàng, phục vụ).

99
New cards

やっと

やっと (trạng từ)

1: cuối cùng cũng

vd: やっと 分かった。→ Cuối cùng cũng hiểu.

2: vừa đủ

やっと còn có nghĩa là thực hiện một việc gì đó một cách khít khao, sát nút, suýt soát.

vd: やっと 間に合った。→ Vừa kịp.

給料(きゅうりょう)が 安くて、食べて いくの が やっと だ。→ Lương thấp nên chỉ vừa đủ để ăn qua ngày thôi / Xoay xở mãi mới đủ ăn

100
New cards

ついに

>< やっと

ついに (trạng từ) cuối cùng, rốt cuộc (sự kiện lớn, kết quả tất nhiên)

→ Dùng khi một điều gì đó to lớn đã đạt được sau một quá trình dài.

vd: ついに 優勝した。→ Cuối cùng cũng vô địch.

彼は ついに 死んだ。→ Cuối cùng anh ấy chết.

>< やっと Chủ quan: Đi kèm sự vui mừng, nhẹ nhõm sau nỗ lực. (Nghĩa tích cực) >< ついに Khách quan: Nhấn mạnh kết quả sau cùng của một quá trình (Có cả nghĩa tốt lẫn xấu).