TMDV Short answer

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:47 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

Maritime Transport Services — Vận tải biển

Luật chính cần nhớ:

  • Phân ngành: Passenger transportation CPC 7211Freight transportation CPC 7212.

  • Cam kết là “less cabotage”, tức không bao gồm vận tải biển nội địa.

  • Nếu lập công ty vận hành đội tàu mang cờ Việt Nam: vốn nước ngoài tối đa 49%.

  • Thuyền viên nước ngoài không quá 1/3 tổng số lao động trên tàu.

  • Thuyền trưởng hoặc first chief executive phải là công dân Việt Nam.

2
New cards

Telecommunications Services — Viễn thông / Internet

Luật chính cần nhớ:

Phải tách 2 loại:

Non-facilities-based services
Dịch vụ không sở hữu hạ tầng truyền dẫn.

  • WTO: thường giới hạn đến 65%.

  • VPN có thể đến 70%.

  • CPTPP mở hơn vì có lộ trình bỏ giới hạn vốn/JV requirement trong một số mảng.

Facilities-based services
Dịch vụ có hạ tầng mạng.

  • Basic facilities-based services: thường giữ giới hạn 49%.

  • Value-added facilities-based services: có thể cao hơn, nhưng vẫn không phải tự do hoàn toàn.

3
New cards

3. Distribution Services — Dịch vụ phân phối / bán lẻ

Luật chính cần nhớ:

  • Từ 01/01/2009, Việt Nam bỏ hạn chế vốn nước ngoài trong dịch vụ phân phối theo WTO Schedule.

  • Tuy nhiên, cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở thứ nhất vẫn phải qua ENT – Economic Needs Test.

  • ENT xét theo các tiêu chí như:

    • số lượng nhà cung cấp hiện có;

    • sự ổn định của thị trường;

    • quy mô địa lý.

  • Một số hàng hóa nhạy cảm bị loại khỏi cam kết, ví dụ: thuốc lá, sách báo, dược phẩm, vàng bạc, dầu thô, gạo, đường…

4
New cards

4. Education Services — Giáo dục

Luật chính cần nhớ:

Phải tách đúng cấp học.

Secondary education CPC 922

  • Mode 3 là Unbound.

  • Nghĩa là Việt Nam chưa cam kết mở cửa hiện diện thương mại cho giáo dục trung học.

Higher education CPC 923, Adult education CPC 924, Other education CPC 929

  • Từ 01/01/2009, cho phép 100% foreign-invested education entities.

  • Nội dung giáo dục phải được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt.

  • Giáo viên nước ngoài phải có kinh nghiệm và bằng cấp được công nhận.

5
New cards

5. Financial Services — Banking

Luật chính cần nhớ:

  • Từ 01/04/2007, Việt Nam cho phép thành lập 100% foreign-owned banks.

  • Điều kiện: parent bank phải có tổng tài sản trên US$10 billion vào cuối năm trước khi nộp đơn.

  • Chi nhánh ngân hàng nước ngoài từng bị giới hạn nhận tiền gửi VND từ cá nhân Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp.

  • Đến 01/01/2011: full national treatment đối với hạn chế nhận tiền gửi VND đó.

Dễ vào short answer kiểu:

Ngân hàng Hàn Quốc muốn lập ngân hàng con 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.

Câu chốt cần nhớ:

100% foreign-owned bank được từ 01/04/2007, nhưng có điều kiện cấp phép và prudential regulation.

6
New cards

6. Tourism and Travel Agency Services — Du lịch / lữ hành

Luật chính cần nhớ:

  • Phân ngành: Travel agencies and tour operator services CPC 7471.

  • Được lập liên doanh với đối tác Việt Nam.

  • Không giới hạn tỷ lệ vốn nước ngoài trong liên doanh.

  • Nhưng phạm vi hoạt động chỉ gồm:

    • inbound services;

    • domestic travel for inbound tourists.

  • Hướng dẫn viên trong doanh nghiệp FDI phải là công dân Việt Nam.

7
New cards

 Horizontal Commitments — Cam kết chung

Luật chính cần nhớ:

Horizontal commitments là cam kết áp dụng chung cho tất cả các ngành trong Biểu cam kết, trừ khi từng ngành có quy định riêng.

Các điểm hay hỏi:

  • Mode 3: doanh nghiệp nước ngoài được hiện diện thương mại dưới hình thức:

    • BCC;

    • joint venture;

    • 100% foreign-invested enterprise.

  • Representative office được lập nhưng không được trực tiếp sinh lợi.

  • Branches nói chung là unbound, trừ ngành nào có cam kết riêng.

  • Doanh nghiệp FDI được thuê đất để thực hiện dự án đầu tư.

  • Mua cổ phần doanh nghiệp Việt Nam phải tuân theo giới hạn vốn của từng ngành.

Riêng freight forwarding:

  • Thuộc Freight transport agency services CPC 748.

  • Có ghi bao gồm freight forwarding services.

  • Ban đầu cho phép JV với vốn nước ngoài tối đa 51%.

  • Sau 7 năm từ khi gia nhập WTO thì không còn hạn chế

8
New cards

8. CPTPP Telecommunications — Viễn thông trong CPTPP

Luật chính cần nhớ:

CPTPP mở hơn WTO, nhưng không mở hoàn toàn.

Các điểm chính:

  • Non-facilities-based services: tối đa 65%, VPN 70%.

  • Có lộ trình bỏ giới hạn vốn/JV requirement trong một số dịch vụ không sở hữu hạ tầng.

  • Facilities-based basic services: vẫn giữ mức 49%.

  • Facilities-based value-added services: có thể tăng lên 65% sau lộ trình.

  • Việt Nam vẫn giữ quyền quản lý licensing, hạ tầng mạng, an ninh quốc gia, và dịch vụ viễn thông ở vùng sâu vùng xa/dân tộc thiểu số.

9
New cards

9. Financial Services / Fintech / E-payment

Luật chính cần nhớ:

  • E-payment có thể rơi vào nhóm payment and money transmission services, thuộc banking and other financial services.

  • Không xử lý như dịch vụ công nghệ thông thường.

  • CPTPP Annex III cho phép Việt Nam giữ không gian quản lý tài chính.

  • Với new financial services, Việt Nam có thể yêu cầu pilot testing programme.

  • Pilot/sandbox nghĩa là cho thử nghiệm có kiểm soát:

    • giới hạn số lượng nhà cung cấp;

    • giới hạn phạm vi thử nghiệm;

    • yêu cầu cấp phép;

    • có thể yêu cầu hiện diện tại Việt Nam.

10
New cards

10. Annex II Reservations / Negative List

Luật chính cần nhớ:

  • GATS/WTO dùng chủ yếu positive list: chỉ ngành nào ghi trong biểu cam kết mới bị ràng buộc.

  • CPTPP dùng negative list: ngành nào không bảo lưu thì về nguyên tắc bị mở.

  • Vì vậy, Annex II rất quan trọng để giữ policy space cho tương lai.

  • Annex II thường dùng cho ngành nhạy cảm:

    • tourist guides;

    • education;

    • mass communication;

    • cultural heritage;

    • land ownership;

    • distribution products;

    • transport cabotage;

    • gambling/lottery;

    • public services.

11
New cards

11. Franchising / Retail Model Avoiding ENT

Luật chính cần nhớ:

  • Nếu nhà bán lẻ nước ngoài trực tiếp mở chuỗi cửa hàng thì có thể vướng ENT cho outlet thứ hai trở đi.

  • Cách tránh là dùng mô hình franchising / nhượng quyền thương mại.

  • WTO Schedule có phân ngành Franchising services CPC 8929.

  • Từ 01/01/2009, không còn hạn chế vốn nước ngoài đối với franchising.

  • Sau 3 năm từ ngày gia nhập WTO, branching trong franchising được cho phép.