1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
To commemorate
Tưởng nhớ ai đó
Must-go destination
Nơi phải tới
A political leader
Lãnh đạo chính trị
Decorative patterns
Những hoạ tiết trang trí
To be beyond one’s expectation
Vượt qua sự kì vọng của ai đó
Exterior design
Thiết kế bên ngoài
One-of-a-kind
Độc đáo , thay thế unique
To lie in sth
Nằm ở đâu đó
Historical value
Giá trị lịch sử
To foster one’s sense of belonging and pride
Cảm giác sự thuộc về và tự hào
To be revitalized
Được làm sống lại
Heritage tourism
Du lịch di sản
Fascination
Sự mê hoặc
To boost the local economy
Phát triển kinh tế địa phương
Ever-changing
Liên tục thay đổi
To hang out with
Đi chơi với ai đó
As i can recall
Theo tôi nhớ thì
To vividly remember
Nhớ cái gì đó một cách rõ ràng
To have some time on my hands
Có thời gian rảnh rỗi
City dwellers
Những người dân sống tại thành phố
Fresh graduates
Những người vừa tốt nghiệp
Field of study=field of expertise
Chuyên ngành
Specialist
Chuyên gia
Cover the cost of living
Chi trả chi phí sinh sống
Mode of transportation= means of tranportation
Phương tiện giao thông
(Be) born and raised in
Sinh ra và lớn lên ở đâu
(Be) densely populated
Đông dân
Hospitality
Lòng hiếu khách
Hostility
Sự hung hăng, thù địch
Lend sb a helping hand
Giúp đỡ ai đó
Establishment
Sự thành lập
Modern facilities and infrastructure
Cơ sở vật chất và hạ tầng hiện đại
High-rise
Các toà nhà cao tầng
Accommodate economic and residential needs
Đáp ứng nhu cầu kinh tế và dân sinh
Modernize
Hiện đại hoá
Sky train
Tàu trên cao
A cottage
Nhà tranh
A terraced house
Nhà liền kề, nhà phố
A bungalow
Nhà một tầng
A detached house
Nhà tách biệt
A semi-detached house
Nhà liền vách, chung đường
An apartment
Căn ho chung cư
Not a big deal
Ko phải vấn đề gì lớn
A lovely neighborhood
Một khu vực dễ chụi, đáng yêu
State-of-the-art facilities
Cơ sở vật chất tối tân, hiện đại
Spacious
Rộng rãi, thoáng
Bring more comfort to
Đem lại sự tiện nghi, thoải mái cho ai, cái gì
Change one’s mind
Đổi ý, thay đổi quan điểm
Rule out any possibility
Loại trừ bất cứ khả năng nào
Settle down
Ổn định cuộc sống
Real estate
Bất động sản
Leafy
Khu vực nhiều cây xanh
Manageable
Có thể quản lí được