1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
suburb
(n) ngoại ô
lifelike
(n) giống thật, sống động
pedestrian
(n) người đi bộ
invasion
(n) sự xâm lược
neighborhood
(n) khu phố, khu vực xung quanh
shift
(n) sự thay đổi
root
(n) gốc, nguồn gốc
amenity
(n) tiện nghi, tiện ích
nightmare
(n) cơn ác mộng
fluctuating
(n) dao động, thay đổi liên tục
density
(n) mật độ
grid
(n) lưới điện
facilitate
(v) tạo điều kiện, thuận lợi cho
sanitation
(n) vấn đề vệ sinh
influx
(n) sự đổ xô
gain traction
trở nên phổ biến, được ưa chuộng
a sense of comunity
cảm giác cộng đồng
place strain on sb/st
gây áp lực lên ai, cái gì
coordinated
(a) được đồng bộ hoá