1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
addiction (n)
sự nghiện
adore (v)
rất yêu thích
anticipation (n)
sự chờ mong
appeal (v)
kêu gọi, khẩn cầu/ hấp dẫn
appeal (n)
tính hấp dẫn/ lời khẩn cầu
arbitrary (adj)
tùy hứng
aspiration (n)
khát vọng
bear (v)
chịu đựng
compulsory (adj)
bắt buộc
content (adj)
toại nguyện
craving (n)
thèm muốn
decline (v)
từ chối/ giảm
dedicated (adj)
tận tụy
delight (v)
làm vui sướng
desire (v)
ao ước, khát khao
desire (n)
niềm mơ ước, khát khao
devote (v)
cống hiến/ dành cho việc
differentiate (v)
phân biệt
envy (v)
ghen tị
envy (n)
sự ghen tị
fancy (v)
yêu thích
fascination (n)
sự quyến rũ
favour (v)
ủng hộ/ thiên vị
favour (n)
sự giúp đỡ
greedy (adj)
tham lam
impulse (n)
sự thôi thúc
inclined (adj)
có khuynh hướng
liking (n)
sự ưa thích
mediocre (adj)
tầm thường
motive (n)
động cơ
mundane (adj)
bình thường, thông tục
obsessed (adj)
bị ám ảnh
optional (adj)
tuỳ chọn, không bắt buộc
passion (n)
niềm đam mê
praise (v)
ca ngợi
praise (n)
sự ca ngợi
resolve (v)
quyết định
sacrifice (v)
hi sinh
sacrifice (n)
sự hi sinh
strive (v)
phấn đấu
taste (n)
phẩm vị
tempting (adj)
đầy cám dỗ
urge (v)
thúc giục
urge (n)
sự thôi thúc
welcome (v)
hoan nghênh
welcome (adj)
được hoan nghênh
worthwhile (adj)
đáng giá
yearn (v)
ao ước
absorbing (adj)
hấp dẫn
casual (adj)
tự nhiên, không trịnh trọng
exhilarating (adj)
gây hồ hởi
fatigue (n)
mệt nhọc
idle (adj)
lười biếng, vẩn vơ/ ăn không ngồi rồi
indulge (v)
nuông chiều, thỏa mãn
lifestyle (n)
lối sống
leave (n)
thời gian nghỉ phép
outing (n)
cuộc đi chơi ngắn
pastime (n)
trò tiêu khiển
pursue (v)
theo đuổi
recreation (n)
sự giải trí, tiêu khiển
respite (n)
thời gian nghỉ ngơi
sedentary (adj)
tĩnh tại
socialise (v)
giao tiếp xã hội
solitude (n)
trạng thái cô độc
tedious (adj)
chán ngắt, buồn tẻ
trivial (adj)
tầm thường, vụn vặt
unwind (v)
thư giãn
venue (n)
địa điểm
centre around
xoay quanh
get into
dính phải, vướng vào/ đến nơi/ bắt đầu thích
go in for
theo đuổi ngành,nghề/ thích, hưởng ứng
go off
phát nổ/ bị ôi thiu/ rời đi/ chán, không còn ưa thích
grow on
khiến ai bắt đầu thích
hang out
thò đầu/ người ra khỏi (cửa sổ)/ hẹn hò, đi chơi
keep up
tiếp tục/ theo kịp
laze around
nghỉ xả hơi
mess about/around
hành xử ngớ ngẩn/ thư giãn
pick up
đón/ cải thiện/ bắt đầu học/làm
put in
lắp đặt/ nộp, đưa ra/ dành ra
seek out
tìm kiếm, truy tìm
take in
chấp nhận/ bao gồm/ lừa dối/ tiếp thu, hiểu
take off
phất lên/ nghỉ phép
take out
đưa đi chơi
warm up
khởi động
at a loose end
vô công rồi nghề
couch potato
người ham xem ti vi lười vận động
do sth on a whim
làm chuyện gì một cách ngẫu hứng
have time on your hands
cực kỳ rảnh rỗi, tỉ phú thời gian
let your hair down
xõa đi
life and soul of the party
linh hồn của bữa tiệc
put your feet up
thư giãn
recharge your batteries
sạc pin, nạp năng lượng
set your heart on
vô cùng mong muốn điều gì đó xảy ra, đặt cả trái tim vào việc gì đó
variety is the spice of life
sự đa dạng là gia vị cuộc sống