1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Maritime Transport Services — Vận tải biển
Luật chính cần nhớ:
Phân ngành: Passenger transportation CPC 7211 và Freight transportation CPC 7212.
Cam kết là “less cabotage”, tức không bao gồm vận tải biển nội địa.
Nếu lập công ty vận hành đội tàu mang cờ Việt Nam: vốn nước ngoài tối đa 49%.
Thuyền viên nước ngoài không quá 1/3 tổng số lao động trên tàu.
Thuyền trưởng hoặc first chief executive phải là công dân Việt Nam.
Telecommunications Services — Viễn thông / Internet
Luật chính cần nhớ:
Phải tách 2 loại:
Non-facilities-based services
Dịch vụ không sở hữu hạ tầng truyền dẫn.
WTO: thường giới hạn đến 65%.
VPN có thể đến 70%.
CPTPP mở hơn vì có lộ trình bỏ giới hạn vốn/JV requirement trong một số mảng.
Facilities-based services
Dịch vụ có hạ tầng mạng.
Basic facilities-based services: thường giữ giới hạn 49%.
Value-added facilities-based services: có thể cao hơn, nhưng vẫn không phải tự do hoàn toàn.
3. Distribution Services — Dịch vụ phân phối / bán lẻ
Luật chính cần nhớ:
Từ 01/01/2009, Việt Nam bỏ hạn chế vốn nước ngoài trong dịch vụ phân phối theo WTO Schedule.
Tuy nhiên, cơ sở bán lẻ ngoài cơ sở thứ nhất vẫn phải qua ENT – Economic Needs Test.
ENT xét theo các tiêu chí như:
số lượng nhà cung cấp hiện có;
sự ổn định của thị trường;
quy mô địa lý.
Một số hàng hóa nhạy cảm bị loại khỏi cam kết, ví dụ: thuốc lá, sách báo, dược phẩm, vàng bạc, dầu thô, gạo, đường…
4. Education Services — Giáo dục
Luật chính cần nhớ:
Phải tách đúng cấp học.
Secondary education CPC 922
Mode 3 là Unbound.
Nghĩa là Việt Nam chưa cam kết mở cửa hiện diện thương mại cho giáo dục trung học.
Higher education CPC 923, Adult education CPC 924, Other education CPC 929
Từ 01/01/2009, cho phép 100% foreign-invested education entities.
Nội dung giáo dục phải được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt.
Giáo viên nước ngoài phải có kinh nghiệm và bằng cấp được công nhận.
5. Financial Services — Banking
Luật chính cần nhớ:
Từ 01/04/2007, Việt Nam cho phép thành lập 100% foreign-owned banks.
Điều kiện: parent bank phải có tổng tài sản trên US$10 billion vào cuối năm trước khi nộp đơn.
Chi nhánh ngân hàng nước ngoài từng bị giới hạn nhận tiền gửi VND từ cá nhân Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp.
Đến 01/01/2011: full national treatment đối với hạn chế nhận tiền gửi VND đó.
Dễ vào short answer kiểu:
Ngân hàng Hàn Quốc muốn lập ngân hàng con 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
Câu chốt cần nhớ:
100% foreign-owned bank được từ 01/04/2007, nhưng có điều kiện cấp phép và prudential regulation.
6. Tourism and Travel Agency Services — Du lịch / lữ hành
Luật chính cần nhớ:
Phân ngành: Travel agencies and tour operator services CPC 7471.
Được lập liên doanh với đối tác Việt Nam.
Không giới hạn tỷ lệ vốn nước ngoài trong liên doanh.
Nhưng phạm vi hoạt động chỉ gồm:
inbound services;
domestic travel for inbound tourists.
Hướng dẫn viên trong doanh nghiệp FDI phải là công dân Việt Nam.
Horizontal Commitments — Cam kết chung
Luật chính cần nhớ:
Horizontal commitments là cam kết áp dụng chung cho tất cả các ngành trong Biểu cam kết, trừ khi từng ngành có quy định riêng.
Các điểm hay hỏi:
Mode 3: doanh nghiệp nước ngoài được hiện diện thương mại dưới hình thức:
BCC;
joint venture;
100% foreign-invested enterprise.
Representative office được lập nhưng không được trực tiếp sinh lợi.
Branches nói chung là unbound, trừ ngành nào có cam kết riêng.
Doanh nghiệp FDI được thuê đất để thực hiện dự án đầu tư.
Mua cổ phần doanh nghiệp Việt Nam phải tuân theo giới hạn vốn của từng ngành.
Riêng freight forwarding:
Thuộc Freight transport agency services CPC 748.
Có ghi bao gồm freight forwarding services.
Ban đầu cho phép JV với vốn nước ngoài tối đa 51%.
Sau 7 năm từ khi gia nhập WTO thì không còn hạn chế
8. CPTPP Telecommunications — Viễn thông trong CPTPP
Luật chính cần nhớ:
CPTPP mở hơn WTO, nhưng không mở hoàn toàn.
Các điểm chính:
Non-facilities-based services: tối đa 65%, VPN 70%.
Có lộ trình bỏ giới hạn vốn/JV requirement trong một số dịch vụ không sở hữu hạ tầng.
Facilities-based basic services: vẫn giữ mức 49%.
Facilities-based value-added services: có thể tăng lên 65% sau lộ trình.
Việt Nam vẫn giữ quyền quản lý licensing, hạ tầng mạng, an ninh quốc gia, và dịch vụ viễn thông ở vùng sâu vùng xa/dân tộc thiểu số.
9. Financial Services / Fintech / E-payment
Luật chính cần nhớ:
E-payment có thể rơi vào nhóm payment and money transmission services, thuộc banking and other financial services.
Không xử lý như dịch vụ công nghệ thông thường.
CPTPP Annex III cho phép Việt Nam giữ không gian quản lý tài chính.
Với new financial services, Việt Nam có thể yêu cầu pilot testing programme.
Pilot/sandbox nghĩa là cho thử nghiệm có kiểm soát:
giới hạn số lượng nhà cung cấp;
giới hạn phạm vi thử nghiệm;
yêu cầu cấp phép;
có thể yêu cầu hiện diện tại Việt Nam.
10. Annex II Reservations / Negative List
Luật chính cần nhớ:
GATS/WTO dùng chủ yếu positive list: chỉ ngành nào ghi trong biểu cam kết mới bị ràng buộc.
CPTPP dùng negative list: ngành nào không bảo lưu thì về nguyên tắc bị mở.
Vì vậy, Annex II rất quan trọng để giữ policy space cho tương lai.
Annex II thường dùng cho ngành nhạy cảm:
tourist guides;
education;
mass communication;
cultural heritage;
land ownership;
distribution products;
transport cabotage;
gambling/lottery;
public services.
11. Franchising / Retail Model Avoiding ENT
Luật chính cần nhớ:
Nếu nhà bán lẻ nước ngoài trực tiếp mở chuỗi cửa hàng thì có thể vướng ENT cho outlet thứ hai trở đi.
Cách tránh là dùng mô hình franchising / nhượng quyền thương mại.
WTO Schedule có phân ngành Franchising services CPC 8929.
Từ 01/01/2009, không còn hạn chế vốn nước ngoài đối với franchising.
Sau 3 năm từ ngày gia nhập WTO, branching trong franchising được cho phép.