1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shake (v)
lắc
dial (v)
quay số đt
climb
leo trèo
pull
kéo
push
đẩy
a cart
xe đẩy
the stairs
cầu thang
tray
cái khay
vase
lọ hoa
celling
trần nhà
pillow
cái gối
park
đỗ xe, công viên
pot
nồi
stack
chồng chất
wait in line
xếp hàng
rearrange
sắp xếp lại
vehicle
phương tiện giao thông
throw away
vứt bỏ
shovel
cái xẻng
unfold
mở ra, bung ra
wipe off
lau sạch
sweep
quét sạch
hold in a hand
cầm trong tay
look down at
nhìn xuống
machine
máy móc
make a copy
sao chép
operate
vận hành
along
dọc theo
broom
cái chổi
examine
kiểm tra
conduct a conservation
thực hiện cuộc trò chuyện
pour A into B
đổ A vào B
carry
mang vác
tire
lốp xe
put on
mặc vào, đeo vào
cut down
chặt
gloves
găng tay
monitor
lớp trưởng
reach for
với tay lấy
beneath
ở dưới