1/112
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
art generator : trình tạo nghệ thuật
artificial intelligence (AI) (n): trí tuệ nhân tạo
augmented reality (AR) (n): thực tế tăng cường
autonomous self-driving car (n): xe tự lái
biometric fingerprint scanner (n): máy quét vân tay
blockchain (n): chuỗi khối
chatbot (n): chương trình trả lời tự động
communicative humanoid robot (n): robot hình người giao tiếp
diet tracker (n): ứng dụng theo dõi ăn uống
digital home assistant (n): trợ lý số gia đình
domestic household robot (n): robot gia dụng
facial recognition (n): nhận dạng khuôn mặt
fitness tracker (n): thiết bị theo dõi sức khỏe
gene-editing technology (n): công nghệ chỉnh sửa gen
hack (n): tấn công mạng
Internet of Things (IoT) (n): Internet vạn vật
language translator (n): máy dịch ngôn ngữ
manufacturing industrial robot (n): robot công nghiệp
navigation app (n): ứng dụng định vị
private digital assistant (PDA) (n): trợ lý cá nhân
security system (n): hệ thống an ninh
smart wearable device (n): thiết bị đeo thông minh
space Mars rover (n): xe thăm dò sao Hỏa
speaking coach (n): huấn luyện nói
virtual reality (VR) (n): thực tế ảo
voice command (n): lệnh giọng nói
activate (v): kích hoạt
analyze (v): phân tích
assemble (v): lắp ráp
browse (v): duyệt web
command (v): ra lệnh
compose (v): soạn
connect (v): kết nối
control (v): điều khiển
customize (v): tùy chỉnh
decode (v): giải mã
detect (v): phát hiện
enhance (v): cải tiến
generate (v): tạo ra
identify (v): nhận dạng
imitate / mimic (v): bắt chước
implement (v): triển khai
install (v): cài đặt
interact (v): tương tác
modify (v): sửa đổi
monitor / track (v): giám sát
nominate (v): đề cử
optimize (v): tối ưu hóa
operate (v): vận hành
press (v): nhấn
programme (v): lập trình
record (v): ghi lại
reserve (v): đặt trước
retrieve (v): lấy lại
simulate (v): mô phỏng
store (v): lưu trữ
swipe (v): vuốt
synchronize (v): đồng bộ hóa
streamline (v): tinh giản
transform (v): thay đổi
transmit (v): truyền tải
upgrade (v): nâng cấp
upload (v): tải lên
free up: giải phóng
keep back: giữ lại
keep off: tránh xa
run out of: hết
set up: thiết lập
shut down: tắt máy
sign up: đăng ký
algorithm (n): thuật toán
bandwidth (n): băng thông
cloud computing (n): điện toán đám mây
cyberattack (n): tấn công mạng
data (n): dữ liệu
database (n): cơ sở dữ liệu
encryption (n): mã hóa
evolution (n): sự tiến hóa
firewall (n): tường lửa
function (n): chức năng
interface (n): giao diện
interpretation (n): diễn giải
malware (n): phần mềm độc hại
obstacle (n): trở ngại
petition (n): đơn kiến nghị
phishing (n): lừa đảo mạng
platform (n): nền tảng
productivity (n): năng suất
search engine (n): công cụ tìm kiếm
sensor (n): cảm biến
advanced (adj): tiên tiến
AI-powered (adj): dùng AI
compatible with (adj): tương thích
capable of (adj): có khả năng
cloud-based (adj): dựa trên đám mây
cutting-edge (adj): tiên tiến nhất
digital (adj): kỹ thuật số
durable (adj): bền
economical (adj): tiết kiệm
hands-on (adj): thực hành