1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beef
(n) thịt bò

ground beef
(n) thịt bò xay

roast
(n) Thịt quay (miếng thịt lớn nướng nguyên miếng trong lò).

stewing meat
(n) thịt dùng để hầm

steak
(n) bít tết

pork
(n) thịt heo

sausage
(n) xúc xích

chops
(n) cốt lết

spare ribs
(n) sườn non

bacon
(n) ba chỉ xông khói

ham
(n) thịt giăm bông

lamb
(n) thịt cừu non

poultry
(n) gia cầm

whole chicken
(n) gà nguyên con

split
(n) gà chẻ đôi

quarter
(n) gà góc tư

thigh
(n) má đùi gà

leg
(n) đùi tỏi gà

breast
(n) ức gà

wing
(n) cánh gà

turkey
(n) gà tây

filet
(n) phi lê

lobster
(n) tôm hùm

shrimp
(n) tôm

clam
(n) nghêu

oyster
(n) hàu

mussel
(n) vẹm

scallop
(n) sò điệp

crab
(n) cua
