Toeic theo chủ đề: tuyển dụng DAY1 1/2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:37 AM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

résumé

sơ yếu lý lịch

2
New cards

opening

vị trí trống, mở cửa, khai trương ( = vacancy )

3
New cards

vacancy

vị trí trống, chỗ trống ( = opening )

4
New cards

applicant

người xin việc

5
New cards

application

đơn ứng tuyển, ứng dụng

6
New cards

appliance

thiết bị, dụng cụ

7
New cards

meet

đáp ứng ( tùy 1 số trường hợp đi với requirement, need, standard,.. )

8
New cards

qualified

đủ khả năng, trình độ

9
New cards

qualification

phẩm chất, năng lực

10
New cards

candidate

ứng viên ( = applicant )

11
New cards

confidence

sự tự tin

12
New cards

confident in

tự tin vào điều gì

13
New cards

highly

rất, hết sức

14
New cards

professional (n)

chuyên gia

15
New cards

professional (adj)

chuyên môn

16
New cards

profession

nghề nghiệp ( có bằng cấp )

17
New cards

interview

cuộc phỏng vấn

18
New cards

hire

tuyển dụng

19
New cards

reference

giới thiệu, tham khảo

20
New cards

position

chức vụ, vị trí

21
New cards

achievement

thành tích, thành tựu

22
New cards

impressed

ấn tượng

23
New cards

excellent

xuất sắc

24
New cards

eligible

đủ tư cách

25
New cards

ineligible

không đủ tư cách

26
New cards

eligible for

đủ tư cách để làm gì ( đủ điều kiện để làm gì )

27
New cards

be eligible to

có đủ tư cách để làm cái gì

28
New cards

indentify

nhận diện

29
New cards

associate

liên kết, kết giao

30
New cards

association

sự hợp tác, liên minh

31
New cards

be associated with

có liên quan với

32
New cards

condition

điều kiện

33
New cards

employment

việc làm

34
New cards

unemployment

thất nghiệp

35
New cards

employ

tuyển dụng

36
New cards

dismiss

sa thải ( = fire )

37
New cards

lack

thiếu, ko có

38
New cards

managerial

thuộc về quản lý

39
New cards

supervisory

giám sát

40
New cards

diligent

siêng năng, cần cù

41
New cards

unfamiliar

ko quen thuộc

42
New cards

proficiency

sự thành thạo

43
New cards

prospective

có triển vọng

44
New cards

appeal to

lôi cuốn, hấp dẫn ai (= attract )

45
New cards

attract

lôi cuốn, hấp dẫn ai (= appeal to )

46
New cards

specialize in

chuyên làm về

47
New cards

apprehensive

lo lắng, bất an

48
New cards

concerned about

lo lắng / quan tâm đến

49
New cards

consultant

người cố vấn

50
New cards

consultant with

thảo luận, hội ý với

51
New cards

consultation

sự hỏi ý kiến ( với chuyên gia )

52
New cards

entitle

cho quyền ( làm gì )

53
New cards

payroll

bảng lương

54
New cards

on the payroll

được tuyển dụng

55
New cards

recruit (n)

nhân viên mới

56
New cards

certification

sự cấp chứng nhận/ quá được cấp chứn nhận

57
New cards

certificate (n)

chứng chỉ, giấy chứng

58
New cards

recruit (v)

sự tuyển nhân viên