KHTK: Sinh lý hệ thần kinh vận động – Bài 1, Bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:37 AM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards

1. Vận tốc dẫn truyền của một sợi thần kinh phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào? 

A. Chiều dài sợi thần kinh 

B. Số lượng receptor liên quan 

C. Cường độ kích thích 

D. Đường kính lớp myelin của sợi thần kinh 

D. Đường kính và lớp myelin của sợi thần kinh 

2
New cards

2. Nếu đơn vị vận động bị tổn thương, hậu quả nào sau đây có thể xảy ra

A. Tăng cảm giác xúc giác 

B. Mất vận động tại vùng chi phối 

C. Tăng tiết hormone 

D. Mất cảm giác thính giác 

B. Mất vận động tại vùng chi phối 

3
New cards

3. Nếu hệ thống neuron vận động gamma bị bất hoạt, hậu quả nào sau đây dễ xảy ra nhất

A. Tăng phản xạ duỗi 

B. Mất trương lực cơkém ổn định tư thế 

C. Co cứng cơ liên tục 

D. Tăng tiết dịch tủy 

B. Mất trương lực cơ và kém ổn định tư thế 

4
New cards

4. Khi phản xạ gân cơ tam đầu bị mất, ta nên nghĩ tới tổn thương mức tủy nào? 

A. C5-C6 

B. C6-C7 

C. T1-T2 

D. L2-L3 

B. C6-C7 

5
New cards

5. Cảm thụ thể nào trong cơ vân chịu trách nhiệm nhận biết độ dài và sự thay đổi chiều dài của

A. Suốt cơ 

B. Thể Golgi 

C. Cơ quan Pacini 

D. Receptor Ruffini 

A. Suốt cơ 

6
New cards

6. Suốt cơ gửi thông tin về trung ương chủ yếu qua con đường nào? 

A. Các neuron vận động gamma 

B. Sợi thần kinh không myelin 

C. Các dây thần kinh giao cảm 

D. Sợi hướng tâm cảm giác từ suốt cơ 

D. Sợi hướng tâm cảm giác từ suốt cơ 

7
New cards

7. Một neuron vận động alpha có thể chi phối bao nhiêu sợi cơ? 

A. Một sợi cơ đơn lẻ 

B. Tối đa 10 sợi cơ 

C. Từ vài ba đến hàng trăm sợi cơ 

D. Hàng nghìn sợi cơ 

C. Từ vài ba đến hàng trăm sợi cơ 

8
New cards

8. Tốc độ dẫn truyền thần kinh tỷ lệ thuận với yếu tố nào sau đây

A. Số lượng synap 

B. Đường kính sợi trục 

C. Số lượng neuron liên hợp 

D. Độ dài dây thần kinh 

B. Đường kính sợi trục 

9
New cards

9. Các sợi thần kinh liên đốt tủy có đặc điểm gì? 

A. Chỉ đi lên mà không đi xuống 

B. Chỉ vận chuyển xung vận động 

C. Kết nối các đốt tủy khác nhau 

D. Chỉ dẫn truyền thông tin cảm giác 

C. Kết nối các đốt tủy khác nhau 

10
New cards

10. Một bệnh nhân bị đột quỵ não trái xuất hiện liệt cứng nửa người phải, tăng phản xạ gân xương. Cơ chế tổn thương phù hợp nhất là gì? 

A. Tổn thương neuron vận động trên bên trái 

B. Tổn thương neuron vận động dưới bên phải 

C. Tổn thương neuron cảm giác bên phải 

D. Chèn ép thần kinh ngoại biên bên phải 

A. Tổn thương neuron vận động trên bên trái 

11
New cards

11. Cấu trúc nào kiểm soát hoạt động của các neuron vận động gamma

A. Hạch gai 

B. Vỏ não thính giác 

C. Cấu tạo lưới thân não 

D. Cuống não dưới 

C. Cấu tạo lưới thân não 

12
New cards

12. Tổn thương neuron vận động dưới biểu hiện lâm sàng bằng? 

A. Liệt cứng, tăng phản xạ 

B. Liệt mềm, mất phản xạ 

C. Co cứng cơ, rung giật 

D. Tăng cảm giác đau 

B. Liệt mềm, mất phản xạ 

13
New cards

13. Co cứng cơ cục bộ trong viêm phúc mạc là ví dụ của phản xạ nào? 

A. Phản xạ duỗi chéo 

B. Phản xạ co cứng cơ 

C. Phản xạ gân cơ 

D. Phản xạ trương lực cơ 

B. Phản xạ co cứng cơ 

14
New cards

14. Khi gây tê toàn thân, hiện tượng nào sau đây xảy ra với các phản xạ co cứng cơ

A. Mất phản xạ co cứng 

B. Tăng phản xạ co cứng 

C. Rung giật cơ toàn thân 

D. Tăng cảm giác đau 

A. Mất phản xạ co cứng 

15
New cards

15. Phản xạ gân cơ nhị đầu cánh tay liên quan đến các đốt tủy nào? 

A. C5-C6 

B. C4-C5 

C. C5-C6 

D. C7-C8 

A. C5-C6 

16
New cards

16. Trong hội chứng trung tâm tủy, các chi nào bị ảnh hưởng nặng hơn

A. Chi dưới 

B. Đầu và mặt 

C. Chi trên 

D. Cơ hô hấp 

C. Chi trên 

17
New cards

17. Khi cơ co lại hoặc giãn ra, cảm thụ thể nào phản ánh mức trương lực cơ? 

A. Suốt cơ 

B. Thể Golgi 

C. Tiểu thể Meissner 

D. Cơ quan Ruffini 

B. Thể Golgi 

18
New cards

18. Chức năng vận động của hệ thần kinh bao gồm kiểm soát những hoạt động nào? 

A. Hô hấp và tiêu hóa 

B. Hoạt động cơ vân 

C. Chuyển hóa glucose 

D. Tuần hoàn máu ngoại vi 

B. Hoạt động cơ vân 

19
New cards

19. Neuron liên hợp trong tủy sống chủ yếu tham gia vào chức năng gì? 

A. Phát động vận động chủ động 

B. Phân tích và xử lý thông tin vận động 

C. Sản xuất hormone vận động 

D. Thoái hóa synap thần kinh 

B. Phân tích và xử lý thông tin vận động 

20
New cards

20. Tủy sống đóng vai trò như thế nào trong điều phối vận động? 

A. Là trung tâm phối hợp hoạt động theo chương trình từ não bộ 

B. Là nơi sản xuất dịch não tủy theo chương trình từ não bộ 

C. Là nơi tổng hợp dịch cơ thể theo chương trình từ não bộ 

D. Là trung tâm ghi nhớ thông tin theo chương trình từ não bộ 

A. Là trung tâm phối hợp hoạt động cơ theo chương trình từ não bộ 

21
New cards

21. Hiện tượng "ức chế bên" trong tủy sống liên quan đến hoạt động của tế bào nào? 

A. Neuron liên hợp 

B. Tế bào Renshaw

C. Neuron vận động gamma 

D. Neuron cảm giác 

B. Tế bào Renshaw

22
New cards

22. Neuron vận động gamma chức năng chủ yếu gì? 

A. Gây co các sợi cơ vân lớn 

B. Duy trì trương lực cơ

C. Điều khiển tuyến nội tiết 

D. Dẫn truyền cảm giác đau 

B. Duy trì trương lực cơ

23
New cards

23. Chức năng chính của thụ cảm thể Golgi là gì? 

A. Phát hiện sự kéo giãn nhanh 

B. Duy trì cảm giác nhiệt độ 

C. Cung cấp thông tin về trương lực cơ

D. Phát hiện mùi vị hóa học 

C. Cung cấp thông tin về trương lực cơ

24
New cards

24. Trong phản xạ gân cơ, cơ chế chủ yếu để khởi phát phản xạ là gì? 

A. Sự thay đổi áp suất máu 

B. Sự kéo giãn đột ngột của gân cơ✓ 

C. Tăng lượng glucose máu 

D. Tăng tiết dịch khớp 

B. Sự kéo giãn đột ngột của gân cơ✓ 

25
New cards

25. Neuron liên hợp vai trò chủ yếu nào trong hệ thần kinh vận động? 

A. Kết nối và xử lý xung động trước khi tới neuron vận động beta 

B. Kết nối và xử lý xung động sau khi tới neuron vận động alpha 

C. Kết nối và xử lý xung động sau khi tới neuron vận động beta 

D. Kết nối và xử lý xung động trước khi tới neuron vận động alpha

D. Kết nối và xử lý xung động trước khi tới neuron vận động alpha 

26
New cards

26. Mục đích chính của phản xạ duỗi chéo là gì? 

A. Làm tăng lực co cơ 

B. Phối hợp vận động hai chi để tránh xa tác nhân gây đau 

C. Bảo vệ phản xạ gân cơ 

D. Ngăn mất nước cơ thể 

B. Phối hợp vận động hai chi để tránh xa tác nhân gây đau 

27
New cards

27. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh vận động

A. Trung tâm vận động 

B. Đường ly tâm 

C. Bộ phận đáp ứng (cơ, gân

D. Nhân cảm giác sừng sau 

D. Nhân cảm giác sừng sau 

28
New cards

28. Vai trò của neuron vận động gamma là gì? 

A. Tạo chuyển động chủ động 

B. Điều chỉnh nhịp thở 

C. Dẫn truyền cảm giác đau 

D. Duy trì trương lực cơ qua suốt cơ

D. Duy trì trương lực cơ qua suốt cơ

29
New cards

29. Dấu hiệu Babinski dương tính gợi ý tổn thương loại neuron nào? 

A. Neuron vận động dưới 

B. Neuron vận động trên 

C. Neuron cảm giác ngoại vi 

D. Dây thần kinh sọ VII 

B. Neuron vận động trên 

30
New cards

30. Dấu hiệu Babinski dương tính thể hiện bằng phản ứng nào? 

A. Gập ngón chân cái và xòe các ngón còn lại 

B. Duỗi ngón chân cái và xòe các ngón còn lại 

C. Gập ngón chân cái và gập các ngón còn lại 

D. Duỗi ngón chân cái và gập các ngón còn lại 

B. Duỗi ngón chân cái và xòe các ngón còn lại 

31
New cards

31. Khi bị châm kim vào tay, hiện tượng nào sẽ xảy ra ngay lập tức

A. Co rút tay lại do phản xạ gấp 

B. Duỗi tay ra xa vật 

C. Cứng tay tại chỗ 

D. Mất hoàn toàn vận động tay 

A. Co rút tay lại do phản xạ gấp 

32
New cards

32. Dấu hiệu Babinski được kiểm tra bằng cách nào? 

A. Gõ vào gân cơ gót 

B. Cạo nhẹ lòng bàn chân 

C. Ấn vào vùng trán 

D. Gõ vào gân cơ gót 

B. Cạo nhẹ lòng bàn chân 

33
New cards

33. Vận động không ý thức chịu sự kiểm soát chủ yếu bởi cấu trúc nào? 

A. Thể gối ngoài 

B. Các nhân dưới vỏ 

C. Thể gối trong 

D. Vỏ não thùy chẩm 

B. Các nhân dưới vỏ 

34
New cards

34. Tế bào Renshaw nằm ở đâu trong tủy sống

A. Sừng trước 

B. Sừng sau 

C. Vùng trung gian 

D. Cột bên 

A. Sừng trước 

35
New cards

35. Nhân nền nãotiểu não có vai trò gì trong vận động? 

A. Điều hòa vận động 

B. Truyền cảm giác đau khi vận động nhiều 

C. Tăng cường vận động khi cơ thể mệt mỏi 

D. Ức chế vận động 

A. Điều hòa vận động 

36
New cards

36. Sự co cứng cơ cục bộ như trong viêm phúc mạc phản ứng của cơ thể với loại kích thích nào? 

A. Đau 

B. Áp suất 

C. Nhiệt độ 

D. Ánh sáng 

A. Đau 

37
New cards

37. Thông tin cảm giác từ ngoại vi có thể gây ra đáp ứng tức thời ở đâu

A. Tủy sống 

B. Thalamus 

C. Tiểu não 

D. Vỏ não 

A. Tủy sống 

38
New cards

38. Sau khi vào cơ vân, sợi trục của neuron vận động alpha có đặc điểm nào? 

A. Không phân nhánh 

B. Phân chia thành nhiều nhánh nhỏ 

C. Chia thành hai nhánh lớn 

D. Đi thẳng tới gân cơ 

B. Phân chia thành nhiều nhánh nhỏ 

39
New cards

39. Phản xạ hỗ trợ dương tínhvai trò gì trong vận động? 

A. Bảo vệ khớp khỏi tổn thương 

B. Điều chỉnh nhịp bước 

C. Làm tăng trương lực cơ tĩnh 

D. Tăng tiết hormone vận động

B. Điều chỉnh nhịp bước 

40
New cards

40. Bệnh nhân có mất vận động chủ động chi trên nhiều hơn chi dưới, giảm cảm giác đau và nhiệtchi trên, tổn thương có khả năng nhất ở đâu

A. Tủy sống ngực 

B. Trung tâm tủy cổ 

C. Hành não 

D. Rễ thần kinh thắt lưng 

B. Trung tâm tủy cổ 

41
New cards

41. Vận động có ý thức chủ yếu được điều khiển bởi hệ thần kinh nào? 

A. Hệ tháp 

B. Hệ ngoại tháp 

C. Hệ giao cảm 

D. Hệ thần kinh tự chủ 

A. Hệ tháp 

42
New cards

42. Phản xạ gân bánh chè chủ yếu kiểm tra chức năng của đoạn tủy nào? 

A. L2-L4 

B. T12-L1 

C. L4-L5 

D. L1-L2 

A. L2-L4 

43
New cards

43. Khoảng thời gian xuất hiện phản xạ duỗi chéo sau kích thích gây đau là bao nhiêu? 

A. Ngay lập tức 

B. 1-2 giây 

C. Khoảng 0.2-0.5 giây 

D. Sau 5-10 giây 

C. Khoảng 0.2-0.5 giây 

44
New cards

44. Sau phản xạ gấp, hiện tượng nào xảy ra ở chi đối diện

A. Duỗi chi đối diện 

B. Rung giật chi đối diện 

C. Co cứng chi đối diện 

D. Mất cảm giác chi đối diện 

A. Duỗi chi đối diện 

45
New cards

45. Đơn vị vận động cơ bản của hệ thần kinh vận động gồm những thành phần nào? 

A. Một neuron vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối 

B. Một neuron cảm giác và cơ 

C. Một neuron trung gian và tuyến nội tiết 

D. Một neuron vận động gamma và một gân cơ 

A. Một neuron vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối 

46
New cards

46. Một bệnh nhân bị yếu liệt mềm, mất phản xạ gân xương tại chân phải sau chấn thương tủy sống. Loại tổn thương nào phù hợp nhất

A. Tổn thương neuron vận động trên 

B. Tổn thương neuron vận động dưới 

C. Tổn thương neuron cảm giác 

D. Hội chứng tiền đình 

B. Tổn thương neuron vận động dưới 

47
New cards

47. Phản xạ gân gót (Achilles) phản ánh hoạt động của đoạn tủy nào? 

A. S2 

B. S3-S4 

C. S1 

D. C6-C7 

C. S1 

48
New cards

48. Khi một sợi cơ bị kéo giãn, receptor nào chịu trách nhiệm tạo phản xạ co cơ

A. Thể Golgi 

B. Tiểu thể Pacini 

C. Tiểu thể Meissner 

D. Suốt cơ 

D. Suốt cơ 

49
New cards

49. Phản xạ gấp (rút lui) có đặc điểm lan truyền xung động như thế nào? 

A. Dẫn truyền theo đường đơn 

B. Dẫn truyền phân kỳ 

C. Dẫn truyền theo đường hội tụ 

D. Chỉ lan truyền trong da 

B. Dẫn truyền phân kỳ 

50
New cards

50. Vai trò của đơn vị vận động là gì trong hoạt động cơ vân

A. Điều chỉnh tiết dịch não tủy 

B. Tạo sự co cơ chính xác và phối hợp 

C. Duy trì cảm giác 

D. Cản trở chuyển động 

B. Tạo sự co cơ chính xác và phối hợp 

51
New cards

51. Một bệnh nhân sau chấn thương cột sống cổ xuất hiện liệt tứ chi, mất cảm giác dưới mức tổn thương. Đây là biểu hiện của hội chứng nào? 

A. Hội chứng trung tâm tủy 

B. Hội chứng Brown-Séquard 

C. Hội chứng cắt ngang tủy hoàn toàn 

D. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh 

C. Hội chứng cắt ngang tủy hoàn toàn 

52
New cards

52. Sợi thần kinh có đặc điểm nào sau đây

A. Đường kính nhỏ, dẫn truyền chậm 

B. Không có myelin 

C. Chi phối suốt cơ 

D. Đường kính lớn, dẫn truyền nhanh 

D. Đường kính lớn, dẫn truyền nhanh 

53
New cards

53. Một người sau tai nạn bị tắc động mạch tủy sống trước sẽ có triệu chứng gì? 

A. Mất cảm giác đau 

B. Liệt mềm chi trên 

C. Mất phản xạ đồng tử 

D. Rối loạn ngôn ngữ 

A. Mất cảm giác đau 

54
New cards

54. Thụ thể Golgi nằm ở đâu trong cơ thể? 

A. Tại gân cơ 

B. Trong da 

C. Giữa các sợi cơ 

D. Trong suốt cơ 

A. Tại gân cơ 

55
New cards

55. Neuron vận động alpha có chức năng chính là gì? 

A. Truyền cảm giác đau về trung ương 

B. Chi phối các sợi cơ vân để tạo ra sự co cơ 

C. Dẫn truyền cảm giác nhiệt độ 

D. Chi phối tuyến nội tiết 

B. Chi phối các sợi cơ vân để tạo ra sự co cơ 

56
New cards

56. Một bệnh nhân có mất cảm giác đau và nhiệt đối bên cơ thể dưới mức tổn thương, mất cảm giác xúc giác và liệt cùng bên. Chẩn đoán phù hợp nhất là? 

A. Hội chứng Brown-Séquard 

B. Hội chứng trung tâm tủy 

C. Hội chứng chèn ép đuôi ngựa 

D. Tắc động mạch tủy sống trước 

A. Hội chứng Brown-Séquard 

57
New cards

57. Sợi thần kinh nào mang xung động từ neuron vận động alpha

A. Aγ 

B. Aα 

C. C sợi 

D. B sợi 

B. Aα 

58
New cards

58. Một bệnh nhân bị mất cảm giác nhiệt và đau vùng cổ và hai tay, giữ được cảm giác xúc giác sâu. Đây là đặc trưng của hội chứng nào? 

A. Hội chứng trung tâm tủy 

B. Hội chứng cắt ngang tủy 

C. Hội chứng tháp đơn thuần 

D. Hội chứng chèn ép rễ thần kinh 

A. Hội chứng trung tâm tủy 

59
New cards

59. Khi kích thích đau mạnh vào da, phản xạ nào sẽ xảy ra đầu tiên

A. Phản xạ gấp 

B. Phản xạ gân cơ 

C. Phản xạ duỗi chéo 

D. Phản xạ tư thế 

A. Phản xạ gấp 

60
New cards

60. Đặc điểm nổi bật của phản xạ gấp là gì? 

A. Truyền tín hiệu trực tiếp đến vỏ não 

B. Lan tỏa tín hiệu qua nhiều neuron liên hiệp 

C. Chỉ gây ra một đáp ứng đơn lẻ 

D. Bị ức chế bởi phản xạ duỗi 

B. Lan tỏa tín hiệu qua nhiều neuron liên hiệp 

61
New cards

61. Thông tin vận động từ trung tâm cao truyền xuống tủy sống có đặc điểm gì? 

A. Truyền trực tiếp đến cơ mà không qua tủy 

B. Truyền riêng lẻ, không liên kết 

C. Điều phối qua các neuron vận động tủy 

D. Chỉ qua các hạch giao cảm 

C. Điều phối qua các neuron vận động tủy 

62
New cards

62. Một bệnh nhân bị mất vận động và cảm giác toàn bộ hai chân, mất phản xạ gân bánh chè và gân gót, khả năng cao nhất tổn thương ở đâu

A. Thân não 

B. Tủy sống đoạn thắt lưng 

C. Tủy cổ 

D. Hệ thần kinh ngoại biên 

B. Tủy sống đoạn thắt lưng 

63
New cards

63. Khi tủy sống bị tổn thương một đốt tủy, hiện tượng nào sau đây thường xuất hiện

A. Mất hoặc rối loạn vận động tại vùng chi phối của đốt đó 

B. Mất hoàn toàn cảm giác toàn thân 

C. Tăng tiết mồ hôi toàn thân 

D. Tăng trương lực cơ tự động khắp cơ thể 

A. Mất hoặc rối loạn vận động tại vùng chi phối của đốt đó 

64
New cards

64. Tăng phản xạ gân cơ thường gặp trong loại tổn thương thần kinh nào? 

A. Tổn thương neuron vận động trên 

B. Tổn thương neuron vận động dưới 

C. Tổn thương neuron cảm giác 

D. Tổn thương dây thần kinh ngoại biên 

A. Tổn thương neuron vận động trên 

65
New cards

65. Chức năng chính của tế bào Renshaw là gì? 

A. Ức chế bên 

B. Tăng dẫn truyền thần kinh vận động 

C. Tăng phản xạ vận động 

D. Ức chế cảm giác đau 

A. Ức chế bên 

66
New cards

66. Một bệnh nhân bị mất phản xạ gân bánh chè có thể tổn thương ở mức tủy nào? 

A. C5-C6 

B. S1-S2 

C. L2-L4 

D. T12-L1 

C. L2-L4 

67
New cards

67. Mất phản xạ gân bánh chè hai bên gợi ý tổn thương tại mức tủy nào? 

A. T12-L1 

B. L2-L4 

C. C5-C6 

D. S1-S2 

B. L2-L4 

68
New cards

68. Một bệnh nhân sau tai nạn xe máy bị yếu cả hai chân, còn phản xạ gân gót nhưng mất phản xạ gân bánh chè. Vị trí tổn thương nhiều khả năng nhất là? 

A. S1-S2 

B. L2-L4 

C. C7-T1 

D. L5-S1 

B. L2-L4 

69
New cards

69. Cơ quan nào sau đây chịu sự điều khiển trực tiếp của hệ thần kinh vận động

A. Cơ vân 

B. Da 

C. Niêm mạc dạ dày 

D. Mô mỡ 

A. Cơ vân 

70
New cards

70. Neuron vận động alpha chi phối chủ yếu loại sợi cơ nào? 

A. Sợi nội suốt 

B. Sợi ngoại suốt 

C. Suốt cơ 

D. Thể Golgi 

B. Sợi ngoại suốt 

71
New cards

71. Cảm thụ thể Golgi nằm chủ yếu ở đâu

A. Gân cơ 

B. Trong da 

C. Dưới màng xương 

D. Trung tâm sợi cơ 

A. Gân cơ 

72
New cards

72. Mục đích của ức chế bên trong hệ vận động là gì? 

A. Phát sinh rung giật cơ 

B. Giảm thiểu ảnh hưởng đến động tác chính 

C. Tăng phản xạ tủy sống 

D. Phát sinh phản xạ co cứng 

B. Giảm thiểu ảnh hưởng đến động tác chính 

73
New cards

73. Cơ chế gây chuột rút liên quan đến yếu tố nào sau đây

A. Thiếu canxi máu 

B. Feedback dương tính từ receptor đau và cơ 

C. Ức chế các neuron gamma 

D. Mất hoạt động neuron vận động alpha 

B. Feedback dương tính từ receptor đau và cơ 

74
New cards

74. Kích thích nào gây ra sự co cơ vân mạnh nhất

A. Kích thích sợi thần kinh  

B. Kích thích suốt cơ 

C. Kích thích neuron gamma 

D. Kích thích neuron liên hợp 

A. Kích thích sợi thần kinh Aα 

75
New cards

75. Phản xạ nào sau đây giúp duy trì tư thế đứng vững khi đi bộ

A. Phản xạ hỗ trợ dương tính 

B. Phản xạ gấp 

C. Phản xạ duỗi chéo 

D. Phản xạ gân gót 

A. Phản xạ hỗ trợ dương tính 

76
New cards

76. Khi một neuron vận động alpha bị tổn thương, hiện tượng nào có thể xảy ra

A. Tăng trương lực cơ 

B. Co cơ liên tục 

C. Tăng phản xạ gân xương 

D. Liệt mềmmất trương lực cơ 

D. Liệt mềm và mất trương lực cơ 

77
New cards

77. Đơn vị vận động bao gồm những thành phần nào? 

A. Một neuron vận động và tất cả các sợi cơ mà nó chi phối 

B. Một neuron cảm giác và cơ 

C. Một neuron vận động alpha 

D. Một neuron vận động gamma và một gân cơ 

C. Một neuron vận động alpha 

78
New cards

1. Bộ phận nào sau đây không thuộc thân não

A. Não giữa 

B. Cầu não 

C. Hành não 

D. Tiểu não 

D. Tiểu não 

79
New cards

2. Sợi bó tháp bắt chéo chủ yếu tạo thành bó nào ở tủy sống

A. Bó gai-đồi thị 

B. Bó vỏ-tủy bên 

C. Bó vỏ-tủy trước 

D. Bó đỏ-tủy 

B. Bó vỏ-tủy bên 

80
New cards

3. Dải vỏ-tủy và dải đỏ-tủy nằm ở đâu trong cấu trúc tủy sống

A. Cột trắng trước 

B. Phần sau của cột trắng 

C. Cột trắng sau 

D. Sừng sau 

B. Phần sau của cột trắng 

81
New cards

4. Đại tiện một phản xạ tự chủ chịu sự kiểm soát của? 

A. Tủy sống và hệ thần kinh tự chủ 

B. Tiểu não 

C. Vỏ não vận động 

D. Hệ thần kinh giao cảm 

A. Tủy sống và hệ thần kinh tự chủ 

82
New cards

5. Hội chứng Millard-Gubler liên quan đến tổn thương tại đâu

A. Não giữa 

B. Cầu não 

C. Tiểu não 

D. Hạch nền 

B. Cầu não 

83
New cards

6. Phản xạ vận động ở ruộtmột dạng phản xạ thuộc hệ nào? 

A. Hệ thần kinh tự chủ 

B. Hệ vận động chủ ý 

C. Hệ cảm giác ngoại vi 

D. Hệ ngoại tháp 

A. Hệ thần kinh tự chủ 

84
New cards

7. Tổn thương các nhân tiền đìnhthân não có thể gây ra biểu hiện nào? 

A. Co giật toàn thân 

B. Rung giật nhãn cầu 

C. Liệt mềm chi dưới 

D. Tăng tiết mồ hôi 

B. Rung giật nhãn cầu 

85
New cards

8. Mê đạo xươngmê đạo màng chủ yếu nằm ở vị trí nào? 

A. Vỏ đại não 

B. Xương đá 

C. Hành não 

D. Cầu não 

B. Xương đá 

86
New cards

9. Hệ thống vận động vùng bên của tủy sống bao gồm những dải nào? 

A. Bó lưới-tủy và bó tiền đình-tủy 

B. Bó vỏ-tủy và bó đỏ-tủy 

C. Bó gai-đồi thị 

D. Bó tiền đình-tiểu não 

B. Bó vỏ-tủy và bó đỏ-tủy 

87
New cards

10. Vùng nào kiểm soát vận động chủ động của mắt

A. Vùng vận động sơ cấp 

B. Vùng cử động mắt 

C. Vùng vận động bổ sung 

D. Vùng cử động quay đầu 

B. Vùng cử động mắt 

88
New cards

11. Ba nguồn gốc chính của tín hiệu cảm giác điều hòa ngược cơ bắp bao gồm tất cả, TRỪ: 

A. Suốt cơ 

B. Dây chằng 

C. Receptor xúc giác 

D. Tủy sống 

D. Tủy sống 

89
New cards

12. Các chuyển động do vùng vận động sơ cấp chi phối thường thuộc kiểu gì? 

A. Chuyển động ngẫu nhiên 

B. Chuyển động có tổ chức 

C. Co cơ đơn độc không phối hợp 

D. Chuyển động không mục đích 

B. Chuyển động có tổ chức 

90
New cards

13. Cột tế bàovỏ não vận động có đặc điểm gì? 

A. Chỉ điều khiển một cơ đơn độc 

B. Thường kích thích nhóm cơ đồng vận 

C. Chủ yếu kiểm soát hoạt động tiêu hóa 

D. Chỉ nhận thông tin từ vùng cảm giác sâu 

B. Thường kích thích nhóm cơ đồng vận 

91
New cards

14. Ống bán khuyên nhận diện sự thay đổi gì của cơ thể

A. Nhịp tim 

B. Vận tốc quay của đầu 

C. Cường độ âm thanh 

D. Áp lực máu 

B. Vận tốc quay của đầu 

92
New cards

15. Vai trò chính của bó vỏ-tủy bên là gì? 

A. Điều khiển cơ duỗi toàn thân 

B. Kiểm soát bài tiết tuyến mồ hôi 

C. Điều khiển vận động tinh tế 

D. Cân bằng huyết áp động mạch 

C. Điều khiển vận động tinh tế 

93
New cards

16. Tổn thương nhân đỏ sẽ ảnh hưởng chủ yếu đến loại vận động nào? 

A. Vận động tự chủ nội tạng 

B. Vận động tinh tế của chi trên 

C. Vận động tạng bụng 

D. Vận động cơ mắt 

B. Vận động tinh tế của chi trên 

94
New cards

17. Một bệnh nhân sau chấn thương sọ nãorung giật nhãn cầu tự phát, mất thăng bằng. Nghi ngờ tổn thương hệ nào? 

A. Bó gai-đồi thị 

B. Hệ tiền đình 

C. Bó đỏ-tủy 

D. Bó vỏ-tủy 

B. Hệ tiền đình 

95
New cards

18. Sự thay đổi trương lực mạch máu theo nhiệt độ được tích hợp tại đâu

A. Tiểu não 

B. Vỏ não 

C. Tủy sống 

D. Hạch nền 

C. Tủy sống 

96
New cards

19. Phần lớn sợi bó vỏ-tủy bắt chéo ở đâu

A. Trụ đại não 

B. Cầu não 

C. Hành não 

D. Tiểu não 

C. Hành não 

97
New cards

20. Sự điều hòa ngược giúp điều chỉnh yếu tố nào sau đây? 

A. Mức độ chính xác của co cơ 

B. Cường độ âm thanh 

C. Áp lực động mạch 

D. Hoạt động enzyme 

A. Mức độ chính xác của co cơ 

98
New cards

21. Các cấu trúc thăng bằng như soan nang cầu nang thuộc phần nào? 

A. Thùy trán 

B. Cuống tiểu não 

C. Mê đạo màng 

D. Bó tiền đình-tiểu não 

C. Mê đạo màng 

99
New cards

22. Các tế bào tháp của vỏ não vận động nằm chủ yếu ở lớp nào? 

A. Lớp 2 

B. Lớp 3 

C. Lớp 4 

D. Lớp

D. Lớp 5 

100
New cards

23. Thân nãotrạm trung gian dẫn truyền mệnh lệnh từ đâu tới tủy sống

A. Vỏ não 

B. Tiểu não 

C. Hạch nền 

D. Tuyến yên 

A. Vỏ não