Unit 6. Vietnamese lifestyle: then and now - Tiếng Anh 9 Global Success (phần 3) (Unit 2 iLearn)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:16 PM on 5/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

nuclear family

(n): gia đình hạt nhân

<p>(n): gia đình hạt nhân</p>
2
New cards

relative

(n): họ hàng

<p>(n): họ hàng</p>
3
New cards

single

(adj): độc thân

4
New cards

extended family

(n): đại gia đình

<p>(n): đại gia đình</p>
5
New cards

house husband

(n): chồng nội trợ

<p>(n): chồng nội trợ</p>
6
New cards

generation

(n): thế hệ

<p>(n): thế hệ</p>
7
New cards

breadwinner

(n): trụ cột gia đình

<p>(n): trụ cột gia đình</p>
8
New cards

marriage

(n): hôn nhân

<p>(n): hôn nhân</p>
9
New cards

divorce

(n,v): li hôn

<p>(n,v): li hôn</p>
10
New cards

housewife

(n): nội trợ

<p>(n): nội trợ</p>
11
New cards

relationship

(n): mối quan hệ

<p>(n): mối quan hệ</p>
12
New cards

society

(n): xã hội

<p>(n): xã hội</p>
13
New cards

official

(adj): chính thức

14
New cards

interview

(n): cuộc phỏng vấn

<p>(n): cuộc phỏng vấn</p>
15
New cards

common

(adj): phổ biến

<p>(adj): phổ biến</p>
16
New cards

change

(n): sự thay đổi

<p>(n): sự thay đổi</p>
17
New cards

independent

(adj): tự lập

18
New cards

connection

(n): sự kết nối

<p>(n): sự kết nối</p>
19
New cards

role

(n): vai trò

20
New cards

raise a child

(n): nuôi nấng một đứa trẻ

<p>(n): nuôi nấng một đứa trẻ</p>
21
New cards

memory

(n): kỉ niệm

22
New cards

competition

(n): cuộc thi

<p>(n): cuộc thi</p>
23
New cards

make decision

(v): quyết định

24
New cards

tradition

(n): truyền thống

<p>(n): truyền thống</p>
25
New cards

custom

(n): phong tục

<p>(n): phong tục</p>
26
New cards

uncomfortable

(adj): không thoải mái

27
New cards

memorable

(adj): đáng nhớ

28
New cards

bake

(v): nướng

<p>(v): nướng</p>
29
New cards

sketch

(v): vẽ phác thảo

<p>(v): vẽ phác thảo</p>
30
New cards

tuk-tuk

(n): xe tuk-tuk

<p>(n): xe tuk-tuk</p>
31
New cards

clay pot

(n): nồi đất

<p>(n): nồi đất</p>
32
New cards

stall

(n): quầy hàng

<p>(n): quầy hàng</p>
33
New cards

nephew

(n) cháu trai (con anh, chị, em)

<p>(n) cháu trai (con anh, chị, em)</p>
34
New cards

niece

cháu gái (con của anh, chị, em)

<p>cháu gái (con của anh, chị, em)</p>
35
New cards

cottage

(n): nhà tranh

<p>(n): nhà tranh</p>
36
New cards

sweep the floor

(v): quét nhà

<p>(v): quét nhà</p>
37
New cards

do arts and crafts

(v): làm đồ thủ công mĩ nghệ

<p>(v): làm đồ thủ công mĩ nghệ</p>
38
New cards

play board games

(v): chơi trò chơi bàn cờ

<p>(v): chơi trò chơi bàn cờ</p>
39
New cards

childhood

(n): tuổi thơ

<p>(n): tuổi thơ</p>
40
New cards

overcome

(v): vượt qua

41
New cards

elementary school

(n): trường tiểu học

<p>(n): trường tiểu học</p>
42
New cards

afterwards

(adv): sau đó

43
New cards

pottery

(n): đồ gốm

<p>(n): đồ gốm</p>
44
New cards

fall in love

(v): yêu nhau

<p>(v): yêu nhau</p>
45
New cards

meanwhile

(adv): trong khi đó

46
New cards

eventually

(adv): cuối cùng thì

47
New cards

thankful

(adj): biết ơn

<p>(adj): biết ơn</p>
48
New cards

problem

(n): vấn đề

<p>(n): vấn đề</p>
49
New cards

medical school

(n): trường y

<p>(n): trường y</p>