1/248
ACTIONS & PROCESSES ; CHANGE ; MENTAL PROCESSES ; SPEECH & REPORTING ; COMPARE & CONTRAST
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
kích hoạt
( ... a defense mechanism)
sự kích hoạt
(the ... of new policies)
tiến hành / tiếp tục
( ... with the plan)
sử dụng / thuê
( ... advanced methodologies)
tiêu tốn / tiêu hao
( ... a significant amount of energy)
quản lý / điều hành
( ... humanitarian aid)
phân tán / giải tán
( ... the crowd)
sự phân tán
(the ... of information)
thay thế / di dời
(be ...d by war)
sự di dời / sự thay thế
(mass ... of people)
thực hiện / thi hành
( ... a complex task)
sự thực hiện / sự thi hành
(ensure flawless ... )
hoàn thành / đáp ứng
( ... statutory obligations)
sự hoàn thành / sự đáp ứng
(the ... of a dream)
bắt chước / mô phỏng
( ... human behavior)
sự bắt chước / sự mô phỏng
(a blind ... )
thổi phồng / lạm phát
( ... the prices)
tương tác
( ... effectively with peers)
sự tương tác
(social ... )
có tính tương tự / tương tác
(an ... learning environment)
lựa chọn
( ... to pursue higher education)
củng cố / tăng cường
( ... positive behavior)
sự củng cố / sự tăng cường
(provide psychological ... )
tái tạo / sao chép
( ... the exact results)
phấn đấu / cố gắng
( ... for excellence)
tích lũy
( ... massive wealth)
sự tích lũy
(the ... of knowledge)
đạt được
( ... a high level of proficiency)
sự đạt được / thành tựu
(educational ... )
biên soạn / tập hợp
( ... a comprehensive report)
sự biên soạn / sự tập hợp
(a data ... )
đạt được / bảo vệ
( ... a stable job)
thống nhất
( ... a divided nation)
sự thống nhất
(national ... )
chịu đựng
( ... harsh conditions)
minh họa / làm gương
(... the current trend)
thể hiện / trưng bày
( ... aggressive tendencies)
phát triển rực rỡ
(a ...ing economy)
đang phát triển rực rỡ / hưng thịnh
(a ... tourist industry)
kết hợp / tích hợp
( ... modern technology into education)
tràn ngập / lan tỏa
( ... the entire society)
kiên trì / dai dẳng
(the problem ...s)
kéo dài
( ... the lifespan)
phát triển mạnh mẽ
( ... under pressure)
chịu đựng / chống chọi
( ... the test of time)
hỗ trợ
( ... in the investigation)
sự hỗ trợ
(provide financial ... )
cống hiến
( ... time to community service)
sự cống hiến
( ... to duty)
tạo điều kiện thuận lợi
( ... economic growth)
sự hướng dẫn
(seek professional ... )
tối ưu hóa
( ... the resource allocation)
bắt giữ
( ... the suspect)
chiến đấu / chống lại
( ... climate change)
kiềm chế / sự kiềm chế
( ... environmental pollution)
trì hoãn
( ... a decision)
xóa bỏ
( ... cultural boundaries)
làm kiệt quệ / khí thải
( ... natural resources)
giải quyết
( ... a conflict peacefully)
sự giải quyết / nghị quyết
(dispute ... )
bắt nguồn / ngăn chặn
( ... from poverty)
đình chỉ / hoãn
( ... a license)
sự đình chỉ / sự trì hoãn
(temporary ... )
chấm dứt
( ... a contract)
sự chấm dứt
(the ... of employment)
làm trầm trọng hơn
( ... the current crisis)
chống lại / phản bác
( ... an argument)
chống lại / trung hòa
( ... the negative effects)
khấu trừ
( ... taxes from wages)
sự khấu trừ / sự suy luận
(tax ... )
làm trầm trọng thêm
( ... social inequality)
can thiệp
( ... with local affairs)
sự can thiệp
(political ... )
bỏ bê / sự bỏ bê
( ... one's duties)
cản trở
( ... justice)
sự cản trở
(the ... of economic reforms)
bỏ sót / bỏ qua
( ... crucial details)
sự bỏ sót / điều bỏ sót
(errors and ...s)
sự phòng ngừa / biện pháp phòng ngừa
(take safety ...s)
phòng ngừa / cảnh báo
(take ... measures)
kháng cự / chống lại
( ... changes)
sự kháng cự / sự chống lại
(encounter fierce ... )
có tính chống cự / kháng cự
(be ... to new ideas)
bảo vệ / sự bảo vệ
( ... national interests)
hủy hoại / làm suy yếu
( ... public trust)
tuân thủ / tuân theo
( ... the law)
phân công / bổ nhiệm
( ... a specific task to)
tuân thủ / chấp hành
( ... with international standards)
sự tuân thủ / sự chấp hành
(in strict ... with regulations)
tuân theo / thích ứng
( ... to social norms)
hạn chế / ràng buộc
(be ...ed by financial factors)
sự hạn chế / sự ràng buộc
(impose severe ...s on)
thực thi / thi hành
( ... strict laws)
sự thực thi / sự thi hành
(law ... agencies)
áp dụng / sử dụng
( ... a powerful influence on)
cấp / ban cho / khoản trợ cấp
( ... financial assistance)
gánh chịu
( ... heavy losses)
ngăn chặn / kiềm chế
( ... economic progress)
sự ngăn chặn / sự kiềm chế
(the ... of personal growth)
can thiệp
( ... in a crisis)