Thẻ ghi nhớ: Bài 6 Trung cấp 3 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

151 Terms

1
New cards

비밀번호

mã số bí mật

2
New cards

잊어버리

quên

3
New cards

화폐

tiền tệ, đồng tiền

4
New cards

현금

tiền mặt

5
New cards

동전

tiền xu

6
New cards

지폐

tiền giấy CHỈ TỆ

7
New cards

수표

ngân phiếu

8
New cards

짜리

mệnh giá, loại

9
New cards

잔돈

tiền lẻ

10
New cards

통장

sổ tài khoản, sổ ngân hàng

11
New cards

도장

stamp, seal, con dấu

12
New cards

신분증

giấy chứng minh thư, căn cước

13
New cards

계좌 번호

số tài khoản

14
New cards

현금카드

thẻ tiền mặt

15
New cards

ATM기

cây ATM

16
New cards

입금

nhập tiền

17
New cards

출금

rút tiền

18
New cards

계좌 이체

chuyển tiền qua tài khoản

19
New cards

계좌

kế tọa (tài khoản)

20
New cards

이체하다

chuyển khoản

21
New cards

잔액 조회

kiểm tra tiền dư

22
New cards

통장 정리

kiểm tra sổ tài khoản

23
New cards

업무

nghiệp vụ, công việc

24
New cards

예금하다

gửi tiền vào ngân hàng

25
New cards

송금하다

gửi tiền, chuyển tiền

26
New cards

환전하다

đổi tiền

27
New cards

대출하다

vay tiền

28
New cards

통장을 개설하다

mở sổ tài khoản

29
New cards

개설하다

thành lập, mở

30
New cards

적금을 들다

gửi tiết kiệm định kỳ

31
New cards

수수료를 내다

trả tiền lệ phí, hoa hồng

32
New cards

공과금을 내다

nộp chi phí công cộng

33
New cards

자동이체를 하다

chuyển tiền tự động

34
New cards

텔레뱅킹을 하다

giao dịch ngân hàng qua phương tiện truyền thông

35
New cards

인터넷뱅킹을 하다

giao dịch ngân hàng qua mạng

36
New cards

동전을 교환하다

đổi tiền xu

37
New cards

충치가 생기다

bị sâu răng

38
New cards

과소비하다

tiêu xài quá mức

39
New cards

소비하다

tiêu dùng, tiêu xài

40
New cards

이해하다

hiểu, thông cảm

41
New cards

보행

bộ hành, đi bộ

42
New cards

통행

thông hành, đi lại

43
New cards

집행하다

chấp hành, thi hành

44
New cards

행동

hành động

45
New cards

불행

bất hạnh, không may

46
New cards

행복

hạnh phúc

47
New cards

행운

vận may, may mắn

48
New cards

합격하다

đậu, thi đỗ

49
New cards

계속

liên tục, tiếp tục

50
New cards

살이 찌다

tăng cân, béo lên

51
New cards

적당히하다

vừa phải

52
New cards

진심

thật lòng, chân tình

53
New cards

업적

sự nghiệp

54
New cards

그만하다

ngừng, thôi

55
New cards

귀찮게 하다

làm phiền

56
New cards

뽑다

lấy ra, chọn ra, tuyển ra

57
New cards

주무시다

ngủ (kính ngữ)

58
New cards

복사하다

sao chép

59
New cards

신청서를 작성하다

Viết đơn đăng ký

60
New cards

사인하다

ký tên

61
New cards

분실 센터

trung tâm đồ thất lạc

62
New cards

분실

mất (đồ đạc)

63
New cards

잃어버리다

mất, đánh mất

64
New cards

날짜가 지나다

quá hạn

65
New cards

유리컵

cốc thủy tinh

66
New cards

도둑맞다

bị ăn trộm

67
New cards

깨지다

vỡ, bể

68
New cards

상금

thưởng kim (tiền thưởng)

69
New cards

치료

điều trị

70
New cards

병이 되다

bị bệnh

71
New cards

송금 수수료

Phí chuyển tiền

72
New cards

관계있다

có quan hệ

73
New cards

수수료

lệ phí

74
New cards

가계부를 쓰다

viết sổ chi tiêu

75
New cards

수입

thu nhập

76
New cards

지로용지

giấy báo chuyển khoản (giấy báo chuyển khoản tiền điện, nước...)

77
New cards

지출

chi tiêu

78
New cards

신청서

đơn đăng ký

79
New cards

공과금

tiền đóng phí sinh hoạt(như phí ga, phí điện, phí nước)

80
New cards

용돈 기입장

sổ ghi chép tiền tiêu cá nhân

81
New cards

함부로

hồ đồ, không suy nghĩ

82
New cards

자동 납부

trả, nộp tiền tự động

83
New cards

분실신고

thông báo mất đồ

84
New cards

절반

một nửa

85
New cards

저금통

thùng bỏ tiền tiết kiệm (tiền xu)

86
New cards

금액

KIM NGẠCH

Số tiền

87
New cards

알리다

cho biết

88
New cards

충전하다

sạc điện, sạc pin, nạp tiền

89
New cards

적다

viết, ghi

90
New cards

경우

trường hợp, hoàn cảnh

91
New cards

여기저기

chỗ này chỗ kia

92
New cards

이렇게

như vây, như thế này

93
New cards

기억하다

nhớ, ghi nhớ

94
New cards

그러므로

Vì thế, do đó,

95
New cards

피하다

tránh, tránh né

96
New cards

똑같다

Giống hệt, giống, cùng.

97
New cards

돈을 찾다

rút tiền

98
New cards

기계

(n) máy móc, thiết bị

99
New cards

그중

trong số đó

100
New cards

누르다

ấn, nhấn