IELTS Online Test Cambridge IELTS 20 - Reading Test 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:42 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

Frozen food

thực phẩm đông lạnh

2
New cards

Refrigeration

sự làm lạnh

3
New cards

Insulated

được cách nhiệt

4
New cards

Mechanical ice

đá cơ học

5
New cards

Compressor

máy nén khí

6
New cards

Condenser

bộ phận ngưng tụ

7
New cards

Evaporator coil

cuộn dây bay hơi

8
New cards

Freezing point

điểm đóng băng

9
New cards

Deterioration

sự hư hỏng, xuống cấp

10
New cards

Palatable

ngon miệng

11
New cards

Indigenous

bản địa

12
New cards

Quick-freezing

làm đông nhanh

13
New cards

Cellophane

giấy bóng kính

14
New cards

be rationed

được chia khẩu phần

15
New cards

Appliances

thiết bị gia dụng

16
New cards

Segmented tray

khay chia ngăn

17
New cards

Turnover

doanh thu

18
New cards

Food service sales

doanh số ngành phục vụ ăn uống

19
New cards

Freezer compartments

ngăn đông

20
New cards

nutritional value

giá trị dinh dưỡng

21
New cards

spoil food

làm hỏng thức ăn

22
New cards

Ice transportation business

ngành vận chuyển đá

23
New cards

Artificial reef

rạn san hô nhân tạo

24
New cards

Polyps

Polyp san hô

25
New cards

Algae

tảo

26
New cards

Photosynthesis

quá trình quang hợp

27
New cards

Symbiotic relationship

mối quan hệ cộng sinh

28
New cards

Ocean bed

đáy đại dương

29
New cards

Bleaching events

hiện tượng tẩy trắng san hô

30
New cards

Thermal stress

căng thẳng nhiệt

31
New cards

Ocean acidification

hiện tượng axit hóa đại dương

32
New cards

Deoxygenation

sự giảm oxy

33
New cards

Artificial spawning

sinh sản nhân tạo

34
New cards

Restoration efforts

nỗ lực phục hồi

35
New cards

Blighted reef

rạn san hô bị hư hại

36
New cards

Critically important

cực kỳ quan trọng

37
New cards

Tried and tested

đã được kiểm chứng

38
New cards

Contamination

sự ô nhiễm

39
New cards

alterations

những thay đổi

40
New cards

cope well with

đối phó tốt với

41
New cards

Colonise other planets

thuộc địa hóa các hành tinh khác

42
New cards

Terraform

cải tạo hành tinh

43
New cards

Benign

lành tính, vô hại

44
New cards

Analogous to

tương tự với

45
New cards

Exploit mineral resources

khai thác tài nguyên khoáng sản

46
New cards

Pressing need

nhu cầu cấp bách

47
New cards

Morally dubious

mơ hồ về mặt đạo đức

48
New cards

Outstrip human intelligence

vượt qua trí tuệ con người

49
New cards

Sense one's environment

cảm nhận môi trường xung quanh

50
New cards

Adeptly

một cách thành thạo

51
New cards

Fret

lo lắng, bồn chồn

52
New cards

Tendency to personify

xu hướng nhân cách hóa

53
New cards

Autonomous threat

mối đe dọa tự động

54
New cards

Singularity

điểm kỳ dị công nghệ

55
New cards

Idiot savant

người thiểu năng nhưng có khả năng đặc biệt

56
New cards

Malicious designer

nhà thiết kế độc ác

57
New cards

Supremacy

sự tối cao, quyền lực tối thượng

58
New cards

dystopian

phản địa đàng, u ám

59
New cards

Carve out the sphere

mở rộng lĩnh vực ảnh hưởng

60
New cards

clear cut

rõ ràng, dứt khoát

61
New cards

mediocre

tầm thường

62
New cards

ethical aspects

các khía cạnh đạo đức

63
New cards

The extent of

mức độ của

64
New cards

Advances in machine intelligence

tiến bộ trong trí tuệ máy

65
New cards

inclination

xu hướng, khuynh hướng

66
New cards

non-human entities

thực thể phi nhân loại

67
New cards

inanimate

vô tri, không sống

68
New cards

outnumber

đông hơn

69
New cards

portrayal

sự mô tả, hình ảnh thể hiện

70
New cards

a change of approach

sự thay đổi cách tiếp cận