Thẻ ghi nhớ: Meat, poultry and seafood | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:16 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

beef

(n) thịt bò

<p>(n) thịt bò</p>
2
New cards

ground beef

(n) thịt bò xay

<p>(n) thịt bò xay</p>
3
New cards

roast

(n) Thịt quay (miếng thịt lớn nướng nguyên miếng trong lò).

<p>(n) Thịt quay (miếng thịt lớn nướng nguyên miếng trong lò).</p>
4
New cards

stewing meat

(n) thịt dùng để hầm

<p>(n) thịt dùng để hầm</p>
5
New cards

steak

(n) bít tết

<p>(n) bít tết</p>
6
New cards

pork

(n) thịt heo

<p>(n) thịt heo</p>
7
New cards

sausage

(n) xúc xích

<p>(n) xúc xích</p>
8
New cards

chops

(n) cốt lết

<p>(n) cốt lết</p>
9
New cards

spare ribs

(n) sườn non

<p>(n) sườn non</p>
10
New cards

bacon

(n) ba chỉ xông khói

<p>(n) ba chỉ xông khói</p>
11
New cards

ham

(n) thịt giăm bông

<p>(n) thịt giăm bông</p>
12
New cards

lamb

(n) thịt cừu non

<p>(n) thịt cừu non</p>
13
New cards

poultry

(n) gia cầm

<p>(n) gia cầm</p>
14
New cards

whole chicken

(n) gà nguyên con

<p>(n) gà nguyên con</p>
15
New cards

split

(n) gà chẻ đôi

<p>(n) gà chẻ đôi</p>
16
New cards

quarter

(n) gà góc tư

<p>(n) gà góc tư</p>
17
New cards

thigh

(n) má đùi gà

<p>(n) má đùi gà</p>
18
New cards

leg

(n) đùi tỏi gà

<p>(n) đùi tỏi gà</p>
19
New cards

breast

(n) ức gà

<p>(n) ức gà</p>
20
New cards

wing

(n) cánh gà

<p>(n) cánh gà</p>
21
New cards

turkey

(n) gà tây

<p>(n) gà tây</p>
22
New cards

filet

(n) phi lê

<p>(n) phi lê</p>
23
New cards

lobster

(n) tôm hùm

<p>(n) tôm hùm</p>
24
New cards

shrimp

(n) tôm

<p>(n) tôm</p>
25
New cards

clam

(n) nghêu

<p>(n) nghêu</p>
26
New cards

oyster

(n) hàu

<p>(n) hàu</p>
27
New cards

mussel

(n) vẹm

<p>(n) vẹm</p>
28
New cards

scallop

(n) sò điệp

<p>(n) sò điệp</p>
29
New cards

crab

(n) cua

<p>(n) cua</p>