1/153
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. Vận tốc dẫn truyền của một sợi thần kinh phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Chiều dài sợi thần kinh
B. Số lượng receptor liên quan
C. Cường độ kích thích
D. Đường kính và lớp myelin của sợi thần kinh ✓
D. Đường kính và lớp myelin của sợi thần kinh ✓
2. Nếu đơn vị vận động bị tổn thương, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra?
A. Tăng cảm giác xúc giác
B. Mất vận động tại vùng chi phối ✓
C. Tăng tiết hormone
D. Mất cảm giác thính giác
B. Mất vận động tại vùng chi phối ✓
3. Nếu hệ thống neuron vận động gamma bị bất hoạt, hậu quả nào sau đây dễ xảy ra nhất?
A. Tăng phản xạ duỗi
B. Mất trương lực cơ và kém ổn định tư thế ✓
C. Co cứng cơ liên tục
D. Tăng tiết dịch tủy
B. Mất trương lực cơ và kém ổn định tư thế ✓
4. Khi phản xạ gân cơ tam đầu bị mất, ta nên nghĩ tới tổn thương mức tủy nào?
A. C5-C6
B. C6-C7 ✓
C. T1-T2
D. L2-L3
B. C6-C7 ✓
5. Cảm thụ thể nào trong cơ vân chịu trách nhiệm nhận biết độ dài và sự thay đổi chiều dài của cơ?
A. Suốt cơ ✓
B. Thể Golgi
C. Cơ quan Pacini
D. Receptor Ruffini
A. Suốt cơ ✓
6. Suốt cơ gửi thông tin về trung ương chủ yếu qua con đường nào?
A. Các neuron vận động gamma
B. Sợi thần kinh không myelin
C. Các dây thần kinh giao cảm
D. Sợi hướng tâm cảm giác từ suốt cơ ✓
D. Sợi hướng tâm cảm giác từ suốt cơ ✓
7. Một neuron vận động alpha có thể chi phối bao nhiêu sợi cơ?
A. Một sợi cơ đơn lẻ
B. Tối đa 10 sợi cơ
C. Từ vài ba đến hàng trăm sợi cơ ✓
D. Hàng nghìn sợi cơ
C. Từ vài ba đến hàng trăm sợi cơ ✓
8. Tốc độ dẫn truyền thần kinh tỷ lệ thuận với yếu tố nào sau đây?
A. Số lượng synap
B. Đường kính sợi trục ✓
C. Số lượng neuron liên hợp
D. Độ dài dây thần kinh
B. Đường kính sợi trục ✓
9. Các sợi thần kinh liên đốt tủy có đặc điểm gì?
A. Chỉ đi lên mà không đi xuống
B. Chỉ vận chuyển xung vận động
C. Kết nối các đốt tủy khác nhau ✓
D. Chỉ dẫn truyền thông tin cảm giác
C. Kết nối các đốt tủy khác nhau ✓
10. Một bệnh nhân bị đột quỵ não trái xuất hiện liệt cứng nửa người phải, tăng phản xạ gân xương. Cơ chế tổn thương phù hợp nhất là gì?
A. Tổn thương neuron vận động trên bên trái ✓
B. Tổn thương neuron vận động dưới bên phải
C. Tổn thương neuron cảm giác bên phải
D. Chèn ép thần kinh ngoại biên bên phải
A. Tổn thương neuron vận động trên bên trái ✓
11. Cấu trúc nào kiểm soát hoạt động của các neuron vận động gamma?
A. Hạch gai
B. Vỏ não thính giác
C. Cấu tạo lưới thân não ✓
D. Cuống não dưới
C. Cấu tạo lưới thân não ✓
12. Tổn thương neuron vận động dưới biểu hiện lâm sàng bằng?
A. Liệt cứng, tăng phản xạ
B. Liệt mềm, mất phản xạ ✓
C. Co cứng cơ, rung giật
D. Tăng cảm giác đau
B. Liệt mềm, mất phản xạ ✓
13. Co cứng cơ cục bộ trong viêm phúc mạc là ví dụ của phản xạ nào?
A. Phản xạ duỗi chéo
B. Phản xạ co cứng cơ ✓
C. Phản xạ gân cơ
D. Phản xạ trương lực cơ
B. Phản xạ co cứng cơ ✓
14. Khi gây tê toàn thân, hiện tượng nào sau đây xảy ra với các phản xạ co cứng cơ?
A. Mất phản xạ co cứng ✓
B. Tăng phản xạ co cứng
C. Rung giật cơ toàn thân
D. Tăng cảm giác đau
A. Mất phản xạ co cứng ✓
15. Phản xạ gân cơ nhị đầu cánh tay liên quan đến các đốt tủy nào?
A. C5-C6 ✓
B. C4-C5
C. C5-C6
D. C7-C8
A. C5-C6 ✓
16. Trong hội chứng trung tâm tủy, các chi nào bị ảnh hưởng nặng hơn?
A. Chi dưới
B. Đầu và mặt
C. Chi trên ✓
D. Cơ hô hấp
C. Chi trên ✓
17. Khi cơ co lại hoặc giãn ra, cảm thụ thể nào phản ánh mức trương lực cơ?
A. Suốt cơ
B. Thể Golgi ✓
C. Tiểu thể Meissner
D. Cơ quan Ruffini
B. Thể Golgi ✓
18. Chức năng vận động của hệ thần kinh bao gồm kiểm soát những hoạt động nào?
A. Hô hấp và tiêu hóa
B. Hoạt động cơ vân ✓
C. Chuyển hóa glucose
D. Tuần hoàn máu ngoại vi
B. Hoạt động cơ vân ✓
19. Neuron liên hợp trong tủy sống chủ yếu tham gia vào chức năng gì?
A. Phát động vận động chủ động
B. Phân tích và xử lý thông tin vận động ✓
C. Sản xuất hormone vận động
D. Thoái hóa synap thần kinh
B. Phân tích và xử lý thông tin vận động ✓
20. Tủy sống đóng vai trò như thế nào trong điều phối vận động?
A. Là trung tâm phối hợp hoạt động cơ theo chương trình từ não bộ ✓
B. Là nơi sản xuất dịch não tủy theo chương trình từ não bộ
C. Là nơi tổng hợp dịch cơ thể theo chương trình từ não bộ
D. Là trung tâm ghi nhớ thông tin theo chương trình từ não bộ
A. Là trung tâm phối hợp hoạt động cơ theo chương trình từ não bộ ✓
21. Hiện tượng "ức chế bên" trong tủy sống liên quan đến hoạt động của tế bào nào?
A. Neuron liên hợp
B. Tế bào Renshaw ✓
C. Neuron vận động gamma
D. Neuron cảm giác
B. Tế bào Renshaw ✓
22. Neuron vận động gamma có chức năng chủ yếu gì?
A. Gây co các sợi cơ vân lớn
B. Duy trì trương lực cơ ✓
C. Điều khiển tuyến nội tiết
D. Dẫn truyền cảm giác đau
B. Duy trì trương lực cơ ✓
23. Chức năng chính của thụ cảm thể Golgi là gì?
A. Phát hiện sự kéo giãn nhanh
B. Duy trì cảm giác nhiệt độ
C. Cung cấp thông tin về trương lực cơ ✓
D. Phát hiện mùi vị hóa học
C. Cung cấp thông tin về trương lực cơ ✓
24. Trong phản xạ gân cơ, cơ chế chủ yếu để khởi phát phản xạ là gì?
A. Sự thay đổi áp suất máu
B. Sự kéo giãn đột ngột của gân cơ✓
C. Tăng lượng glucose máu
D. Tăng tiết dịch khớp
B. Sự kéo giãn đột ngột của gân cơ✓
25. Neuron liên hợp có vai trò chủ yếu nào trong hệ thần kinh vận động?
A. Kết nối và xử lý xung động trước khi tới neuron vận động beta
B. Kết nối và xử lý xung động sau khi tới neuron vận động alpha
C. Kết nối và xử lý xung động sau khi tới neuron vận động beta
D. Kết nối và xử lý xung động trước khi tới neuron vận động alpha ✓
D. Kết nối và xử lý xung động trước khi tới neuron vận động alpha ✓
26. Mục đích chính của phản xạ duỗi chéo là gì?
A. Làm tăng lực co cơ
B. Phối hợp vận động hai chi để tránh xa tác nhân gây đau ✓
C. Bảo vệ phản xạ gân cơ
D. Ngăn mất nước cơ thể
B. Phối hợp vận động hai chi để tránh xa tác nhân gây đau ✓
27. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh vận động?
A. Trung tâm vận động
B. Đường ly tâm
C. Bộ phận đáp ứng (cơ, gân)
D. Nhân cảm giác sừng sau ✓
D. Nhân cảm giác sừng sau ✓
28. Vai trò của neuron vận động gamma là gì?
A. Tạo chuyển động chủ động
B. Điều chỉnh nhịp thở
C. Dẫn truyền cảm giác đau
D. Duy trì trương lực cơ qua suốt cơ ✓
D. Duy trì trương lực cơ qua suốt cơ ✓
29. Dấu hiệu Babinski dương tính gợi ý tổn thương loại neuron nào?
A. Neuron vận động dưới
B. Neuron vận động trên ✓
C. Neuron cảm giác ngoại vi
D. Dây thần kinh sọ VII
B. Neuron vận động trên ✓
30. Dấu hiệu Babinski dương tính thể hiện bằng phản ứng nào?
A. Gập ngón chân cái và xòe các ngón còn lại
B. Duỗi ngón chân cái và xòe các ngón còn lại ✓
C. Gập ngón chân cái và gập các ngón còn lại
D. Duỗi ngón chân cái và gập các ngón còn lại
B. Duỗi ngón chân cái và xòe các ngón còn lại ✓
31. Khi bị châm kim vào tay, hiện tượng nào sẽ xảy ra ngay lập tức?
A. Co rút tay lại do phản xạ gấp ✓
B. Duỗi tay ra xa vật
C. Cứng tay tại chỗ
D. Mất hoàn toàn vận động tay
A. Co rút tay lại do phản xạ gấp ✓
32. Dấu hiệu Babinski được kiểm tra bằng cách nào?
A. Gõ vào gân cơ gót
B. Cạo nhẹ lòng bàn chân ✓
C. Ấn vào vùng trán
D. Gõ vào gân cơ gót
B. Cạo nhẹ lòng bàn chân ✓
33. Vận động không ý thức chịu sự kiểm soát chủ yếu bởi cấu trúc nào?
A. Thể gối ngoài
B. Các nhân dưới vỏ ✓
C. Thể gối trong
D. Vỏ não thùy chẩm
B. Các nhân dưới vỏ ✓
34. Tế bào Renshaw nằm ở đâu trong tủy sống?
A. Sừng trước ✓
B. Sừng sau
C. Vùng trung gian
D. Cột bên
A. Sừng trước ✓
35. Nhân nền não và tiểu não có vai trò gì trong vận động?
A. Điều hòa vận động ✓
B. Truyền cảm giác đau khi vận động nhiều
C. Tăng cường vận động khi cơ thể mệt mỏi
D. Ức chế vận động
A. Điều hòa vận động ✓
36. Sự co cứng cơ cục bộ như trong viêm phúc mạc là phản ứng của cơ thể với loại kích thích nào?
A. Đau ✓
B. Áp suất
C. Nhiệt độ
D. Ánh sáng
A. Đau ✓
37. Thông tin cảm giác từ ngoại vi có thể gây ra đáp ứng tức thời ở đâu?
A. Tủy sống ✓
B. Thalamus
C. Tiểu não
D. Vỏ não
A. Tủy sống ✓
38. Sau khi vào cơ vân, sợi trục của neuron vận động alpha có đặc điểm nào?
A. Không phân nhánh
B. Phân chia thành nhiều nhánh nhỏ ✓
C. Chia thành hai nhánh lớn
D. Đi thẳng tới gân cơ
B. Phân chia thành nhiều nhánh nhỏ ✓
39. Phản xạ hỗ trợ dương tính có vai trò gì trong vận động?
A. Bảo vệ khớp khỏi tổn thương
B. Điều chỉnh nhịp bước ✓
C. Làm tăng trương lực cơ tĩnh
D. Tăng tiết hormone vận động
B. Điều chỉnh nhịp bước ✓
40. Bệnh nhân có mất vận động chủ động chi trên nhiều hơn chi dưới, giảm cảm giác đau và nhiệt ở chi trên, tổn thương có khả năng nhất ở đâu?
A. Tủy sống ngực
B. Trung tâm tủy cổ ✓
C. Hành não
D. Rễ thần kinh thắt lưng
B. Trung tâm tủy cổ ✓
41. Vận động có ý thức chủ yếu được điều khiển bởi hệ thần kinh nào?
A. Hệ tháp ✓
B. Hệ ngoại tháp
C. Hệ giao cảm
D. Hệ thần kinh tự chủ
A. Hệ tháp ✓
42. Phản xạ gân bánh chè chủ yếu kiểm tra chức năng của đoạn tủy nào?
A. L2-L4 ✓
B. T12-L1
C. L4-L5
D. L1-L2
A. L2-L4 ✓
43. Khoảng thời gian xuất hiện phản xạ duỗi chéo sau kích thích gây đau là bao nhiêu?
A. Ngay lập tức
B. 1-2 giây
C. Khoảng 0.2-0.5 giây ✓
D. Sau 5-10 giây
C. Khoảng 0.2-0.5 giây ✓
44. Sau phản xạ gấp, hiện tượng nào xảy ra ở chi đối diện?
A. Duỗi chi đối diện ✓
B. Rung giật chi đối diện
C. Co cứng chi đối diện
D. Mất cảm giác chi đối diện
A. Duỗi chi đối diện ✓
45. Đơn vị vận động cơ bản của hệ thần kinh vận động gồm những thành phần nào?
A. Một neuron vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối ✓
B. Một neuron cảm giác và cơ
C. Một neuron trung gian và tuyến nội tiết
D. Một neuron vận động gamma và một gân cơ
A. Một neuron vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối ✓
46. Một bệnh nhân bị yếu liệt mềm, mất phản xạ gân xương tại chân phải sau chấn thương tủy sống. Loại tổn thương nào phù hợp nhất?
A. Tổn thương neuron vận động trên
B. Tổn thương neuron vận động dưới ✓
C. Tổn thương neuron cảm giác
D. Hội chứng tiền đình
B. Tổn thương neuron vận động dưới ✓
47. Phản xạ gân gót (Achilles) phản ánh hoạt động của đoạn tủy nào?
A. S2
B. S3-S4
C. S1 ✓
D. C6-C7
C. S1 ✓
48. Khi một sợi cơ bị kéo giãn, receptor nào chịu trách nhiệm tạo phản xạ co cơ?
A. Thể Golgi
B. Tiểu thể Pacini
C. Tiểu thể Meissner
D. Suốt cơ ✓
D. Suốt cơ ✓
49. Phản xạ gấp (rút lui) có đặc điểm lan truyền xung động như thế nào?
A. Dẫn truyền theo đường đơn
B. Dẫn truyền phân kỳ ✓
C. Dẫn truyền theo đường hội tụ
D. Chỉ lan truyền trong da
B. Dẫn truyền phân kỳ ✓
50. Vai trò của đơn vị vận động là gì trong hoạt động cơ vân?
A. Điều chỉnh tiết dịch não tủy
B. Tạo sự co cơ chính xác và phối hợp ✓
C. Duy trì cảm giác
D. Cản trở chuyển động
B. Tạo sự co cơ chính xác và phối hợp ✓
51. Một bệnh nhân sau chấn thương cột sống cổ xuất hiện liệt tứ chi, mất cảm giác dưới mức tổn thương. Đây là biểu hiện của hội chứng nào?
A. Hội chứng trung tâm tủy
B. Hội chứng Brown-Séquard
C. Hội chứng cắt ngang tủy hoàn toàn ✓
D. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh
C. Hội chứng cắt ngang tủy hoàn toàn ✓
52. Sợi thần kinh Aα có đặc điểm nào sau đây?
A. Đường kính nhỏ, dẫn truyền chậm
B. Không có myelin
C. Chi phối suốt cơ
D. Đường kính lớn, dẫn truyền nhanh ✓
D. Đường kính lớn, dẫn truyền nhanh ✓
53. Một người sau tai nạn bị tắc động mạch tủy sống trước sẽ có triệu chứng gì?
A. Mất cảm giác đau ✓
B. Liệt mềm chi trên
C. Mất phản xạ đồng tử
D. Rối loạn ngôn ngữ
A. Mất cảm giác đau ✓
54. Thụ thể Golgi nằm ở đâu trong cơ thể?
A. Tại gân cơ ✓
B. Trong da
C. Giữa các sợi cơ
D. Trong suốt cơ
A. Tại gân cơ ✓
55. Neuron vận động alpha có chức năng chính là gì?
A. Truyền cảm giác đau về trung ương
B. Chi phối các sợi cơ vân để tạo ra sự co cơ ✓
C. Dẫn truyền cảm giác nhiệt độ
D. Chi phối tuyến nội tiết
B. Chi phối các sợi cơ vân để tạo ra sự co cơ ✓
56. Một bệnh nhân có mất cảm giác đau và nhiệt đối bên cơ thể dưới mức tổn thương, mất cảm giác xúc giác và liệt cùng bên. Chẩn đoán phù hợp nhất là?
A. Hội chứng Brown-Séquard ✓
B. Hội chứng trung tâm tủy
C. Hội chứng chèn ép đuôi ngựa
D. Tắc động mạch tủy sống trước
A. Hội chứng Brown-Séquard ✓
57. Sợi thần kinh nào mang xung động từ neuron vận động alpha?
A. Aγ
B. Aα ✓
C. C sợi
D. B sợi
B. Aα ✓
58. Một bệnh nhân bị mất cảm giác nhiệt và đau ở vùng cổ và hai tay, giữ được cảm giác xúc giác sâu. Đây là đặc trưng của hội chứng nào?
A. Hội chứng trung tâm tủy ✓
B. Hội chứng cắt ngang tủy
C. Hội chứng tháp đơn thuần
D. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh
A. Hội chứng trung tâm tủy ✓
59. Khi kích thích đau mạnh vào da, phản xạ nào sẽ xảy ra đầu tiên?
A. Phản xạ gấp ✓
B. Phản xạ gân cơ
C. Phản xạ duỗi chéo
D. Phản xạ tư thế
A. Phản xạ gấp ✓
60. Đặc điểm nổi bật của phản xạ gấp là gì?
A. Truyền tín hiệu trực tiếp đến vỏ não
B. Lan tỏa tín hiệu qua nhiều neuron liên hiệp ✓
C. Chỉ gây ra một đáp ứng đơn lẻ
D. Bị ức chế bởi phản xạ duỗi
B. Lan tỏa tín hiệu qua nhiều neuron liên hiệp ✓
61. Thông tin vận động từ trung tâm cao truyền xuống tủy sống có đặc điểm gì?
A. Truyền trực tiếp đến cơ mà không qua tủy
B. Truyền riêng lẻ, không liên kết
C. Điều phối qua các neuron vận động tủy ✓
D. Chỉ qua các hạch giao cảm
C. Điều phối qua các neuron vận động tủy ✓
62. Một bệnh nhân bị mất vận động và cảm giác toàn bộ hai chân, mất phản xạ gân bánh chè và gân gót, khả năng cao nhất là tổn thương ở đâu?
A. Thân não
B. Tủy sống đoạn thắt lưng ✓
C. Tủy cổ
D. Hệ thần kinh ngoại biên
B. Tủy sống đoạn thắt lưng ✓
63. Khi tủy sống bị tổn thương ở một đốt tủy, hiện tượng nào sau đây thường xuất hiện?
A. Mất hoặc rối loạn vận động tại vùng chi phối của đốt đó ✓
B. Mất hoàn toàn cảm giác toàn thân
C. Tăng tiết mồ hôi toàn thân
D. Tăng trương lực cơ tự động khắp cơ thể
A. Mất hoặc rối loạn vận động tại vùng chi phối của đốt đó ✓
64. Tăng phản xạ gân cơ thường gặp trong loại tổn thương thần kinh nào?
A. Tổn thương neuron vận động trên ✓
B. Tổn thương neuron vận động dưới
C. Tổn thương neuron cảm giác
D. Tổn thương dây thần kinh ngoại biên
A. Tổn thương neuron vận động trên ✓
65. Chức năng chính của tế bào Renshaw là gì?
A. Ức chế bên ✓
B. Tăng dẫn truyền thần kinh vận động
C. Tăng phản xạ vận động
D. Ức chế cảm giác đau
A. Ức chế bên ✓
66. Một bệnh nhân bị mất phản xạ gân bánh chè có thể tổn thương ở mức tủy nào?
A. C5-C6
B. S1-S2
C. L2-L4 ✓
D. T12-L1
C. L2-L4 ✓
67. Mất phản xạ gân bánh chè hai bên gợi ý tổn thương tại mức tủy nào?
A. T12-L1
B. L2-L4 ✓
C. C5-C6
D. S1-S2
B. L2-L4 ✓
68. Một bệnh nhân sau tai nạn xe máy bị yếu cả hai chân, còn phản xạ gân gót nhưng mất phản xạ gân bánh chè. Vị trí tổn thương nhiều khả năng nhất là?
A. S1-S2
B. L2-L4 ✓
C. C7-T1
D. L5-S1
B. L2-L4 ✓
69. Cơ quan nào sau đây chịu sự điều khiển trực tiếp của hệ thần kinh vận động?
A. Cơ vân ✓
B. Da
C. Niêm mạc dạ dày
D. Mô mỡ
A. Cơ vân ✓
70. Neuron vận động alpha chi phối chủ yếu loại sợi cơ nào?
A. Sợi nội suốt
B. Sợi ngoại suốt ✓
C. Suốt cơ
D. Thể Golgi
B. Sợi ngoại suốt ✓
71. Cảm thụ thể Golgi nằm chủ yếu ở đâu?
A. Gân cơ ✓
B. Trong da
C. Dưới màng xương
D. Trung tâm sợi cơ
A. Gân cơ ✓
72. Mục đích của ức chế bên trong hệ vận động là gì?
A. Phát sinh rung giật cơ
B. Giảm thiểu ảnh hưởng đến động tác chính ✓
C. Tăng phản xạ tủy sống
D. Phát sinh phản xạ co cứng
B. Giảm thiểu ảnh hưởng đến động tác chính ✓
73. Cơ chế gây chuột rút liên quan đến yếu tố nào sau đây?
A. Thiếu canxi máu
B. Feedback dương tính từ receptor đau và cơ ✓
C. Ức chế các neuron gamma
D. Mất hoạt động neuron vận động alpha
B. Feedback dương tính từ receptor đau và cơ ✓
74. Kích thích nào gây ra sự co cơ vân mạnh nhất?
A. Kích thích sợi thần kinh Aα ✓
B. Kích thích suốt cơ
C. Kích thích neuron gamma
D. Kích thích neuron liên hợp
A. Kích thích sợi thần kinh Aα ✓
75. Phản xạ nào sau đây giúp duy trì tư thế đứng vững khi đi bộ?
A. Phản xạ hỗ trợ dương tính ✓
B. Phản xạ gấp
C. Phản xạ duỗi chéo
D. Phản xạ gân gót
A. Phản xạ hỗ trợ dương tính ✓
76. Khi một neuron vận động alpha bị tổn thương, hiện tượng nào có thể xảy ra?
A. Tăng trương lực cơ
B. Co cơ liên tục
C. Tăng phản xạ gân xương
D. Liệt mềm và mất trương lực cơ ✓
D. Liệt mềm và mất trương lực cơ ✓
77. Đơn vị vận động bao gồm những thành phần nào?
A. Một neuron vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối
B. Một neuron cảm giác và cơ
C. Một neuron vận động alpha ✓
D. Một neuron vận động gamma và một gân cơ
C. Một neuron vận động alpha ✓
1. Bộ phận nào sau đây không thuộc thân não?
A. Não giữa
B. Cầu não
C. Hành não
D. Tiểu não ✓
D. Tiểu não ✓
2. Sợi bó tháp bắt chéo chủ yếu tạo thành bó nào ở tủy sống?
A. Bó gai-đồi thị
B. Bó vỏ-tủy bên ✓
C. Bó vỏ-tủy trước
D. Bó đỏ-tủy
B. Bó vỏ-tủy bên ✓
3. Dải vỏ-tủy và dải đỏ-tủy nằm ở đâu trong cấu trúc tủy sống?
A. Cột trắng trước
B. Phần sau của cột trắng ✓
C. Cột trắng sau
D. Sừng sau
B. Phần sau của cột trắng ✓
4. Đại tiện là một phản xạ tự chủ chịu sự kiểm soát của?
A. Tủy sống và hệ thần kinh tự chủ ✓
B. Tiểu não
C. Vỏ não vận động
D. Hệ thần kinh giao cảm
A. Tủy sống và hệ thần kinh tự chủ ✓
5. Hội chứng Millard-Gubler liên quan đến tổn thương tại đâu?
A. Não giữa
B. Cầu não ✓
C. Tiểu não
D. Hạch nền
B. Cầu não ✓
6. Phản xạ vận động ở ruột là một dạng phản xạ thuộc hệ nào?
A. Hệ thần kinh tự chủ ✓
B. Hệ vận động chủ ý
C. Hệ cảm giác ngoại vi
D. Hệ ngoại tháp
A. Hệ thần kinh tự chủ ✓
7. Tổn thương các nhân tiền đình ở thân não có thể gây ra biểu hiện nào?
A. Co giật toàn thân
B. Rung giật nhãn cầu ✓
C. Liệt mềm chi dưới
D. Tăng tiết mồ hôi
B. Rung giật nhãn cầu ✓
8. Mê đạo xương và mê đạo màng chủ yếu nằm ở vị trí nào?
A. Vỏ đại não
B. Xương đá ✓
C. Hành não
D. Cầu não
B. Xương đá ✓
9. Hệ thống vận động vùng bên của tủy sống bao gồm những dải nào?
A. Bó lưới-tủy và bó tiền đình-tủy
B. Bó vỏ-tủy và bó đỏ-tủy ✓
C. Bó gai-đồi thị
D. Bó tiền đình-tiểu não
B. Bó vỏ-tủy và bó đỏ-tủy ✓
10. Vùng nào kiểm soát vận động chủ động của mắt?
A. Vùng vận động sơ cấp
B. Vùng cử động mắt ✓
C. Vùng vận động bổ sung
D. Vùng cử động quay đầu
B. Vùng cử động mắt ✓
11. Ba nguồn gốc chính của tín hiệu cảm giác điều hòa ngược cơ bắp bao gồm tất cả, TRỪ:
A. Suốt cơ
B. Dây chằng
C. Receptor xúc giác
D. Tủy sống ✓
D. Tủy sống ✓
12. Các chuyển động do vùng vận động sơ cấp chi phối thường thuộc kiểu gì?
A. Chuyển động ngẫu nhiên
B. Chuyển động có tổ chức ✓
C. Co cơ đơn độc không phối hợp
D. Chuyển động không mục đích
B. Chuyển động có tổ chức ✓
13. Cột tế bào ở vỏ não vận động có đặc điểm gì?
A. Chỉ điều khiển một cơ đơn độc
B. Thường kích thích nhóm cơ đồng vận ✓
C. Chủ yếu kiểm soát hoạt động tiêu hóa
D. Chỉ nhận thông tin từ vùng cảm giác sâu
B. Thường kích thích nhóm cơ đồng vận ✓
14. Ống bán khuyên nhận diện sự thay đổi gì của cơ thể?
A. Nhịp tim
B. Vận tốc quay của đầu ✓
C. Cường độ âm thanh
D. Áp lực máu
B. Vận tốc quay của đầu ✓
15. Vai trò chính của bó vỏ-tủy bên là gì?
A. Điều khiển cơ duỗi toàn thân
B. Kiểm soát bài tiết tuyến mồ hôi
C. Điều khiển vận động tinh tế ✓
D. Cân bằng huyết áp động mạch
C. Điều khiển vận động tinh tế ✓
16. Tổn thương nhân đỏ sẽ ảnh hưởng chủ yếu đến loại vận động nào?
A. Vận động tự chủ nội tạng
B. Vận động tinh tế của chi trên ✓
C. Vận động tạng bụng
D. Vận động cơ mắt
B. Vận động tinh tế của chi trên ✓
17. Một bệnh nhân sau chấn thương sọ não có rung giật nhãn cầu tự phát, mất thăng bằng. Nghi ngờ tổn thương hệ nào?
A. Bó gai-đồi thị
B. Hệ tiền đình ✓
C. Bó đỏ-tủy
D. Bó vỏ-tủy
B. Hệ tiền đình ✓
18. Sự thay đổi trương lực mạch máu theo nhiệt độ được tích hợp tại đâu?
A. Tiểu não
B. Vỏ não
C. Tủy sống ✓
D. Hạch nền
C. Tủy sống ✓
19. Phần lớn sợi bó vỏ-tủy bắt chéo ở đâu?
A. Trụ đại não
B. Cầu não
C. Hành não ✓
D. Tiểu não
C. Hành não ✓
20. Sự điều hòa ngược giúp điều chỉnh yếu tố nào sau đây?
A. Mức độ chính xác của co cơ ✓
B. Cường độ âm thanh
C. Áp lực động mạch
D. Hoạt động enzyme
A. Mức độ chính xác của co cơ ✓
21. Các cấu trúc thăng bằng như soan nang và cầu nang thuộc phần nào?
A. Thùy trán
B. Cuống tiểu não
C. Mê đạo màng ✓
D. Bó tiền đình-tiểu não
C. Mê đạo màng ✓
22. Các tế bào tháp của vỏ não vận động nằm chủ yếu ở lớp nào?
A. Lớp 2
B. Lớp 3
C. Lớp 4
D. Lớp 5 ✓
D. Lớp 5 ✓
23. Thân não là trạm trung gian dẫn truyền mệnh lệnh từ đâu tới tủy sống?
A. Vỏ não ✓
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Tuyến yên
A. Vỏ não ✓