1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
résumé
sơ yếu lý lịch
opening
vị trí trống, mở cửa, khai trương ( = vacancy )
vacancy
vị trí trống, chỗ trống ( = opening )
applicant
người xin việc
application
đơn ứng tuyển, ứng dụng
appliance
thiết bị, dụng cụ
meet
đáp ứng ( tùy 1 số trường hợp đi với requirement, need, standard,.. )
qualified
đủ khả năng, trình độ
qualification
phẩm chất, năng lực
candidate
ứng viên ( = applicant )
confidence
sự tự tin
confident in
tự tin vào điều gì
highly
rất, hết sức
professional (n)
chuyên gia
professional (adj)
chuyên môn
profession
nghề nghiệp ( có bằng cấp )
interview
cuộc phỏng vấn
hire
tuyển dụng
reference
giới thiệu, tham khảo
position
chức vụ, vị trí
achievement
thành tích, thành tựu
impressed
ấn tượng
excellent
xuất sắc
eligible
đủ tư cách
ineligible
không đủ tư cách
eligible for
đủ tư cách để làm gì ( đủ điều kiện để làm gì )
be eligible to
có đủ tư cách để làm cái gì
indentify
nhận diện
associate
liên kết, kết giao
association
sự hợp tác, liên minh
be associated with
có liên quan với
condition
điều kiện
employment
việc làm
unemployment
thất nghiệp
employ
tuyển dụng
dismiss
sa thải ( = fire )
lack
thiếu, ko có
managerial
thuộc về quản lý
supervisory
giám sát
diligent
siêng năng, cần cù
unfamiliar
ko quen thuộc
proficiency
sự thành thạo
prospective
có triển vọng
appeal to
lôi cuốn, hấp dẫn ai (= attract )
attract
lôi cuốn, hấp dẫn ai (= appeal to )
specialize in
chuyên làm về
apprehensive
lo lắng, bất an
concerned about
lo lắng / quan tâm đến
consultant
người cố vấn
consultant with
thảo luận, hội ý với
consultation
sự hỏi ý kiến ( với chuyên gia )
entitle
cho quyền ( làm gì )
payroll
bảng lương
on the payroll
được tuyển dụng
recruit (n)
nhân viên mới
certification
sự cấp chứng nhận/ quá được cấp chứn nhận
certificate (n)
chứng chỉ, giấy chứng
recruit (v)
sự tuyển nhân viên